What is an example of a corrective control?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Data backups for recovery". Kiểm soát khắc phục (corrective control) hoạt động sau khi sự cố đã xảy ra, nhằm đưa hệ thống về trạng thái bình thường và hạn chế thiệt hại; bản sao lưu dữ liệu dùng để khôi phục là ví dụ điển hình vì nó chỉ phát huy tác dụng khi dữ liệu đã bị mất hay hỏng. "Password policies" là kiểm soát phòng ngừa (preventive control), ngăn truy cập trái phép trước khi nó xảy ra. "Intrusion detection systems" là kiểm soát phát hiện (detective control), cảnh báo khi có xâm nhập nhưng tự nó không khôi phục được gì. "Employee security awareness training" cũng mang tính phòng ngừa, giúp nhân viên tránh sai lầm như mở thư lừa đảo, chứ không sửa chữa hậu quả sau sự cố.
Cùng chương 9
Separation of duties guarantees that no single individual holds complete control over an entire process, thereby mitigating the risks of:Có lời giảiCâu hỏiWhich of the following is a physical control?Có lời giảiCâu hỏiEmployees in some companies are often required to take an annual vacation of at least five consecutive days. The purpose is to reduce fraud and embezzlement. What is this called?Có lời giảiCâu hỏiCả 7 câu của chủ đề7 câu