A bond is also known as a carnet because it serves as a customs entry document in order to ensure a guarantee payment of duty.
2 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Một loại trái phiếu còn được gọi là carnet vì nó phục vụ như một tài liệu nhập khẩu hải quan để đảm bảo thanh toán thuế. Tuy nhiên, định nghĩa này không chính xác. Trái phiếu thực sự là một loại chứng khoán nợ, trong đó người phát hành cam kết trả lại số tiền cho người nắm giữ trái phiếu sau một khoảng thời gian nhất định, thường là với lãi suất. Trong khi đó, carnet thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại quốc tế để chứng minh quyền sở hữu hàng hóa, giúp giảm thiểu rủi ro khi nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False'.
Cùng phần 9
Which of the following are the three different methods used to levy tariffs on dutiable products?Có lời giảiCâu hỏiThe rules of nontariff barriers includes which of the following?Có lời giảiCâu hỏiImports prohibited without a license include arms and ammunition, and products from whichcountries?Có lời giảiCâu hỏiCả 70 câu của chủ đề70 câu