Cuối kỳ · SWT301 · Summer 2025
Ôn tập cuối kỳ SWT301 Summer 2025
60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2025.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
60 câu hỏi
Trang 2 / 3ATo identify, analyze, and prioritize risks
BTo establish a communication plan
CTo define software functionalities
DTo assign tasks to the development team
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu chính của việc đánh giá rủi ro trong thử nghiệm phần mềm là xác định, phân tích và ưu tiên các rủi ro có thể xảy ra. Quá trình này giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về các rủi ro tiềm ẩn và có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro. Việc đánh giá rủi ro giúp các nhà phát triển tập trung vào các khu vực cần cải thiện và đảm bảo rằng phần mềm cuối cùng được phát hành là an toàn và đáng tin cậy. Quá trình này cũng giúp các nhà phát triển lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn.
ATo keep track of the status of the system during use
BTo measure the software's response times
CTo automate the generation of test cases
DTo manage the testing activities and resources
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một công cụ theo dõi (monitoring tool) trong bối cảnh kiểm thử là một công cụ quan trọng giúp theo dõi trạng thái của hệ thống trong quá trình sử dụng. Nó cho phép người kiểm thử theo dõi hoạt động của hệ thống, bao gồm cả các lỗi và sự cố có thể xảy ra. Điều này giúp người kiểm thử có thể nhanh chóng phát hiện và sửa chữa các vấn đề, từ đó đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Ngoài ra, công cụ theo dõi cũng giúp người kiểm thử theo dõi hiệu suất của hệ thống, bao gồm cả thời gian phản hồi và dung lượng lưu trữ. Điều này giúp người kiểm thử có thể đánh giá hiệu suất của hệ thống và đưa ra các quyết định cải thiện.
AThey determine the programming languages used in development
BThey provide a roadmap for design and architectural decisions
CThey outline the approach, techniques, and priorities for the testing efforts
DThey specify the user interface design and experience
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các chiến lược kiểm thử quan trọng trong giai đoạn lập kế hoạch vì chúng giúp xác định phương pháp, kỹ thuật và ưu tiên cho nỗ lực kiểm thử. Điều này đảm bảo rằng quá trình kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả và hiệu quả, giúp phát hiện ra các lỗi và vấn đề sớm. Chiến lược kiểm thử cũng giúp xác định phạm vi kiểm thử, giúp tập trung vào các khu vực quan trọng và giảm thiểu thời gian và nguồn lực. Ngoài ra, chiến lược kiểm thử còn giúp xác định các công cụ và công nghệ cần thiết để thực hiện kiểm thử, giúp đảm bảo rằng quá trình kiểm thử được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy.
AThe tester's skill level
BThe impact of the defect on the system
CThe cost of the software
DThe timeline of the project
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mức độ nghiêm trọng của một lỗi trong quy trình kiểm thử phần mềm thường được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của lỗi đó đến hệ thống. Điều này có nghĩa là mức độ nghiêm trọng của một lỗi sẽ phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng của nó đến hệ thống, bao gồm cả các chức năng quan trọng và các dữ liệu nhạy cảm. Ví dụ, một lỗi có thể gây ra sự cố nghiêm trọng cho hệ thống nếu nó ảnh hưởng đến các chức năng chính hoặc gây ra mất dữ liệu quan trọng. Ngược lại, một lỗi có thể được coi là nhẹ nếu nó không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào đến hệ thống. Do đó, mức độ nghiêm trọng của một lỗi là một yếu tố quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm, giúp đảm bảo rằng các lỗi nghiêm trọng được ưu tiên và giải quyết trước.
ALogging the incident
BReviewing the incident with stakeholders
CClosing the incident report
DAssigning the incident to a developer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bước cuối cùng trong quá trình quản lý sự cố là đóng góp cho báo cáo sự cố. Sau khi khắc phục sự cố, nhân viên IT sẽ đóng góp cho báo cáo sự cố để xác nhận rằng sự cố đã được giải quyết và không còn tồn tại. Điều này giúp đảm bảo rằng sự cố đã được xử lý một cách đầy đủ và hiệu quả. Ngoài ra, việc đóng góp cho báo cáo sự cố cũng giúp cho việc theo dõi và phân tích sự cố trong tương lai trở nên dễ dàng hơn. Điều này giúp cho việc cải thiện quy trình quản lý sự cố và ngăn chặn sự cố tương tự xảy ra trong tương lai.
AA test leader focuses on test execution while testers focus on test planning
BTest leaders and testers perform exactly the same roles within a project
CA test leader manages the testing process while testers focus on test execution
DTesters manage the project while test leaders provide technical support
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một người lãnh đạo thử nghiệm (test leader) và một người thử nghiệm (tester) đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình thử nghiệm. Người lãnh đạo thử nghiệm chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ quá trình thử nghiệm, bao gồm lập kế hoạch, quản lý và kiểm soát tiến độ thử nghiệm. Họ cũng đảm bảo rằng các thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đã đề ra. Ngược lại, người thử nghiệm tập trung vào việc thực hiện các thử nghiệm đã được lập kế hoạch, bao gồm việc thực hiện các thử nghiệm, thu thập dữ liệu và báo cáo kết quả. Họ cũng có thể tham gia vào việc lập kế hoạch thử nghiệm và cung cấp ý kiến về các vấn đề kỹ thuật.
ATest design tool
BTest execution tool
CStatic analysis tool
DTest management tool
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công cụ được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ việc tạo các trường hợp kiểm thử là công cụ thiết kế kiểm thử. Công cụ thiết kế kiểm thử giúp các nhà phát triển tạo ra các trường hợp kiểm thử hiệu quả và chính xác. Nó hỗ trợ việc xác định các yêu cầu của sản phẩm, tạo ra các trường hợp kiểm thử dựa trên các yêu cầu đó và đảm bảo rằng các trường hợp kiểm thử được tạo ra đầy đủ và chính xác. Công cụ thiết kế kiểm thử cũng giúp các nhà phát triển phân tích và đánh giá các trường hợp kiểm thử, từ đó giúp họ xác định các khu vực cần cải thiện và tối ưu hóa quy trình kiểm thử.
ADirect involvement in software programming
BManagement of the testing process and resources
CExclusive focus on software design
DHandling customer support and feedback
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một người quản lý thử nghiệm (test manager) có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm. Họ chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ quy trình thử nghiệm và các nguồn lực liên quan. Điều này bao gồm lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, giám sát tiến độ và đảm bảo rằng các thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác. Người quản lý thử nghiệm cũng phải có khả năng giao tiếp tốt để phối hợp với các thành viên khác trong đội ngũ phát triển phần mềm, bao gồm cả các nhà phát triển, nhà thiết kế và khách hàng.
AAvailability of test environment
BCompletion of all test cases
CApproval from the project manager
DAvailability of necessary resources
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các tiêu chí nhập cảnh phổ biến cho thử nghiệm thường bao gồm sẵn sàng của môi trường thử nghiệm và sự chấp thuận từ người quản lý dự án. Môi trường thử nghiệm sẵn sàng là điều cần thiết để thực hiện các thử nghiệm, vì nó cung cấp môi trường để chạy các thử nghiệm và kiểm tra kết quả. Sự chấp thuận từ người quản lý dự án cũng là một tiêu chí quan trọng, vì nó đảm bảo rằng dự án đang được thực hiện theo kế hoạch và các thử nghiệm được thực hiện một cách có hệ thống.
AIt outlines the geographical areas where the product will be sold
BIt determines who the end-users will be
CIt clarifies what is included and excluded from testing
DIt sets the price points for various market segments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xác định phạm vi trong kế hoạch kiểm thử là một bước quan trọng để đảm bảo rằng các thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả và tập trung vào các yếu tố quan trọng. Nó giúp làm rõ những gì được bao gồm và không được bao gồm trong quá trình kiểm thử, từ đó giúp giảm thiểu thời gian và nguồn lực cần thiết. Bằng cách xác định phạm vi, bạn có thể tập trung vào các tính năng và yêu cầu chính của sản phẩm, đồng thời loại bỏ những yếu tố không cần thiết. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm được kiểm thử một cách toàn diện và chính xác, từ đó giúp cải thiện chất lượng và giảm thiểu rủi ro khi phát hành.
AThe personal preferences of the test team
BThe social dynamics of the development team
CThe risk level and complexity of the project
DThe geographical location of the company
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một tổ chức kiểm thử trong dự án thường chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, yếu tố chính ảnh hưởng đến cấu trúc của tổ chức kiểm thử là mức độ rủi ro và độ phức tạp của dự án. Khi dự án có mức độ rủi ro và độ phức tạp cao, tổ chức kiểm thử sẽ cần phải có cấu trúc phức tạp hơn để đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh của dự án đều được kiểm thử một cách đầy đủ. Điều này bao gồm việc phân chia công việc, giao tiếp giữa các thành viên, và việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật kiểm thử phù hợp. Ngoài ra, tổ chức kiểm thử cũng cần phải có khả năng thích nghi và linh hoạt để đáp ứng các thay đổi trong dự án.
A1-12 years: 50% discount
B13-64 years: 20% discount
C65 years and above: 30% discount
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để thiết kế thử nghiệm sử dụng phương pháp Phân chia tương đương (Equivalence Partitioning) cho hàm tính giảm giá dựa trên độ tuổi của khách hàng, chúng ta cần xác định các khoảng độ tuổi khác nhau và giảm giá tương ứng. Các khoảng độ tuổi và giảm giá có thể được xác định như sau:
- Độ tuổi từ 1-12 năm: giảm giá 50%
- Độ tuổi từ 13-64 năm: giảm giá 20%
- Độ tuổi từ 65 tuổi trở lên: giảm giá 30%
Bằng cách phân chia độ tuổi của khách hàng thành các khoảng khác nhau, chúng ta có thể tạo ra các thử nghiệm để kiểm tra tính chính xác của hàm tính giảm giá.
AFormal specifications and requirements
BRandomly generated test cases
CTheir own experience, intuition, and domain knowledge
DThe feedback from automated testing tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kỹ thuật đoán lỗi (error guessing), người kiểm thử chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, trực giác và kiến thức về lĩnh vực để xác định các lỗi tiềm ẩn. Điều này đòi hỏi người kiểm thử phải có kiến thức sâu về sản phẩm hoặc hệ thống đang được kiểm tra. Họ sử dụng kinh nghiệm và kiến thức này để dự đoán các lỗi có thể xảy ra và tạo ra các kịch bản kiểm thử phù hợp. Kỹ thuật đoán lỗi thường được sử dụng khi không có tài liệu kỹ thuật hoặc yêu cầu rõ ràng, hoặc khi cần kiểm tra các chức năng phức tạp.
AAbility to strictly adhere to test scripts
BSpecialization in performance and stress testing
CProficiency in programming and automated tools
DCapacity to plan and execute tests simultaneously
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chức năng thử nghiệm khám phá đòi hỏi kỹ năng cơ bản từ một người kiểm thử là khả năng lập trình và sử dụng công cụ tự động hóa. Điều này cho phép họ tự động hóa các thử nghiệm và tăng cường hiệu suất thử nghiệm. Người kiểm thử có kỹ năng lập trình và sử dụng công cụ tự động hóa có thể tạo ra các thử nghiệm tự động hóa để thực hiện các thử nghiệm lặp đi lặp lại, giảm thiểu thời gian và tăng cường độ chính xác của thử nghiệm. Ngoài ra, họ cũng có thể sử dụng các công cụ tự động hóa để thực hiện các thử nghiệm phức tạp và khó khăn.
AThe changes in state within an application based on varying input conditions
BThe visual aspects of the user interface
CThe stability of application under peak load
DThe compatibility of the software with various operating systems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chuyển đổi trạng thái là một kỹ thuật kiểm thử được sử dụng để kiểm tra các trạng thái khác nhau của một ứng dụng dựa trên các điều kiện đầu vào khác nhau. Mục tiêu chính của chuyển đổi trạng thái là xác định các trạng thái khác nhau của ứng dụng và kiểm tra xem ứng dụng có chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác một cách chính xác hay không. Điều này giúp đảm bảo rằng ứng dụng hoạt động đúng và không có lỗi khi người dùng tương tác với nó. Ví dụ, khi người dùng đăng nhập vào ứng dụng, ứng dụng sẽ chuyển đổi từ trạng thái không đăng nhập sang trạng thái đã đăng nhập. Chuyển đổi trạng thái giúp kiểm thử viên xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng và đảm bảo rằng ứng dụng hoạt động đúng trong các tình huống khác nhau.
ARegression test is only run once.
BRegression test will always be automated.
CRegression test will check unchanged areas of the software to see if they have been affected.
DRegression test will check changed areas of the software to see if they have been affected.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Regression test là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Nó giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện vào phần mềm không gây ra các vấn đề mới hoặc ảnh hưởng đến các phần khác của phần mềm. Trong các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "Regression test sẽ kiểm tra các khu vực đã thay đổi của phần mềm để xem liệu chúng đã bị ảnh hưởng hay không". Điều này có nghĩa là khi phát triển phần mềm, các nhà phát triển sẽ chạy các thử nghiệm lại để đảm bảo rằng các thay đổi mới không gây ra các vấn đề mới hoặc ảnh hưởng đến các phần khác của phần mềm. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm luôn hoạt động đúng và không có các vấn đề mới.
Which technique uses different combinations of inputs to result in different actions being taken?4 lựa chọn
AError guessing
BDecision table testing
CBoundary value analysis
DEquivalence partitioning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật phân vùng tương đương (Equivalence partitioning) là một phương pháp kiểm thử phần mềm sử dụng các nhóm tương đương để phân chia các giá trị đầu vào thành các phần nhỏ hơn. Mục tiêu của kỹ thuật này là xác định các giá trị đầu vào quan trọng và phân vùng chúng thành các nhóm tương đương để kiểm thử. Kỹ thuật này giúp phát hiện ra các lỗi và sai sót trong phần mềm bằng cách kiểm thử các giá trị đầu vào khác nhau và xác định xem phần mềm có hoạt động đúng hay không. Ví dụ, khi kiểm thử một ứng dụng đăng ký tài khoản, kỹ thuật phân vùng tương đương có thể được sử dụng để phân chia các giá trị đầu vào của người dùng thành các nhóm tương đương, chẳng hạn như các giá trị đầu vào hợp lệ và không hợp lệ. Điều này giúp phát hiện ra các lỗi và sai sót trong ứng dụng và đảm bảo rằng nó hoạt động đúng.
ASpecification-based
BStructure-based
CExperience-based
DReference-based
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng chiến lược kiểm thử lỗi (error guessing), bạn đang thực hiện loại kiểm thử nào? Lỗi guessing là một phương pháp kiểm thử dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của người kiểm thử. Nó liên quan đến việc sử dụng kiến thức và kinh nghiệm của người kiểm thử để đoán và phát hiện các lỗi tiềm ẩn trong sản phẩm. Người kiểm thử sẽ sử dụng kiến thức của mình để đoán các trường hợp kiểm thử có thể dẫn đến lỗi và thực hiện kiểm thử để xác minh. Điều này đòi hỏi người kiểm thử phải có kiến thức sâu về sản phẩm và khả năng phân tích để đoán các lỗi tiềm ẩn. Vì vậy, khi sử dụng lỗi guessing, bạn đang thực hiện kiểm thử dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của mình.
AAfter receiving comprehensive training in the application.
BWhen detailed error logs from previous tests are available.
CWhen testing needs to be dynamic and adapt to new findings.
DOnly in conjunction with user acceptance testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chức năng kiểm tra khám phá (Exploratory Testing) thường được thực hiện khi cần kiểm tra một ứng dụng một cách linh hoạt và thích nghi với những phát hiện mới. Điều này đặc biệt hữu ích khi ứng dụng đang trong giai đoạn phát triển và cần phải thay đổi nhanh chóng để đáp ứng các yêu cầu mới. Trong quá trình kiểm tra khám phá, tester sẽ tự do khám phá ứng dụng, tìm kiếm các lỗi và vấn đề, và sau đó báo cáo lại cho đội phát triển. Điều này cho phép đội phát triển có thể nhanh chóng sửa lỗi và cải thiện ứng dụng.
AI, land til
BIl, [iland {Vv
CI, Iland IV
DItandV
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Technical Review là quá trình đánh giá kỹ thuật nhằm đảm bảo chất lượng của một sản phẩm hoặc dự án. Dưới đây là các thông tin cần biết về Technical Review:
I. Reviewers nên là đồng nghiệp kỹ thuật của tác giả, và các chuyên gia kỹ thuật trong cùng hoặc lĩnh vực khác. Điều này giúp đảm bảo rằng các đánh giá được thực hiện một cách khách quan và có chuyên môn.
II. Review meeting thường được dẫn dắt bởi tác giả. Điều này cho phép tác giả trình bày rõ ràng về sản phẩm hoặc dự án của mình và nhận được phản hồi từ các reviewer.
III. Mục đích của Technical Review là đạt được sự đồng thuận và phát hiện các lỗi tiềm ẩn. Quá trình này giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dự án đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn.
IV. Scribe là bắt buộc trong quá trình Review. Scribe sẽ ghi chép lại các ý kiến và kết luận của các reviewer, giúp đảm bảo rằng tất cả các thông tin được lưu giữ và có thể tham khảo sau này.
V. Chuẩn bị cá nhân trước Review meeting là tùy chọn. Mặc dù vậy, các reviewer nên chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tham gia Review meeting để đảm bảo rằng họ có thể đưa ra các ý kiến và đánh giá chính xác.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Summer 2024Về lát
Cuối kỳ · SWT301