Thi lại · ITE302c · Spring 2025

Ôn tập thi lại ITE302c Spring 2025

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Spring 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 3 / 3
ASmart contracts serve a different purpose than traditional contracts.
BSmart contracts eliminate the need for a central authority.
CSmart contracts are more effective than traditional contracts.
DSmart contracts guarantee that all parties are anonymous.
Lời giải
Đáp án đúng: Smart contracts eliminate the need for a central authority.. Hợp đồng thông minh chạy trên blockchain, tự thực thi ⇒ bỏ được bên trung gian/cơ quan trung tâm. Nó KHÔNG bảo đảm ẩn danh tuyệt đối.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen you incorrectly assume a cause and effect relationship for two correlated variables.
BWhen you believe your chances of experiencing something negative are lower and your chances of experiencing something positive are higher than others.
CWhen you believe your ideas are normal and that the majority of people agree with you.
DWhen you say your bad behavior is caused by the situation, but when other people display the same bad behavior, it is caused by a personality trait.
Lời giải
Đáp án đúng: When you say your bad behavior is caused by the situation, but when other people display the same bad behavior, it is caused by a personality trait.. Sai lầm quy kết cơ bản: lỗi của MÌNH thì đổ cho hoàn cảnh, lỗi của NGƯỜI KHÁC thì quy cho tính cách.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem events added to a log
BA user's home address
CTemperature readings for an office building
DA user's customer ID in an online ordering system
Lời giải
Đáp án đúng: A user's home address. Địa chỉ nhà TỰ NÓ đã định danh được một người; mã khách hàng chỉ định danh khi ghép với dữ liệu khác.
Mở trang câu hỏi này →
ARegulators
BDesigners
CData subjects
DPolicymakers
Lời giải
Đáp án đúng: Designers. Người thiết kế nằm TRONG tổ chức; cơ quan quản lý, nhà làm luật và chủ thể dữ liệu đều ở ngoài.
Mở trang câu hỏi này →
AClear direction on the roles and responsibilities of team members
BPermission to tell the public what they want to hear
CThe ability to work independently of the crisis management team
DAccess to adequate resources
Lời giải
Đáp án đúng: Clear direction on the roles and responsibilities of team members ; Access to adequate resources. Đội truyền thông khủng hoảng cần VAI TRÒ – TRÁCH NHIỆM rõ ràng và ĐỦ NGUỒN LỰC. B là nói dối; C tách rời khỏi đội xử lý khủng hoảng là sai nguyên tắc phối hợp.
Mở trang câu hỏi này →
Aequality of false positives
Berror rate parity
Cstatistical parity
Dequality of prediction rate
Lời giải
Đáp án đúng: statistical parity. Chia đều theo tỉ lệ nhóm chính là statistical parity (cân bằng thống kê).
Mở trang câu hỏi này →
An unfair model will by nature4 lựa chọn
Aoptimize for making the fewest decisions
Btry to balance groups automatically
Coptimize for making the most errors
Doptimize for making the fewest mistakes
Lời giải
Đáp án đúng: optimize for making the fewest mistakes. C phi lý vì không mô hình nào tối ưu để sai nhiều nhất, B là điều mô hình CÔNG BẰNG làm, A vô nghĩa. D mới là bản chất: mô hình chỉ nhắm TỔNG SỐ LỖI ÍT NHẤT sẽ mặc nhiên hy sinh nhóm thiểu số, vì bỏ qua nhóm nhỏ vẫn giúp tổng sai số thấp — đó chính là gốc của sự bất công.
Mở trang câu hỏi này →
AIt's in a digital format
BIt's non-interactive
CIt's delivered on a single platform
DIt's concise
Lời giải
Đáp án đúng: It's in a digital format ; It's concise. D chắc chắn: thông cáo báo chí phải NGẮN GỌN. Chọn thêm A vì C chính là bản bóp méo của A — cùng nói về cách phát hành, "dạng số" giúp phát nhanh và đa kênh còn "chỉ một nền tảng" thì tự bó hẹp; dựng cặp đúng/sai kiểu này cho thấy A là đáp án. B ("không tương tác") là hạn chế cố hữu của thể loại, không phải phẩm chất cần có.
Mở trang câu hỏi này →
Aprivacy is preserved
Brecruiting leverage
Cless competition
Dthe model is more accurate
Lời giải
Đáp án đúng: the model is more accurate. A sai ngược: lời giải thích còn có thể LÀM LỘ dữ liệu huấn luyện chứ không bảo vệ riêng tư. B và C không dính gì tới tính giải thích được. Còn D: hiểu được mô hình bám vào đặc trưng nào thì mới phát hiện được đặc trưng rác/giả tương quan mà sửa, nhờ đó mô hình chính xác hơn. Đừng nhầm với đánh đổi ở chiều ngược lại — đẩy hiệu năng lên cao thì mô hình phức tạp và khó giải thích hơn, đó là câu khác.
Mở trang câu hỏi này →
What make ethics training effective?4 lựa chọn
AKeep sessions short and focused.
BKeep sessions interactive.
CKeep the content simple and direct.
DAll of the others
Lời giải
Đáp án đúng: All of the others. Cả ba yếu tố — ngắn gọn, tương tác, nội dung đơn giản trực diện — đều cần để buổi đào tạo đạo đức có hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
ACulture-building workshops teaches people how to integrate company values into daily practice, while ethics training teaches the company values.
BCulture-building workshops teach the company values, while ethics training teaches people how to integrate company values into daily practice.
Lời giải
Đáp án đúng: Culture-building workshops teaches people how to integrate company values into daily practice, while ethics training teaches the company values.. Đào tạo đạo đức DẠY giá trị của công ty; workshop xây văn hoá dạy cách ĐƯA giá trị đó vào công việc hằng ngày. (Câu gốc chỉ in 2 phương án A và B.)
Mở trang câu hỏi này →
AAmplified
BAugmented
CArtificial
DAuditability
Lời giải
Đáp án đúng: Augmented. AMA chủ trương gọi là "Augmented Intelligence" — trí tuệ TĂNG CƯỜNG cho bác sĩ, chứ không thay thế.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly agree to speak to media outlets that are favorable to your organization
BGet your message out as quickly as possible
CDivulge only the information that you are required to by law
DEnsure your message is consistent
Lời giải
Đáp án đúng: Ensure your message is consistent. Nguyên tắc số một khi làm việc với báo chí: thông điệp NHẤT QUÁN ở mọi nơi, mọi lần.
Mở trang câu hỏi này →
AUnstructured
BStructured
CSemi-Structured
DData Structured
Lời giải
Đáp án đúng: Unstructured. Nội dung chữ tự do trong bài đăng là dữ liệu PHI CẤU TRÚC.
Mở trang câu hỏi này →
AThey can help to prevent changes from taking place in the policies over time by justifying their choices.
BThe policy owner will write the policy, relying solely on their personal institutional knowledge.
CThey can help to bring the right internal and external stakeholders together to help draft these ethics policies.
DIt helps to have a single person that can be held accountable in case something goes wrong.
Lời giải
Đáp án đúng: They can help to bring the right internal and external stakeholders together to help draft these ethics policies.. A trái hẳn tinh thần của môn (chính sách phải được làm mới liên tục chứ không phải giữ nguyên); B sai vì soạn chính sách một mình bằng hiểu biết cá nhân là điều môn học phản đối. Giá trị lớn nhất của người chủ sở hữu chính sách là QUY TỤ đúng các bên trong lẫn ngoài để cùng soạn — khớp mạch "engage stakeholders từ đầu" chạy suốt môn. D biến vị trí này thành người chịu tội khi có sự cố, là cách hiểu lệch về trách nhiệm giải trình. ⚠ Nếu hiểu theo nghĩa "gắn trách nhiệm vào một đầu mối" thì D cũng biện hộ được.
Mở trang câu hỏi này →
AMesokurtic
BLeptokurtic
CPlatykurtic
DRepokurtic
Lời giải
Đáp án đúng: Leptokurtic. Leptokurtic = đuôi dày, đỉnh nhọn ⇒ nhiều giá trị ngoại lai. Mesokurtic là chuẩn, platykurtic là đuôi mỏng.
Mở trang câu hỏi này →
AGoodhart's Law
BAccuracy
CCost function
DReceiver operating characteristic (ROC)
Lời giải
Đáp án đúng: Cost function. Hồi quy đánh giá bằng HÀM CHI PHÍ (MSE/RMSE); accuracy và ROC là của bài toán phân loại.
Mở trang câu hỏi này →
AIf there is no understanding of the internal mechanisms of AI, then AI development should be halted
BGiven a lack of consensus, we should avoid strong assumptions regarding upper limits on future AI capabilities.
CShould there be a greater reliance on AI, measures should be taken to ensure that humans are still capable of finding work.
DWe should keep limits on what artificial general intelligence (AGI) is capable of
Lời giải
Khả năng cẩn thận (Capability Caution) được đề cập trong Nguyên tắc Asilomar về trí tuệ nhân tạo (AI) là một nguyên tắc quan trọng. Nó cho rằng, khi còn thiếu sự đồng thuận về khả năng của trí tuệ nhân tạo trong tương lai, chúng ta nên tránh đưa ra những giả định mạnh mẽ về giới hạn trên của khả năng này. Điều này có nghĩa là, chúng ta không nên tự tin vào khả năng của trí tuệ nhân tạo mà không có bằng chứng vững chắc. Thay vào đó, chúng ta nên tiếp tục nghiên cứu và đánh giá khả năng của trí tuệ nhân tạo một cách cẩn thận và thận trọng. Nguyên tắc này giúp chúng ta tránh những sai lầm nghiêm trọng và đảm bảo rằng trí tuệ nhân tạo được phát triển một cách an toàn và có trách nhiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AGeneral AI
BNarrow AI
CAEI
DSpecial AI
Lời giải
Đáp án đúng: Narrow AI. Giỏi hơn người ở MỘT nhiệm vụ xác định = Narrow AI (AI hẹp) — đúng loại AI đang phổ biến hiện nay.
Mở trang câu hỏi này →
ABioethics
BEngineering ethics
CBusiness ethics
DEnvironmental ethics
Lời giải
Đáp án đúng: Bioethics. Quyết định phác đồ điều trị cho bệnh nhân thuộc phạm vi ĐẠO ĐỨC Y SINH (bioethics).
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây