Advertisements, window displays, catalogs, price lists, etc. are common types of ( ) to make an offer.
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Invitation.". Quảng cáo, trưng bày trong tủ kính, catalog, bảng giá thường không phải offer (đề nghị giao kết) mà là invitation to make an offer, hay invitation to treat (lời mời đề nghị giao kết): người bán chỉ mời công chúng gửi đề nghị mua, còn khách hàng mới là người đưa ra offer và người bán có quyền chấp nhận hay từ chối. Lý do là các thông tin này gửi tới số đông, không thể hiện ý định bị ràng buộc với từng người và người bán có lượng hàng hữu hạn. Ví dụ cửa hàng niêm yết giá sai thì khách không thể buộc cửa hàng bán theo giá đó. "New offer." sai vì quảng cáo nói chung không được coi là đề nghị, càng không phải đề nghị mới thay đề nghị cũ. "Disagreement." sai vì nó chỉ sự bất đồng giữa các bên, không phải một bước trong giao kết hợp đồng. "New acceptance." sai vì chấp nhận chỉ có thể là câu trả lời cho một offer, trong khi quảng cáo chưa phải là offer.
Cùng phần 6
An offer must be accepted without any deviation in its terms. If the intended acceptance varies or qualifies the offer, this ( ) rejects the original offer.Có lời giảiCâu hỏiThe proposal to make a contract is the ( )Có lời giảiCâu hỏiWhich of the following amounts to a proper acceptance which creates a contract?Có lời giảiCâu hỏiCả 10 câu của chủ đề10 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây