Productivity is defined as the

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "amount of goods and services produced from each unit of labor input.". Năng suất là lượng hàng hoá và dịch vụ tạo ra trên mỗi đơn vị lao động đầu vào, thường tính theo sản lượng mỗi giờ làm việc, và đây là biến số quyết định mức sống dài hạn của một nước. "number of workers required to produce a given amount of goods and services." là nghịch đảo của năng suất, nó đo lao động cần cho một mức sản lượng chứ không đo sản lượng trên mỗi đơn vị lao động. "amount of labor that can be saved by replacing workers with machines." nói về lượng lao động tiết kiệm được khi thay người bằng máy, đó là hệ quả của việc tăng vốn, không phải định nghĩa. "actual amount of effort workers put into an hour of working time." đo sự cố gắng, trong khi năng suất đo kết quả: người ta có thể rất gắng sức mà sản lượng vẫn thấp nếu thiếu vốn, công nghệ và tay nghề.

Cùng phần 9

Xuất hiện trong 1 bộ đề