Thi lại · SWT301 · Summer 2025
Ôn tập thi lại SWT301 Summer 2025
59 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2025.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
59 câu hỏi
Trang 3 / 3How much testing is enough?4 lựa chọn
AExhaustive testing is possible.
BTesting everything (all combinations of inputs and preconditions).
CWe use risks and priorities to focus testing efforts.
DFull testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này hỏi về mức độ đủ của việc kiểm thử. Có ba lựa chọn: Kiểm thử đầy đủ là có thể, Kiểm thử mọi thứ (tất cả các kết hợp của đầu vào và điều kiện tiền đề), Sử dụng rủi ro và ưu tiên để tập trung vào nỗ lực kiểm thử. Tuy nhiên, trong thực tế, kiểm thử đầy đủ không phải lúc nào cũng có thể thực hiện được do chi phí và thời gian cao. Vì vậy, lựa chọn đúng là Sử dụng rủi ro và ưu tiên để tập trung vào nỗ lực kiểm thử. Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ tập trung vào các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất dựa trên mức độ rủi ro và ưu tiên của chúng. Điều này giúp chúng ta tối ưu hóa thời gian và nguồn lực cho việc kiểm thử.
ATo verify that the system behaves correctly under load
BTo ensure that the system meets functional requirements
CTo check the accuracy of data processing
DTo confirm that the system is bug-free
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Performance testing đóng vai trò quan trọng trong quá trình kiểm thử hệ thống. Mục đích chính của performance testing là xác minh hệ thống hoạt động đúng cách dưới tải trọng lớn. Điều này bao gồm việc kiểm tra hệ thống có thể xử lý số lượng lớn yêu cầu, dữ liệu và giao diện người dùng một cách hiệu quả hay không. Performance testing giúp đảm bảo hệ thống có thể đáp ứng được nhu cầu của người dùng, giảm thiểu thời gian tải và tăng cường độ tin cậy. Ngoài ra, performance testing còn giúp phát hiện ra các vấn đề về hiệu suất, chẳng hạn như chậm chạp, lỗi thời gian chờ đợi và lỗi kết nối.
ABy focusing solely on end-user needs
BBy providing a way to check compliance with standards
CBy testing software functionality through execution
DBy replacing the need for project management
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các đánh giá hỗ trợ đảm bảo chất lượng phần mềm bằng cách cung cấp một cách để kiểm tra tuân thủ các tiêu chuẩn. Điều này có nghĩa là các đánh giá giúp xác định xem phần mềm có đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã được thiết lập hay không. Các đánh giá cũng giúp xác định các vấn đề và lỗi trong phần mềm, từ đó giúp các nhà phát triển cải thiện và hoàn thiện phần mềm. Ngoài ra, các đánh giá còn giúp xây dựng niềm tin với khách hàng và người dùng, bởi họ có thể thấy được chất lượng và độ tin cậy của phần mềm.
ABlack-box testing
BWhite-box testing
CExperience-based testing
DSpecification-based testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật thiết kế thử nghiệm dựa trên kỹ năng, trực giác và kinh nghiệm của người kiểm thử được gọi là Experience-based testing. Điều này có nghĩa là người kiểm thử sử dụng kiến thức và kinh nghiệm của mình để xác định các trường hợp thử nghiệm và kiểm tra sản phẩm. Kỹ thuật này không dựa trên các yêu cầu chức năng hoặc đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm, mà dựa trên sự hiểu biết và kinh nghiệm của người kiểm thử về cách sản phẩm hoạt động và có thể bị lỗi. Experience-based testing thường được sử dụng trong các trường hợp thử nghiệm khi yêu cầu chức năng hoặc đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm không rõ ràng hoặc không đầy đủ.
ATo evaluate the system's behavior from an external perspective
BTo assess the internal structure of the software
CTo improve the software design
DTo test the software without any formal requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật kiểm thử dựa trên yêu cầu (specification-based testing) là một phương pháp kiểm thử phần mềm nhằm đánh giá và xác minh rằng phần mềm đáp ứng các yêu cầu chức năng và không gian trạng thái đã được xác định trước đó. Mục đích chính của kỹ thuật này là để đánh giá hành vi của hệ thống từ góc độ bên ngoài, tức là kiểm thử phần mềm dựa trên các yêu cầu chức năng và không gian trạng thái đã được xác định trước đó. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi và đáp ứng các yêu cầu của người dùng.
ASystem testing, integration testing, acceptance testing
BAcceptance testing, system testing, integration testing
CIntegration testing, system testing, acceptance testing
DComponent testing, system testing, integration testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình Waterfall, chuỗi hoạt động kiểm thử thông thường bao gồm các bước sau: kiểm thử thành phần, kiểm thử tích hợp và kiểm thử hệ thống. Kiểm thử thành phần được thực hiện đầu tiên, sau đó là kiểm thử tích hợp và cuối cùng là kiểm thử hệ thống. Kiểm thử hệ thống đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng, kiểm thử tích hợp đảm bảo rằng các thành phần của hệ thống được tích hợp đúng cách và kiểm thử thành phần đảm bảo rằng từng thành phần của hệ thống hoạt động đúng cách.
What is static testing?4 lựa chọn
ASoftware work products are examined manually, or with a set of tools, but not executed.
BSoftware is executed using a set of input values and its output is then examined and compared to what is expected.
CExecution is applied as a technique to detect defects and to determine quality attributes of the code
DTesting can start after dynamic testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static testing là một phương pháp kiểm thử phần mềm mà trong đó các sản phẩm phần mềm được kiểm tra bằng cách sử dụng các công cụ hoặc thủ công mà không cần thực hiện việc chạy chương trình. Phương pháp này giúp phát hiện các lỗi và đánh giá các tính chất chất lượng của mã nguồn mà không cần thực hiện việc chạy chương trình. Các kỹ thuật thường được sử dụng trong static testing bao gồm kiểm tra mã nguồn, phân tích mã nguồn, và sử dụng các công cụ kiểm thử tự động. Mục đích của static testing là giúp phát hiện các lỗi và cải thiện chất lượng của phần mềm trước khi nó được triển khai.
ATo reduce the time spent on discussions
BTo ensure consistency and thoroughness in defect identification
CTo allow participants to avoid preparation
DTo document defects for legal compliance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm tra, các quy tắc và danh sách kiểm tra được sử dụng để đảm bảo sự nhất quán và toàn diện trong việc xác định các lỗi. Điều này giúp giảm thiểu khả năng bỏ sót các lỗi quan trọng và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều tuân thủ các tiêu chuẩn giống nhau. Các quy tắc và danh sách kiểm tra cũng giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình kiểm tra, đồng thời cung cấp một cơ sở để đánh giá và cải thiện quy trình kiểm tra.
APerformance-related defects
BDefects in user interface design
CMissing requirements or design defects
DRuntime errors and exceptions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm thử tĩnh (static testing), các loại lỗi thường được phát hiện hiệu quả hơn so với kiểm thử động (dynamic testing) là những lỗi liên quan đến yêu cầu hoặc thiết kế. Điều này bao gồm các lỗi như yêu cầu không đầy đủ, thiết kế không phù hợp, hoặc các lỗi khác liên quan đến yêu cầu hoặc thiết kế của hệ thống. Kiểm thử tĩnh cho phép các chuyên gia kiểm thử có thể xem xét và đánh giá yêu cầu, thiết kế và mã nguồn của hệ thống mà không cần phải thực hiện các thử nghiệm thực tế. Điều này giúp phát hiện các lỗi liên quan đến yêu cầu hoặc thiết kế một cách hiệu quả hơn.
What is not test type?5 lựa chọn
AStructural testing
BFunctional testing
CNon-functional testing
DPerformance testing
EChange-related testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các loại kiểm thử không phải là kiểm thử thay đổi liên quan bao gồm kiểm thử cấu trúc, kiểm thử chức năng, kiểm thử không chức năng và kiểm thử hiệu suất. Kiểm thử cấu trúc tập trung vào việc kiểm tra các thành phần cơ bản của chương trình, chẳng hạn như các hàm, lớp và phương thức. Kiểm thử chức năng tập trung vào việc kiểm tra các yêu cầu chức năng của chương trình, chẳng hạn như các tính năng và chức năng. Kiểm thử không chức năng tập trung vào việc kiểm tra các tính chất không chức năng của chương trình, chẳng hạn như hiệu suất, độ tin cậy và khả năng tương thích. Kiểm thử hiệu suất tập trung vào việc kiểm tra hiệu suất của chương trình, chẳng hạn như tốc độ và dung lượng bộ nhớ sử dụng.
AIt eliminates the need for testing.
BIt integrates testing throughout the development phases.
CItis less costly and time-consuming compared to other models.
DIt focuses on post-development testing only.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →V-model trong phát triển phần mềm là một mô hình giúp tích hợp kiểm thử vào các giai đoạn phát triển. Ưu điểm chính của V-model là nó cho phép kiểm thử được thực hiện đồng thời với các giai đoạn phát triển khác nhau, từ thiết kế đến triển khai và bảo trì. Điều này giúp phát hiện và sửa lỗi sớm, giảm thiểu chi phí và thời gian phát triển. Ngoài ra, V-model cũng giúp đảm bảo chất lượng của sản phẩm phần mềm và cải thiện hiệu suất của đội ngũ phát triển. Nhờ đó, V-model trở thành một trong những mô hình phát triển phần mềm phổ biến và được sử dụng rộng rãi.
AItis irrelevant since all testing follows the same standard.
BItis critical as testing approaches should vary based on the specific context.
CIt suggests that testing should always follow the same international standards.
DContext is only important in large, complex systems.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nguyên tắc kiểm thử, ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng. Nó chỉ ra rằng các phương pháp kiểm thử nên thay đổi dựa trên ngữ cảnh cụ thể. Điều này có nghĩa là, khi kiểm thử một sản phẩm hoặc hệ thống, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh mà sản phẩm hoặc hệ thống đó sẽ được sử dụng. Ví dụ, một ứng dụng di động có thể cần được kiểm thử trên các thiết bị di động khác nhau, trong khi một ứng dụng web có thể cần được kiểm thử trên các trình duyệt khác nhau. Ngữ cảnh giúp chúng ta xác định các yêu cầu và điều kiện kiểm thử cụ thể, từ đó đảm bảo rằng sản phẩm hoặc hệ thống đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
ATo increase software complexity
BTo identify defects in software
CTo reduce software features
DTo speed up software development
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích chính của việc kiểm thử phần mềm là xác định các lỗi trong phần mềm. Khi phần mềm được phát triển, các lỗi thường không được phát hiện ngay lập tức. Kiểm thử phần mềm giúp phát hiện ra các lỗi này, từ đó giúp nhà phát triển sửa lỗi và cải thiện chất lượng phần mềm. Việc kiểm thử phần mềm cũng giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi, giảm thiểu rủi ro khi triển khai phần mềm vào sản xuất.
AIntegration Testing
BUnit Testing
CAcceptance Testing
DSystem Testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình kiểm tra một đơn vị mã code trong môi trường cách ly được gọi là Unit Testing. Trong quá trình này, một đơn vị mã code được kiểm tra một cách độc lập, không phụ thuộc vào các đơn vị khác. Unit Testing có thể được áp dụng cho một phương thức, một lớp hoặc một mô-đun. Mục đích của Unit Testing là đảm bảo rằng mỗi đơn vị mã code hoạt động chính xác và không có lỗi. Điều này giúp phát hiện ra lỗi sớm và cải thiện chất lượng của mã code.
ATo test the entire system as a whole
BTo test individual units or components in isolation
CTo validate the software against user requirements
DTo perform performance testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Unit testing trong phát triển phần mềm có mục đích kiểm tra từng đơn vị hoặc thành phần riêng biệt. Điều này giúp đảm bảo rằng từng phần của hệ thống hoạt động chính xác và độc lập. Quá trình này giúp phát hiện ra lỗi sớm và hiệu quả hơn so với việc kiểm tra toàn bộ hệ thống. Unit testing cũng giúp cải thiện độ tin cậy và ổn định của hệ thống, đồng thời giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để phát triển và bảo trì phần mềm. Nó cũng giúp cho các nhà phát triển có thể dễ dàng sửa lỗi và cập nhật phần mềm mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác.
AAmistake made by a developer.
BA defect in the software that is found during testing.
CAn incorrect behavior of the system in operation.
DA missed requirement during design.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ngữ cảnh của kiểm thử, từ 'failure' thường được hiểu là một lỗi hoặc một điểm yếu trong phần mềm được phát hiện trong quá trình kiểm thử. Nó không chỉ giới hạn ở một lỗi được tạo ra bởi nhà phát triển, mà còn bao gồm cả những điểm yếu hoặc lỗi trong thiết kế phần mềm. Lỗi này có thể được phát hiện trong quá trình kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp hoặc kiểm thử hệ thống. Khi một lỗi được phát hiện, nó sẽ được coi là một trường hợp 'failure' và sẽ được xử lý để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và đáp ứng được các yêu cầu của người dùng.
ATesting the database and data processing
BEnsuring that software modules work together
CChecking that the system is ready for live deployment
DEvaluating user satisfaction with the product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Integration testing là một phần quan trọng trong quá trình kiểm thử phần mềm. Mục tiêu chính của việc kiểm thử tích hợp là đảm bảo rằng các mô-đun phần mềm hoạt động cùng nhau một cách trơn tru và hiệu quả. Điều này bao gồm việc kiểm tra giao tiếp giữa các mô-đun, đảm bảo rằng dữ liệu được truyền và nhận đúng cách, và kiểm tra rằng hệ thống có thể xử lý các yêu cầu phức tạp một cách chính xác. Việc kiểm thử tích hợp giúp phát hiện ra các lỗi và vấn đề tiềm ẩn trong hệ thống, từ đó giúp cải thiện chất lượng và độ tin cậy của phần mềm.
Which of the following tools would you use for dynamic analysis? (Choose 2 correct answers)4 lựa chọn
AStatic analysis tools
BTest management tools
CPerformance testing tools
DMonitoring tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để phân tích động (dynamic analysis), bạn cần sử dụng các công cụ sau: Performance testing tools và Monitoring tools. Performance testing tools giúp bạn đánh giá hiệu suất của hệ thống trong khi Monitoring tools cho phép bạn theo dõi và giám sát hoạt động của hệ thống trong thời gian thực. Điều này giúp bạn xác định các vấn đề hiệu suất và cải thiện hiệu suất của hệ thống. Static analysis tools và Test management tools không phù hợp cho phân tích động vì chúng tập trung vào việc phân tích mã nguồn và quản lý thử nghiệm tĩnh.
ATest design tool
BTest execution tool
CStatic analysis tool
DConfiguration management tool
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đảm bảo các tiêu chuẩn mã hóa được đáp ứng, bạn nên sử dụng công cụ phân tích tĩnh. Công cụ phân tích tĩnh là một loại công cụ kiểm thử có khả năng phân tích mã nguồn mà không cần thực thi nó. Nó có thể giúp phát hiện các vấn đề về mã hóa, chẳng hạn như lỗi định dạng mã, lỗi logic và các vấn đề về bảo mật. Công cụ phân tích tĩnh thường được sử dụng để đảm bảo rằng mã nguồn tuân thủ các tiêu chuẩn mã hóa nhất định, chẳng hạn như các tiêu chuẩn của tổ chức hoặc các tiêu chuẩn chung. Nó cũng có thể giúp cải thiện chất lượng mã nguồn và giảm thiểu các vấn đề về bảo mật.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Thi lại · SWT301