In database terminology, another word for table is

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "relation". Trong mô hình quan hệ do Edgar F. Codd đề xuất, một bảng được gọi là relation (quan hệ): tập hợp các bộ (tuple) có cùng cấu trúc cột; chính tên gọi cơ sở dữ liệu quan hệ cũng xuất phát từ đây, chứ không phải từ việc các bảng liên kết với nhau. "rows" là các dòng của bảng, tương ứng với tuple hay record trong thuật ngữ quan hệ, là thành phần của bảng chứ không phải bản thân bảng. "attribute" là thuộc tính, tức một cột (field) của bảng, mỗi cột có tên và kiểu dữ liệu. "view" là bảng ảo được định nghĩa bằng một câu truy vấn lưu sẵn; khi truy vấn nó trông giống bảng nhưng không lưu dữ liệu riêng, nên không phải từ đồng nghĩa với table.

Cùng phần 4

Xuất hiện trong 1 bộ đề