Thi lại · ENW493c · Summer 2026
Ôn tập thi lại ENW493c Summer 2026
30 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
30 câu hỏi
Trang 1 / 2This question is about significance. When can a research result be defined as significant?5 lựa chọn
AThe research result was not known before.
BThe research that produced the result required very substantial funding.
CThe research result was unexpected.
DThe research result may be used by other researchers to advance their research.
EThe research result may lead to an improvement of a certain practical process, which reduces its cost and improves its performance.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án: The research result may be used by other researchers to advance their research. Significance trả lời câu hỏi "kết quả này có quan trọng không", và thước đo học thuật của nó là người khác dựa vào kết quả mà đi tiếp được. A sai vì "chưa ai biết trước đó" chính là định nghĩa của originality — có hẳn một câu riêng về originality trong cùng bộ đề dùng đúng mệnh đề này. B sai vì số tiền tài trợ không nói lên giá trị của kết quả. C sai vì tính bất ngờ cũng thuộc về originality. ⚠ Phương án E (cải thiện một quy trình thực tế, giảm chi phí và tăng hiệu năng) là ứng viên đáng cân nhắc, vì đó là significance theo nghĩa tác động thực tiễn; đề chỉ cho chọn 1 và bản đáp án lưu hành chọn tác động lên cộng đồng nghiên cứu.
ADatawarehouse
BWarehouse
CRecord
DResearch document
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một Datawarehouse là một tập hợp các cơ sở dữ liệu khác nhau và được tích hợp để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định và giải quyết các vấn đề. Dữ liệu được bao gồm có thể được truy cập thông qua các phương pháp khai thác dữ liệu. Datawarehouse là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý dữ liệu và được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định và cải thiện hiệu suất hoạt động. Nó cho phép người dùng truy cập và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
AThey have considerable length.
BThey use sources.
CThey are complex.
DThey are worth 150 pts.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nhiều bài báo nghiên cứu đều có những đặc điểm sau EXCEPT đặc điểm nào? Các đặc điểm bao gồm: Có chiều dài đáng kể, Sử dụng nguồn, Có độ phức tạp cao, Có giá trị 150 điểm. Tuy nhiên, đặc điểm 'Có giá trị 150 điểm' không phải là đặc điểm chung của các bài báo nghiên cứu. Các bài báo nghiên cứu thường có chiều dài đáng kể, sử dụng nguồn và có độ phức tạp cao để thể hiện sự chuyên nghiệp và độ tin cậy của nghiên cứu. Ngược lại, giá trị của một bài báo nghiên cứu không thể được đo lường bằng điểm số cụ thể như 150 điểm.
A
SkillsB
AccentC
QuestionsD
CharismaLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để một cuộc phỏng vấn sâu thành công, điều quan trọng nhất là kỹ năng của người phỏng vấn. Kỹ năng của người phỏng vấn bao gồm khả năng tạo sự thoải mái cho người được phỏng vấn, khả năng đặt câu hỏi phù hợp và khả năng lắng nghe kỹ lưỡng. Nếu người phỏng vấn không có kỹ năng này, họ sẽ không thể thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy từ người được phỏng vấn. Ngoài ra, kỹ năng của người phỏng vấn cũng ảnh hưởng đến sự thoải mái và tự tin của người được phỏng vấn, từ đó giúp họ cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ thông tin cá nhân.
AA bottom-up research program only supports research that is motivated by current, practical needs of industry.
BA top-down research program gives researchers maximum freedom in selecting research topics.
CA bottom-up research program allows researchers to select any possible research topic, and proposals are selected for funding only based on their originality, significance, and rigor.
DA top-down research program defines precisely the research topics that can be funded and should be addressed by applicants.
EA top-down research program only funds research that aims at an empirical evaluation in a practical setting of previously achieved theoretical results.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các chương trình nghiên cứu được tài trợ có thể được phân loại thành hai loại chính: chương trình từ dưới lên (bottom-up) và chương trình từ trên xuống (top-down). Chương trình từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn chủ đề nghiên cứu của mình và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác. Chương trình từ trên xuống lại định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Vì vậy, câu trả lời đúng là: "Một chương trình nghiên cứu từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn bất kỳ chủ đề nghiên cứu nào và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác" và "Một chương trình nghiên cứu từ trên xuống định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể".
AThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false negative.
BThe algorithm does not find the occurrence of certain person's names. This is a false positive.
CThe algorithm may both find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm is simply an unacceptable approximation.
DThe algorithm may find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm can generate both false positives and false negatives.
EThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false positive.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thuật toán được thiết kế để tìm tất cả các sự kiện xảy ra trong một văn bản của tên người. Có hai trường hợp có thể xảy ra: Thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người. Điều này được gọi là sai dương (false positive). Thuật toán có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Điều này được gọi là sai âm (false negative). Vì vậy, thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người và cũng có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Trong trường hợp này, thuật toán có thể tạo ra cả sai dương và sai âm.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một cuộc phỏng vấn một-on-one, người phỏng vấn dành sự chú ý hoàn toàn cho người phỏng vấn và cho phép họ thể hiện cảm xúc và quan điểm của mình. Điều này giúp người phỏng vấn cảm thấy quan trọng và đóng góp quan trọng cho dự án nghiên cứu. Sự tương tác này cho phép người phỏng vấn thể hiện bản thân một cách tự nhiên và chân thực, giúp thu thập thông tin chính xác và đáng tin cậy. Điều này cũng giúp người phỏng vấn cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình.
APre-arranged
BRandom
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập dữ liệu có cấu trúc, một công cụ nghiên cứu chính thức được phát triển và các câu hỏi khác nhau được cung cấp theo một trật tự được sắp xếp trước. Điều này có nghĩa là các câu hỏi được sắp xếp theo một trình tự nhất định, thường là theo thứ tự logic hoặc theo thứ tự quan trọng của thông tin. Mục đích của việc sắp xếp trước là để đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống và chính xác, và để giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót hoặc nhầm lẫn trong quá trình thu thập dữ liệu.
Aerror, alter, reject
Btrashy, know-it-all, grouchy
Ccapable, display, incorporate
Dlocate, remove, specify
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: trashy, know-it-all, grouchy. Academic Word List (AWL) là danh sách những từ xuất hiện với tần suất cao trong văn bản học thuật thuộc mọi ngành. Ba từ trong nhóm này đều là từ khẩu ngữ mang sắc thái cảm tính, chê bai: "trashy" (rẻ tiền), "know-it-all" (kẻ tinh tướng), "grouchy" (cau có) — chúng thuộc hội thoại đời thường, không bao giờ nằm trong AWL. Ba nhóm còn lại toàn từ học thuật điển hình: error/alter/reject, capable/display/incorporate, locate/remove/specify.
A
NominalB
OrdinalC
RatioD
IntervalLời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình thang đo danh tính (Nominal scale) là một cách mô tả tượng trưng trong đó các số được sử dụng như nhãn hoặc thẻ để xác định và phân loại các đối tượng. Mô hình này không có thứ tự hoặc giá trị cụ thể, chỉ đơn giản là xác định các đối tượng khác nhau. Ví dụ, màu sắc của một chiếc xe, loại xe hoặc quốc gia của một người đều là các ví dụ về thang đo danh tính. Trong trường hợp này, các số không có ý nghĩa về thứ tự hoặc giá trị, mà chỉ đơn giản là dùng để phân loại và nhận dạng các đối tượng.
Agun restrictions
Bguns
Cgun laws in the U.S.
Dthe right to own a gun
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Từ khóa "guns" không phải là lựa chọn tốt cho việc tìm kiếm chủ đề về luật súng vì nó quá chung và không tập trung vào các vấn đề cụ thể liên quan đến luật súng. Từ khóa này có thể bao gồm cả các sản phẩm, loại súng, hoặc các khái niệm khác không liên quan đến luật súng. Ví dụ, khi nhập "guns" vào một công cụ tìm kiếm, kết quả có thể bao gồm các trang web về mua bán súng, các đánh giá về súng, hoặc các thông tin về các loại súng khác nhau. Điều này có thể khiến người dùng khó tìm thấy thông tin liên quan đến luật súng. Trong khi đó, các từ khóa như "gun restrictions", "gun laws in the U.S.", và "the right to own a gun" đều tập trung vào các vấn đề cụ thể liên quan đến luật súng và có thể giúp người dùng tìm thấy thông tin chính xác hơn.
A
OriginalityB
RigorC
SignificanceLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Rigor. Ba tiêu chí chấm một bài báo khoa học là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Đề không hỏi bài nào hay hơn, mà hỏi một bài LÝ THUYẾT thì mạnh đặc biệt ở khía cạnh nào. Đóng góp của bài lý thuyết nằm ở chứng minh hình thức — định lý phải đúng, suy luận phải kín — nên rigor vừa là thứ người phản biện soi kỹ nhất vừa là thứ bài lý thuyết buộc phải mạnh. Originality thì bài nghiên cứu nào cũng phải có, không phân biệt được loại bài. Significance hiểu theo nghĩa giá trị thực tiễn lại thường là điểm YẾU của bài lý thuyết, vì kết quả chưa được kiểm chứng trong ứng dụng. Đối chiếu câu song song trong cùng bộ đề: bài khảo sát (survey paper) lấy Originality làm khía cạnh KHÔNG mạnh, vì survey chỉ tổng hợp cái đã có. ⚠ Hai nguồn đề lưu hành mâu thuẫn nhau ở câu này (bản tô đáp án ghi Originality, bản CSV crawl ghi Significance) nên cả hai đều không dùng làm căn cứ được; đáp án ở đây chọn theo đặc trưng của thể loại bài lý thuyết.
Ato support your point
Bsome subjects depend on them
Cto make your paper longer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nghiên cứu khoa học, sử dụng thống kê là một phần quan trọng để hỗ trợ và minh họa cho kết quả nghiên cứu. Thống kê giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dữ liệu, từ đó đưa ra các kết luận chính xác. Tuy nhiên, có một số lý do không nên sử dụng thống kê trong nghiên cứu. Một trong những lý do đó là sử dụng thống kê để làm cho bài viết dài hơn. Điều này không chỉ không cần thiết mà còn có thể làm giảm giá trị của bài viết. Sử dụng thống kê một cách hợp lý và chính xác sẽ giúp chúng ta thể hiện được sự chuyên nghiệp và khoa học trong nghiên cứu.
AThe research result was unexpected.
BThe research result was very hard to achieve.
CThe process through which the research led to the result is novel.
DThe research result was not known before.
EThe research result can lead to a useful product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kết quả nghiên cứu có thể được định nghĩa là nguyên bản khi nào? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các yếu tố sau. Trước hết, kết quả nghiên cứu phải là một sự kiện mới, chưa từng được biết đến trước đây. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải là một phát hiện mới, một ý tưởng mới hoặc một phương pháp mới. Thứ hai, quá trình dẫn đến kết quả nghiên cứu phải là một quá trình mới, chưa từng được thực hiện trước đây. Điều này có nghĩa là phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật hoặc công nghệ sử dụng để đạt được kết quả nghiên cứu phải là một phương pháp mới, chưa từng được sử dụng trước đây. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu phải có khả năng dẫn đến một sản phẩm hữu ích. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải có khả năng được ứng dụng trong thực tế, tạo ra một sản phẩm hoặc một dịch vụ mới.
A
FixedB
ObscureC
EasyD
ObviousLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một bảng hỏi khảo sát, phần lớn các câu hỏi thường là câu hỏi trả lời cố định, yêu cầu người trả lời chọn đáp án từ một bộ đáp án đã được sắp xếp trước. Điều này giúp cho việc thu thập dữ liệu trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Người trả lời chỉ cần chọn đáp án phù hợp từ một danh sách đã được cung cấp, thay vì phải tự viết hoặc nhập đáp án. Câu hỏi trả lời cố định thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát lớn, nơi mà số lượng người tham gia lớn và cần phải thu thập dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp lấy mẫu phân biệt tăng trưởng theo hình cầu là một phương pháp lấy mẫu có chọn lọc. Trong phương pháp này, nhà nghiên cứu sẽ sàng lọc kỹ lưỡng các cá nhân trước khi chấp nhận họ vào mẫu cuối cùng. Điều này có nghĩa là các cá nhân sẽ được chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như đặc điểm nhân khẩu học, hành vi mua sắm hoặc sở thích. Quá trình sàng lọc này giúp đảm bảo rằng mẫu cuối cùng phản ánh đúng đặc điểm của nhóm mục tiêu.
A
MeasuringB
AssessingC
ScalingD
ReconfiguringLời giải
Mở trang câu hỏi này →Về khái niệm này, "Scaling" được định nghĩa là quá trình sắp xếp các nguồn tin cậy quan trọng trên một liên tục liên quan đến thái độ của họ đối với một sản phẩm hoặc dòng sản phẩm cụ thể. Quá trình này giúp phân loại và phân tích thái độ của các nguồn tin cậy theo mức độ quan tâm, ưa thích hoặc phản đối đối với sản phẩm hoặc dòng sản phẩm. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.
AResearch is only inspired by practical problems observed in the physical world.
BResearch has to be purely speculative, disconnected from practical concerns that would only be distractions.
CResearch may generate new knowledge. New knowledge may generate innovations that may favor progress of society.
DResearch does not require other investments than salaries for researchers.
EResearch is only a hobby of talented individuals, who can afford investing their time and effort in it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nghiên cứu là một quá trình tìm kiếm và khám phá kiến thức mới, thường được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế hoặc cải thiện hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể. Nghiên cứu có thể được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế, chẳng hạn như tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề sức khỏe, môi trường hoặc kinh tế. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể được thực hiện để khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức hiện có. Quá trình này có thể tạo ra kiến thức mới, và kiến thức mới này có thể tạo ra các sáng kiến mới, có thể mang lại tiến bộ cho xã hội. Ví dụ, nghiên cứu về y học có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị mới, trong khi nghiên cứu về công nghệ có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm mới và cải thiện chất lượng cuộc sống.
A
InternalB
ExternalC
AutomatedD
ManualLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án: Automated. Trục của câu là cụm "cost-efficient" khi nguồn lực nghiên cứu hạn chế: thu thập dữ liệu tự động (khảo sát trực tuyến, thiết bị ghi nhận hành vi) cắt được phần lớn chi phí nhân công so với Manual — hai phương án này được dựng thành cặp đối lập ngay trong danh sách, và vế tiết kiệm chi phí là vế được chọn. Internal và External là cặp nói về NGUỒN dữ liệu, không nói về chi phí thu thập; chúng thuộc về một câu khác trong cùng bộ đề ("integrated with other research data coming from both internal and external sources"). ⚠ Vẫn có thể lập luận rằng dùng dữ liệu nội bộ sẵn có cũng rẻ hơn, nhưng sự có mặt của vế Manual cho thấy đề đang xoay quanh mức độ tự động hoá chứ không phải nguồn dữ liệu.
Afacilitate, prime, transit
Bcrash, cop, messy
Cevolve, generate, alter
Ddynamic, prohibit, identical
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Danh sách từ vựng học thuật (Academic Word List) bao gồm các từ thường được sử dụng trong các văn bản học thuật. Để xác định nhóm từ nào không thuộc danh sách này, chúng ta cần xem xét từng nhóm từ một. Nhóm từ 'facilitate, prime, transit' bao gồm các từ vựng học thuật như 'facilitate' có nghĩa là giúp đỡ hoặc hỗ trợ, 'prime' có nghĩa là cơ bản hoặc cơ sở và 'transit' có nghĩa là chuyển hoặc qua lại. Nhóm từ 'evolve, generate, alter' cũng bao gồm các từ vựng học thuật như 'evolve' có nghĩa là phát triển hoặc thay đổi, 'generate' có nghĩa là tạo ra hoặc sản sinh và 'alter' có nghĩa là thay đổi hoặc sửa đổi. Cuối cùng, nhóm từ 'dynamic, prohibit, identical' cũng bao gồm các từ vựng học thuật như 'dynamic' có nghĩa là năng động hoặc thay đổi liên tục, 'prohibit' có nghĩa là cấm hoặc ngăn chặn và 'identical' có nghĩa là giống nhau hoặc tương tự. Ngược lại, nhóm từ 'crash, cop, messy' không bao gồm các từ vựng học thuật mà là từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Từ 'crash' có nghĩa là va chạm hoặc tai nạn, 'cop' có nghĩa là cảnh sát và 'messy' có nghĩa là bừa bộn hoặc không gọn gàng. Vì vậy, nhóm từ 'crash, cop, messy' là nhóm từ không thuộc danh sách từ vựng học thuật.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Fall 2025Về lát
Thi lại · ENW493c