Thi lại · ENW493c · Fall 2025
Ôn tập thi lại ENW493c Fall 2025
29 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2025.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
29 câu hỏi
Trang 1 / 2This question is about significance. When can a research result be defined as significant?5 lựa chọn
AThe research result was not known before.
BThe research that produced the result required very substantial funding.
CThe research result was unexpected.
DThe research result may be used by other researchers to advance their research.
EThe research result may lead to an improvement of a certain practical process, which reduces its cost and improves its performance.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án: The research result may be used by other researchers to advance their research. Significance trả lời câu hỏi "kết quả này có quan trọng không", và thước đo học thuật của nó là người khác dựa vào kết quả mà đi tiếp được. A sai vì "chưa ai biết trước đó" chính là định nghĩa của originality — có hẳn một câu riêng về originality trong cùng bộ đề dùng đúng mệnh đề này. B sai vì số tiền tài trợ không nói lên giá trị của kết quả. C sai vì tính bất ngờ cũng thuộc về originality. ⚠ Phương án E (cải thiện một quy trình thực tế, giảm chi phí và tăng hiệu năng) là ứng viên đáng cân nhắc, vì đó là significance theo nghĩa tác động thực tiễn; đề chỉ cho chọn 1 và bản đáp án lưu hành chọn tác động lên cộng đồng nghiên cứu.
A
OrdinalB
RatioC
IntervalD
NominalLời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình thang đo thứ tự là một loại thang đo thứ tự trong đó các số được phân bổ cho các đối tượng để thể hiện mức độ mà các đối tượng có một số tính chất. Nó cho phép xác định liệu một đối tượng có nhiều hơn hoặc ít hơn một tính chất so với một đối tượng khác nhưng không thể xác định được mức độ nhiều hơn hoặc ít hơn. Ví dụ về loại thang đo này là xếp hạng chất lượng dịch vụ được cung cấp bởi một số ngân hàng. Trong thang đo thứ tự, các số được sử dụng để xếp hạng các đối tượng theo thứ tự từ cao đến thấp hoặc từ thấp đến cao, nhưng không thể so sánh được mức độ khác biệt giữa các đối tượng.
A
LikertB
StapelC
OrdinalD
NominalLời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình Stapel là một thang đo đặc biệt, trong đó một tính từ đơn (ví dụ: dễ sử dụng, chất lượng cao) được đặt ở trung tâm của thang đo. Thang đo này thường có 10 điểm, kéo dài từ +5 đến -5. Phương pháp này được thiết kế để thực hiện hóa hướng và cường độ của thái độ cùng một lúc. Mô hình Stapel cho phép người dùng đánh giá cả hướng và cường độ của thái độ một cách đồng thời, giúp phân tích dữ liệu trở nên chính xác hơn.
A
NominalB
OrdinalC
RatioD
IntervalLời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thang đo _______ là một hệ thống nhãn tượng trưng trong đó các số được sử dụng như nhãn hoặc thẻ để xác định và phân loại các đối tượng. Thang đo này không có thứ tự cụ thể và không có ý nghĩa về giá trị hoặc độ lớn. Ví dụ, các số trên một thẻ ID không có thứ tự cụ thể và không thể so sánh với nhau. Thang đo này thường được sử dụng trong các trường hợp phân loại đối tượng, chẳng hạn như phân loại người theo giới tính, màu da, v.v. Thang đo _______ không đo lường được sự khác biệt giữa các đối tượng, chỉ đơn giản là xác định và phân loại chúng.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: True. Bảng hỏi khảo sát đúng là có thể triển khai qua nhiều phương thức khác nhau, và bốn phương thức nêu trong câu là bốn phương thức kinh điển: phỏng vấn qua điện thoại, phỏng vấn trực tiếp, gửi thư và khảo sát trực tuyến. Mỗi phương thức đánh đổi khác nhau về chi phí, tốc độ, tỉ lệ phản hồi và độ sâu thông tin — chẳng hạn phỏng vấn trực tiếp cho dữ liệu phong phú nhất nhưng đắt nhất, còn khảo sát trực tuyến rẻ và nhanh nhưng tỉ lệ phản hồi thường thấp.
A
SkillsB
AccentC
QuestionsD
CharismaLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để một cuộc phỏng vấn sâu thành công, điều quan trọng nhất là kỹ năng của người phỏng vấn. Kỹ năng của người phỏng vấn bao gồm khả năng tạo sự thoải mái cho người được phỏng vấn, khả năng đặt câu hỏi phù hợp và khả năng lắng nghe kỹ lưỡng. Nếu người phỏng vấn không có kỹ năng này, họ sẽ không thể thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy từ người được phỏng vấn. Ngoài ra, kỹ năng của người phỏng vấn cũng ảnh hưởng đến sự thoải mái và tự tin của người được phỏng vấn, từ đó giúp họ cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ thông tin cá nhân.
Structured refers to the level of ________ that is used during the data collection procedure.4 lựa chọn
A
StandardisationB
VariationC
CollaborationD
CreativityLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập dữ liệu, thuật ngữ 'Structured' ám chỉ mức độ chuẩn hóa (standardization) mà được sử dụng. Điều này có nghĩa là dữ liệu được thu thập theo một khuôn khổ nhất định, đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Mức độ chuẩn hóa này giúp giảm thiểu sự thiên vị và sai sót trong quá trình thu thập dữ liệu, từ đó đảm bảo được tính tin cậy và đáng tin cậy của dữ liệu thu thập được. Ví dụ, trong một cuộc khảo sát, người ta có thể sử dụng một bảng câu hỏi chuẩn hóa để thu thập dữ liệu từ các đối tượng tham gia.
AThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false negative.
BThe algorithm does not find the occurrence of certain person's names. This is a false positive.
CThe algorithm may both find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm is simply an unacceptable approximation.
DThe algorithm may find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm can generate both false positives and false negatives.
EThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false positive.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thuật toán được thiết kế để tìm tất cả các sự kiện xảy ra trong một văn bản của tên người. Có hai trường hợp có thể xảy ra: Thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người. Điều này được gọi là sai dương (false positive). Thuật toán có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Điều này được gọi là sai âm (false negative). Vì vậy, thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người và cũng có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Trong trường hợp này, thuật toán có thể tạo ra cả sai dương và sai âm.
AMust always be described as a set of mathematical formulae.
BIs valid if a majority vote of researchers approves it.
CMust be stated as an absolute truth. It is guaranteed that it will never be falsified by further experiments.
DIs guaranteed to be unfalsifiable when it is published.
EIs valid until further findings disprove it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Is valid until further findings disprove it. Đặc trưng cốt lõi của một lý thuyết khoa học là tính KHẢ BÁC (falsifiability, theo Popper): nó được chấp nhận là hợp lệ chừng nào chưa có bằng chứng nào bác bỏ, và luôn để ngỏ khả năng bị lật đổ bởi phát hiện mới. Không lý thuyết nào là chân lý tuyệt đối (loại C), và một mệnh đề "không thể bị bác bỏ" thì theo định nghĩa nằm ngoài khoa học (loại D). Không phải lý thuyết nào cũng dưới dạng công thức toán (loại A — nhiều lý thuyết sinh học, xã hội học thì không). Và khoa học không quyết bằng biểu quyết đa số (loại B) mà bằng bằng chứng.
Response rates can be increased through the adoption of ________ to research participants.4 lựa chọn
A
QuestionnairesB
IncentivesC
PromisesD
SuggestionsLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tăng tỷ lệ trả lời khảo sát, các nhà nghiên cứu có thể áp dụng các biện pháp khuyến khích đối với các đối tượng tham gia. Trong số các lựa chọn trên, 'Incentives' (khuyến khích) là lựa chọn chính xác nhất. Điều này có nghĩa là các nhà nghiên cứu có thể cung cấp các hình thức khuyến khích như tiền thưởng, quà tặng hoặc các lợi ích khác để kích thích người tham gia trả lời khảo sát. Điều này giúp tăng cường sự tham gia và tỷ lệ trả lời của người tham gia. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu cũng có thể sử dụng các phương pháp khác như thiết kế câu hỏi rõ ràng, dễ hiểu và ngắn gọn để tăng cường tỷ lệ trả lời.
APre-arranged
BRandom
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập dữ liệu có cấu trúc, một công cụ nghiên cứu chính thức được phát triển và các câu hỏi khác nhau được cung cấp theo một trật tự được sắp xếp trước. Điều này có nghĩa là các câu hỏi được sắp xếp theo một trình tự nhất định, thường là theo thứ tự logic hoặc theo thứ tự quan trọng của thông tin. Mục đích của việc sắp xếp trước là để đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống và chính xác, và để giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót hoặc nhầm lẫn trong quá trình thu thập dữ liệu.
Aerror, alter, reject
Btrashy, know-it-all, grouchy
Ccapable, display, incorporate
Dlocate, remove, specify
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: trashy, know-it-all, grouchy. Academic Word List (AWL) là danh sách những từ xuất hiện với tần suất cao trong văn bản học thuật thuộc mọi ngành. Ba từ trong nhóm này đều là từ khẩu ngữ mang sắc thái cảm tính, chê bai: "trashy" (rẻ tiền), "know-it-all" (kẻ tinh tướng), "grouchy" (cau có) — chúng thuộc hội thoại đời thường, không bao giờ nằm trong AWL. Ba nhóm còn lại toàn từ học thuật điển hình: error/alter/reject, capable/display/incorporate, locate/remove/specify.
AIn deductive inference, the consequences of true premises must be further validated by experiments before they can be accepted as a truth.
BModus ponens is a typical deductive inference rule.
CIn deductive inference, the consequences are guaranteed to be true if premises are true.
DDeductive inferences can be used to generate predictions from a given theory.
EInductive inferences always lead to necessary conclusions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Deductive và Inductive là hai phương pháp suy luận khác nhau trong logic. Deductive suy luận dựa trên nguyên tắc logic để đi đến một kết luận chắc chắn. Trong deductive suy luận, nếu các tiền đề là đúng, thì kết luận cũng sẽ đúng. Ví dụ, modus ponens là một quy tắc suy luận deductive điển hình, nó cho phép chúng ta đi đến một kết luận chắc chắn dựa trên các tiền đề đã cho. Ngoài ra, deductive suy luận cũng có thể được sử dụng để tạo ra dự đoán từ một lý thuyết đã cho. Điều này cho thấy rằng deductive suy luận là một công cụ mạnh mẽ để đi đến kết luận chắc chắn. Ngược lại, Inductive suy luận dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu để đi đến một kết luận có thể xảy ra. Nó không đảm bảo kết luận chắc chắn như deductive suy luận.
AObserve
BReflect
CPlan
DPre-step
EAct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một dự án nghiên cứu hành động trong giai đoạn ________ , kế hoạch được thực hiện và các can thiệp được thực hiện cùng nhau giữa nhà nghiên cứu và các đối tượng nghiên cứu. Đây là giai đoạn quan trọng trong dự án nghiên cứu hành động, khi mà các kế hoạch đã được lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng trong giai đoạn trước đó. Trong giai đoạn này, nhà nghiên cứu sẽ thực hiện các can thiệp và hỗ trợ các đối tượng nghiên cứu để đạt được mục tiêu đã đề ra. Quá trình này đòi hỏi sự hợp tác và tham gia tích cực của cả nhà nghiên cứu và các đối tượng nghiên cứu.
ADiary media panels
BFocus groups
CInterviews
DDiscussions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các phương pháp nghiên cứu này tập trung vào các thiết bị điện tử tự động ghi lại hành vi và được bổ sung bởi nhật ký. Dữ liệu này được sử dụng để tạo ra các chương trình truyền hình trên thời gian phát sóng và phát triển hồ sơ người xem. Ví dụ, các bảng điều khiển truyền hình tự động có thể ghi lại các chương trình mà người xem đã xem và thời gian họ xem. Sau đó, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu này để tạo ra các chương trình truyền hình phù hợp với sở thích của người xem. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu về hành vi người xem một cách chính xác và hiệu quả.
AThe method requires explaining the natural phenomenon under study avoiding the use of mathematics.
BThe method consists of observing a natural phenomenon under study, postulating a theory that explains it, and devising carefully chosen experiments to confirm or disprove the theory.
CThe method is based on validation of a theory by randomly generated experiments.
DThe method is purely theoretical, and does not require any experiments.
EThe method assures that a certain theory explaining a natural phenomenon is valid (i.e., it is an undisputable truth) after carefully chosen experiments confirm it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: The method consists of observing a natural phenomenon under study, postulating a theory that explains it, and devising carefully chosen experiments to confirm or disprove the theory. Đây đúng ba bước của phương pháp khoa học từ thời Galileo và Newton: QUAN SÁT → ĐẶT GIẢ THUYẾT/LÝ THUYẾT → THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM để kiểm chứng hoặc bác bỏ. Chữ "or disprove" là điểm mấu chốt: thí nghiệm phải có khả năng bác bỏ lý thuyết, không phải chỉ để xác nhận. Phương án A sai vì toán học là công cụ trung tâm chứ không phải thứ cần tránh; C sai vì thí nghiệm phải được thiết kế có chủ đích chứ không sinh ngẫu nhiên; D sai vì phương pháp khoa học bắt buộc có kiểm chứng thực nghiệm; E sai vì thí nghiệm xác nhận chỉ củng cố chứ không bao giờ biến lý thuyết thành chân lý không thể tranh cãi.
AData
BTexts
CSyndicated sources
DAnalyses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Syndicated sources. Syndicated sources (nguồn dữ liệu tổng hợp thương mại) là các tổ chức chuyên THU THẬP rồi BÁN các kho dữ liệu và thông tin được xây dựng sẵn nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin chung của nhiều khách hàng — Nielsen, Kantar là ví dụ điển hình. Điểm mấu chốt của câu dẫn là "organizations which gather and SELL": đây là chủ thể tổ chức, nên các phương án "Data", "Texts", "Analyses" đều sai vì chúng là bản thân dữ liệu hoặc sản phẩm phân tích, không phải tổ chức.
Ato support your point
Bsome subjects depend on them
Cto make your paper longer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nghiên cứu khoa học, sử dụng thống kê là một phần quan trọng để hỗ trợ và minh họa cho kết quả nghiên cứu. Thống kê giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dữ liệu, từ đó đưa ra các kết luận chính xác. Tuy nhiên, có một số lý do không nên sử dụng thống kê trong nghiên cứu. Một trong những lý do đó là sử dụng thống kê để làm cho bài viết dài hơn. Điều này không chỉ không cần thiết mà còn có thể làm giảm giá trị của bài viết. Sử dụng thống kê một cách hợp lý và chính xác sẽ giúp chúng ta thể hiện được sự chuyên nghiệp và khoa học trong nghiên cứu.
Ato help you develop your research paper
Bto help you think of search terms for your research
Cto give you more work to do when you have a research assignment
Dto help you summarize and evaluate your sources
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một danh mục chú giải là một tài liệu tham khảo được đánh dấu và chú giải, giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn tài liệu mà bạn đã sử dụng. Mục đích chính của một danh mục chú giải là giúp bạn tổng hợp và đánh giá các nguồn tài liệu. Điều này cho phép bạn xác định giá trị và độ tin cậy của từng nguồn, từ đó đưa ra quyết định về việc sử dụng chúng trong nghiên cứu của mình. Một danh mục chú giải cũng giúp bạn phát triển kỹ năng đánh giá và phân tích nguồn tài liệu, điều này là rất quan trọng trong quá trình nghiên cứu.
A
MeasuringB
AssessingC
ScalingD
ReconfiguringLời giải
Mở trang câu hỏi này →Về khái niệm này, "Scaling" được định nghĩa là quá trình sắp xếp các nguồn tin cậy quan trọng trên một liên tục liên quan đến thái độ của họ đối với một sản phẩm hoặc dòng sản phẩm cụ thể. Quá trình này giúp phân loại và phân tích thái độ của các nguồn tin cậy theo mức độ quan tâm, ưa thích hoặc phản đối đối với sản phẩm hoặc dòng sản phẩm. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Summer 2026Về lát
Thi lại · ENW493c