What does the concept of "risk appetite" refer to?

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "The amount of risk an organization is willing to accept". Risk appetite (khẩu vị rủi ro) là mức rủi ro mà tổ chức sẵn sàng chấp nhận để theo đuổi mục tiêu kinh doanh, do lãnh đạo xác định; nó là căn cứ để quyết định rủi ro nào được chấp nhận, rủi ro nào phải giảm, chuyển giao hay tránh. Ví dụ ngân hàng thường có khẩu vị rủi ro thấp với dữ liệu khách hàng. "The number of threats an organization faces" là số lượng mối đe doạ, một yếu tố đầu vào của đánh giá rủi ro chứ không phải mức sẵn sàng chấp nhận. "The budget for cybersecurity tools" là nguồn lực tài chính, chịu ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro nhưng không đồng nhất. "The number of IT policies in use" chỉ phản ánh quy mô bộ chính sách.

Cùng phần 7

Xuất hiện trong 1 bộ đề