What is meant by nonrepudiation in the context of information security?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Ensuring no user can deny a transaction". Nonrepudiation (chống chối bỏ) bảo đảm một bên đã thực hiện hành động, như gửi thông điệp hay phê duyệt giao dịch, không thể phủ nhận sau đó; cơ chế điển hình là chữ ký số dựa trên khóa riêng mà chỉ người ký nắm giữ, kèm nhật ký có dấu thời gian. "The ability to prevent malware" là chức năng của phần mềm chống mã độc, bảo vệ tính toàn vẹn và sẵn sàng của hệ thống, không chứng minh ai đã làm gì. "Making data public" ngược với tính bí mật và không liên quan tới việc xác định trách nhiệm của bên giao dịch. "Encrypting all files" bảo vệ tính bí mật; mã hóa thông thường, nhất là mã hóa đối xứng dùng chung khóa, không chứng minh được ai là người tạo ra hay gửi dữ liệu.