In incident response, what does 'chain of custody' refer to?

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "The chronological documentation that shows how evidence was controlled, transferred, and analyzed". Chain of custody (chuỗi lưu giữ chứng cứ) là hồ sơ ghi theo trình tự thời gian mọi lần chứng cứ được thu giữ, chuyển giao, lưu trữ và phân tích: ai giữ, lúc nào, ở đâu, làm gì. Hồ sơ này chứng minh chứng cứ số như ổ cứng hay bản sao nhật ký không bị thay đổi, nhờ đó có giá trị trước tòa hoặc khi xử lý kỷ luật; thiếu một mắt xích là chứng cứ có thể bị bác bỏ. Phương án "The sequence of management approvals required for budget increases" sai vì đó là quy trình phê duyệt ngân sách, không liên quan tới chứng cứ. Phương án "The order in which employees are notified about an incident" sai vì đó là danh sách thông báo trong kế hoạch ứng phó sự cố. Phương án "A list of potential custodians for company data during a disaster" sai vì chỉ mượn chữ custodian (người giám hộ) nhưng nói về phân công giữ dữ liệu khi thảm họa, không phải theo dõi chứng cứ.

Cùng phần 8

Xuất hiện trong 1 bộ đề