Cuối kỳ · SWT301 · Summer 2025

Ôn tập cuối kỳ SWT301 Summer 2025

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 3 / 3
ADecreasing the amount of documentation required
BEliminating the need for testing the software
CIdentifying defects early and thereby reducing rework costs
DExtending the software development lifecycle
Lời giải
Trong quá trình phát triển phần mềm, đánh giá (review) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một trong những lợi ích chính của việc thực hiện đánh giá là xác định các lỗi (đặc biệt là lỗi logic) sớm, từ đó giảm thiểu chi phí tái tạo (rework costs). Khi các lỗi được phát hiện và sửa chữa ngay từ ban đầu, nó giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để sửa chữa, đồng thời cải thiện độ tin cậy và hiệu suất của sản phẩm. Ngoài ra, việc đánh giá cũng giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng và cải thiện khả năng giao tiếp trong nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
A1 test for statement coverage, 3 for branch coverage
B1 test for statement coverage, 1 for branch coverage
C1 test for statement coverage, 2 for branch coverage
D2 tests for statement coverage, 2 for branch coverage
Lời giải
Để đánh giá độ chính xác của các câu hỏi trên, chúng ta cần xem xét các trường hợp thử nghiệm cần thiết để đạt được sự bao phủ tối thiểu về câu lệnh và quyết định/kiểm tra điều kiện. Câu lệnh được cung cấp là một đoạn mã với hai câu lệnh IF và một câu lệnh PRINT. Để đạt được sự bao phủ tối thiểu về câu lệnh, chúng ta cần ít nhất một trường hợp thử nghiệm để thực hiện cả hai câu lệnh IF và câu lệnh PRINT. Điều này có nghĩa là chúng ta cần ít nhất một trường hợp thử nghiệm để đạt được sự bao phủ tối thiểu về câu lệnh. Đối với sự bao phủ tối thiểu về quyết định/kiểm tra điều kiện, chúng ta cần ít nhất hai trường hợp thử nghiệm: một trường hợp thử nghiệm để kiểm tra điều kiện IF A+B > 50 và một trường hợp thử nghiệm để kiểm tra điều kiện IF B > 20. Vì vậy, để đạt được sự bao phủ tối thiểu về cả câu lệnh và quyết định/kiểm tra điều kiện, chúng ta cần ít nhất một trường hợp thử nghiệm cho câu lệnh và hai trường hợp thử nghiệm cho quyết định/kiểm tra điều kiện.
Mở trang câu hỏi này →
APlanning -> Individual review -> Initiate review -> Issue communication & Analysis -> Fixing & Reporting
BPlanning -> Initiate review -> Individual review -> Issue communication & Analysis -> Fixing & Reporting
CInitiate review -> Planning -> Individual review -> Issue communication & Analysis -> Fixing & Reporting
DPlanning -> Issue communication & Analysis -> Initiate review -> Individual review -> Fixing & Reporting
Lời giải
Quá trình đánh giá chính thức thông thường bao gồm năm bước chính. Để xác định trình tự đúng, chúng ta cần xem xét từng bước một. Bước đầu tiên là Planning, đây là bước lập kế hoạch cho quá trình đánh giá. Sau đó, bước tiếp theo là Individual review, đây là bước đánh giá cá nhân. Tiếp theo là Initiate review, đây là bước khởi động quá trình đánh giá. Sau đó là Issue communication & Analysis, đây là bước truyền thông và phân tích vấn đề. Cuối cùng là Fixing & Reporting, đây là bước sửa chữa và báo cáo. Vì vậy, trình tự đúng là Planning -> Individual review -> Initiate review -> Issue communication & Analysis -> Fixing & Reporting.
Mở trang câu hỏi này →
ATo execute the software and identify defects
BTo review documents and source code without executing the software
CTo test the software with a focus on its user interface
DTo validate the software's performance under stress
Lời giải
Mục tiêu chính của kiểm thử tĩnh là đánh giá chất lượng phần mềm mà không cần thực hiện kiểm thử chức năng. Kiểm thử tĩnh bao gồm việc xem xét các tài liệu và mã nguồn của phần mềm mà không cần thực hiện kiểm thử chức năng. Điều này giúp phát hiện các lỗi và sai sót trong mã nguồn và tài liệu trước khi phần mềm được triển khai. Kiểm thử tĩnh giúp đảm bảo rằng phần mềm được xây dựng dựa trên các yêu cầu và yêu cầu chức năng chính xác, từ đó giúp giảm thiểu các lỗi và sai sót trong phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AInitiate review - Reviewer selection - Individual review - Issue communication and analysis - Rework
BPlanning & preparation - Overview meeting - Individual review - Fixing and Reporting
CPreparation - Issue detection - Issue communication and analysis - Rework - Report
DPlanning - Initiate review - Individual review - Issue communication and analysis - Fixing and Reporting
Lời giải
Quá trình đánh giá sản phẩm công việc (Work Product Review) là một phần quan trọng trong quản lý chất lượng sản phẩm. Dưới đây là một số bước chính trong quá trình này: Khởi động đánh giá - Chọn người đánh giá - Đánh giá cá nhân - Phân tích và giải quyết vấn đề - Chỉnh sửa lại. Quá trình này giúp đảm bảo rằng sản phẩm công việc đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng.
Mở trang câu hỏi này →
ADeveloper, Moderator, Review leader, Reviewer, Tester
BAuthor, Moderator, Manager, Reviewer, Developer
CAuthor, Manager, Review leader, Reviewer, Designer
DAuthor, Moderator, Review leader, Reviewer, Scribe
Lời giải
Trong một đánh giá chính thức, các vai trò sau đây thường được tham gia: - Nhà phát triển (Developer): chịu trách nhiệm về chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. - Người điều hành (Moderator): đảm bảo quá trình đánh giá diễn ra suôn sẻ và công bằng. - Lãnh đạo đánh giá (Review leader): chịu trách nhiệm tổng thể về quá trình đánh giá và đảm bảo các tiêu chí đánh giá được thực hiện. - Đánh giá viên (Reviewer): đánh giá sản phẩm dựa trên các tiêu chí đã được xác định. - Kỹ sư kiểm thử (Tester): kiểm tra sản phẩm để đảm bảo nó hoạt động đúng như mong đợi. Vậy, các vai trò trong một đánh giá chính thức bao gồm: Nhà phát triển, Người điều hành, Lãnh đạo đánh giá, Đánh giá viên và Kỹ sư kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
AImproving communication between team members in the course of participating in reviews
BReducing testing cost and time
CReducing development cost and time
DReducing the need for documentation
Lời giải
Static testing trong phát triển phần mềm giúp kiểm tra mã nguồn trước khi thực hiện các hoạt động khác. Nó giúp giảm thiểu các lỗi và cải thiện chất lượng phần mềm. Tuy nhiên, một trong những lợi ích không chính xác của static testing là cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong đội ngũ trong quá trình tham gia các đánh giá. Thực tế, static testing không trực tiếp cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong đội ngũ. Thay vào đó, nó giúp giảm thiểu các lỗi và cải thiện chất lượng phần mềm, từ đó giúp đội ngũ phát triển phần mềm làm việc hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
What is the purpose of a walkthrough?4 lựa chọn
ATo finalize the document under review
BTo educate participants and gather feedback
CTo detect critical defects
DTo automate review processes
Lời giải
Một walkthrough là một quá trình đánh giá kỹ lưỡng và chi tiết về một sản phẩm, dự án hoặc quy trình. Mục đích chính của walkthrough là giáo dục người tham gia và thu thập phản hồi. Quá trình này giúp người tham gia hiểu rõ hơn về sản phẩm, dự án hoặc quy trình, đồng thời có cơ hội đóng góp ý kiến và đề xuất cải thiện. Thông qua walkthrough, người tham gia có thể nhận được thông tin chi tiết về các tính năng, chức năng, và quy trình hoạt động của sản phẩm, dự án hoặc quy trình. Điều này giúp người tham gia có thể đưa ra ý kiến và đề xuất một cách có căn cứ và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AUnit testing
BSystem testing
CIntegration testing
DAcceptance testing
Lời giải
Để xác định ứng dụng đáp ứng được các yêu cầu kinh doanh, chúng ta cần thực hiện các bài kiểm tra ở mức nào? Câu trả lời đúng là Acceptance testing. Acceptance testing là quá trình kiểm tra cuối cùng để xác minh ứng dụng đáp ứng được các yêu cầu kinh doanh và các yêu cầu chức năng. Quá trình này thường được thực hiện bởi người dùng cuối hoặc người quản lý dự án. Trong Acceptance testing, các yêu cầu kinh doanh sẽ được kiểm tra một cách chi tiết để đảm bảo rằng ứng dụng đáp ứng được tất cả các yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng ứng dụng sẽ hoạt động đúng và đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
What is Integration testing?4 lựa chọn
AIt tests interfaces between components, interactions to different parts of a system such as an operating system, file system and hardware or interfaces between systems.
BIt is unit, module and program testing, searches for defects in, and verifies the functioning of software that are separately testable.
CIt is concerned with the behavior of the whole system/product as defined by the scope of a development project or product
DThe system will be delivered to the user or customer for testing.
Lời giải
Integration testing (thử nghiệm tích hợp) là một loại thử nghiệm phần mềm được sử dụng để kiểm tra các giao diện giữa các thành phần, tương tác giữa các phần khác nhau của hệ thống như hệ điều hành, hệ thống tệp và phần cứng hoặc giao diện giữa các hệ thống. Mục tiêu của thử nghiệm tích hợp là đảm bảo rằng các thành phần khác nhau của hệ thống hoạt động đúng và tương tác với nhau một cách chính xác. Điều này giúp phát hiện ra các lỗi và sai sót trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống hoạt động một cách ổn định và hiệu quả. Thử nghiệm tích hợp thường được thực hiện sau khi các thành phần riêng lẻ đã được thử nghiệm và chứng minh là hoạt động đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AUsability testing focuses on user-friendliness, while performance testing measures operational capabilities.
BUsability testing measures how fast the system responds to requests, while performance testing checks for user-friendliness.
CThey do not differ; both terms describe the same tests.
DUsability testing is a type of performance testing.
Lời giải
So sánh giữa usability testing và performance testing là một phần quan trọng trong việc đánh giá chất lượng của một hệ thống. Usability testing tập trung vào tính dễ sử dụng của hệ thống, tức là hệ thống có dễ dàng sử dụng và hiểu được không. Trong khi đó, performance testing đo lường khả năng hoạt động của hệ thống, bao gồm tốc độ tải, dung lượng lưu trữ và khả năng xử lý. Điều này có nghĩa là usability testing nhằm mục đích cải thiện trải nghiệm người dùng, trong khi performance testing nhằm mục đích đảm bảo hệ thống có thể hoạt động một cách ổn định và hiệu quả. Vì vậy, hai loại thử nghiệm này có mục tiêu và phạm vi khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem testing
BIntegration testing
CUnit testing
DAcceptance testing
Lời giải
Mức độ kiểm tra tập trung vào các đơn vị hoặc thành phần riêng lẻ. Trong quá trình phát triển phần mềm, việc kiểm tra từng thành phần nhỏ (đơn vị) là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng mỗi thành phần nhỏ đều hoạt động đúng và không có lỗi. Mục tiêu của kiểm tra đơn vị là xác định xem từng thành phần nhỏ có đáp ứng yêu cầu hay không. Nói cách khác, kiểm tra đơn vị là quá trình kiểm tra từng phần nhỏ của hệ thống để đảm bảo rằng nó hoạt động chính xác và không có lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
ATest Case
BTest scenario
CTest scripts
DNone of the mentioned
Lời giải
Một phần mềm ứng dụng thường bao gồm nhiều tính năng và chức năng khác nhau. Để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi, các nhà phát triển cần thực hiện các thử nghiệm để kiểm tra tính năng và chức năng của phần mềm. Một tập hợp các thử nghiệm được gọi là "A" bao gồm các thử nghiệm trường hợp (test case) để kiểm tra tính năng và chức năng của phần mềm từ đầu đến cuối. Các thử nghiệm trường hợp này giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và không có lỗi. Vì vậy, "A" bao gồm các thử nghiệm trường hợp (test case) để kiểm tra tính năng và chức năng của phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
Confirmation testing4 lựa chọn
AExecute the test again to confirm that the defect has indeed been fixed
BExecute tests with the intent of checking that the system does not now have more defects in it as a result of some change
CVerify that modifications in the software or the environment have not caused unintended adverse side effects and that the system still meets its requirements
DValidate the expected results
Lời giải
Xác thực thử nghiệm là một bước quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Mục đích của xác thực thử nghiệm là xác minh rằng các lỗi đã được sửa chữa và không có lỗi mới được tạo ra trong quá trình sửa chữa. Điều này có thể được thực hiện bằng cách thực hiện lại các thử nghiệm để xác nhận rằng lỗi đã được sửa chữa đúng cách. Ngoài ra, xác thực thử nghiệm còn giúp xác minh rằng các thay đổi trong phần mềm hoặc môi trường không gây ra các tác dụng phụ không mong muốn và hệ thống vẫn đáp ứng được các yêu cầu của nó.
Mở trang câu hỏi này →
AState Transition Testing
BEquivalence Partitioning
CDecision Table Testing
DUse Case Testing
Lời giải
Boundary Value Analysis (BVA) là một phương pháp mở rộng của kỹ thuật nào? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về các kỹ thuật kiểm thử khác nhau. Equivalence Partitioning (EP) là kỹ thuật phân chia dữ liệu thành các phần tương đương, giúp chúng ta kiểm thử các giá trị dữ liệu khác nhau. State Transition Testing (STT) là kỹ thuật kiểm thử các trạng thái chuyển tiếp của hệ thống. Decision Table Testing (DTT) là kỹ thuật kiểm thử dựa trên bảng quyết định, giúp chúng ta kiểm thử các trường hợp khác nhau. Use Case Testing (UCT) là kỹ thuật kiểm thử dựa trên các trường hợp sử dụng, giúp chúng ta kiểm thử các yêu cầu của hệ thống. Boundary Value Analysis (BVA) là kỹ thuật mở rộng của Decision Table Testing (DTT), giúp chúng ta kiểm thử các giá trị dữ liệu ở ranh giới của các phần tương đương.
Mở trang câu hỏi này →
ATo plan the next phases of the project.
BTo ensure all test cases are automated for future use.
CTo analyze what was done and what could be improved for future projects.
DTo ensure that the software does not have any remaining defects.
Lời giải
Hoạt động đóng test trong một dự án phần mềm có mục đích đánh giá và phân tích kết quả của quá trình kiểm thử. Mục đích chính là phân tích những gì đã được thực hiện và những gì có thể được cải thiện cho các dự án tương lai. Điều này giúp các nhà phát triển và quản lý dự án nhận ra những điểm mạnh và điểm yếu của quá trình kiểm thử, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện quy trình kiểm thử cho các dự án tiếp theo. Ngoài ra, hoạt động đóng test cũng giúp xác định những gì đã đạt được và những gì còn cần cải thiện, giúp cho việc lập kế hoạch và quản lý dự án trở nên hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
APerformance and stress testing
BConfirmation and regression testing
CUsability and compliance testing
DSecurity and reliability testing
Lời giải
Thử nghiệm liên quan đến thay đổi bao gồm các loại thử nghiệm sau: Confirmation và regression testing. Confirmation testing là quá trình kiểm tra lại các yêu cầu chức năng đã được xác nhận trước đó để đảm bảo chúng vẫn hoạt động đúng sau khi thay đổi. Regression testing là quá trình kiểm tra lại các yêu cầu chức năng đã được xác nhận trước đó để đảm bảo chúng không bị ảnh hưởng bởi các thay đổi khác.
Mở trang câu hỏi này →
AIt determines the effect of a new marketing campaign
BItis used to decide the new features to be added to the system
CIt assesses how changes might affect the existing system components
DIt helps in redesigning the software interface
Lời giải
Vai trò quan trọng của phân tích tác động trong kiểm tra bảo trì là giúp xác định cách các thay đổi có thể ảnh hưởng đến các thành phần của hệ thống hiện có. Điều này bao gồm việc đánh giá tác động của các thay đổi đối với hiệu suất, tính ổn định và khả năng tương thích của hệ thống. Phân tích tác động giúp các kỹ sư bảo trì xác định các rủi ro tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh các vấn đề có thể xảy ra. Nó cũng giúp họ xác định các khu vực cần cải thiện và tối ưu hóa hệ thống để đảm bảo rằng nó hoạt động một cách hiệu quả và ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
AError guessing
BEquivalence partitioning
CCode review
DDecision table testing
Lời giải
Kỹ thuật kiểm thử tĩnh (static testing) là một phương pháp kiểm thử phần mềm mà không cần thực hiện chương trình. Trong đó, kỹ thuật "Error guessing" là một phương pháp kiểm thử tĩnh phổ biến. Kỹ thuật này dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của người kiểm thử để đoán lỗi tiềm ẩn trong mã nguồn. Người kiểm thử sẽ sử dụng kiến thức về lập trình, thiết kế và các nguyên tắc kiểm thử để tìm kiếm các lỗi tiềm ẩn trong mã nguồn. Kỹ thuật này giúp phát hiện các lỗi sớm và hiệu quả, giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
ADesign process
BValidation process
CVerification process
DManagement process
Lời giải
Các phần đánh giá, đi qua từng bước và kiểm tra là một phần của quá trình nào?
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây