Conceal - cover is a example of ________.
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Synonym". Synonym (từ đồng nghĩa) là hai từ khác hình thức nhưng có nghĩa giống hoặc rất gần nhau và thay thế được cho nhau trong nhiều ngữ cảnh; conceal và cover đều có nghĩa che giấu, như conceal the truth gần với cover up the truth, nên là cặp đồng nghĩa. Trong WordNet, các từ đồng nghĩa được gom chung một synset. "Antonym" (từ trái nghĩa) là cặp có nghĩa đối lập; trái nghĩa của conceal là reveal, không phải cover. "Polysemy" (đa nghĩa) là hiện tượng một từ có nhiều nghĩa liên quan nhau, như head là cái đầu và người đứng đầu, tức nói về một từ chứ không về quan hệ giữa hai từ khác nhau. "Homonym" (từ đồng âm) là các từ trùng hình thức nhưng nghĩa không liên quan, như bank là ngân hàng và bank là bờ sông, ngược với cặp ở đây vốn khác hình thức mà cùng nghĩa.
Cùng phần 3
One of the major challenges that causes almost all stages of Natural Language Processing a hard one is about handling,Có lời giảiCâu hỏi_______________ means a sense of the context. The meaning of any single sentence which depends upon those sentences. It also considers the meaning of the following sentence.Có lời giảiCâu hỏiHow to use WordNet to measure semantic relatedness between words:Có lời giảiCâu hỏiCả 29 câu của chủ đề29 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây