Cuối kỳ · SWR302 · Spring 2023
Ôn tập cuối kỳ SWR302 Spring 2023
57 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Spring 2023.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
57 câu hỏi
Trang 3 / 3ARequirements Development Process Assets
BRequirements Management Process Assets
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình yêu cầu kỹ thuật (Software Requirements Specification - SRS) là một tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu của hệ thống. Nó được tạo ra trong quá trình phát triển yêu cầu, khi các yêu cầu được xác định, phân tích và xác thực. Vì vậy, SRS thuộc về tài sản quá trình phát triển yêu cầu (Requirements Development Process Assets).
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện quá trình ưu tiên và tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, có thể nói rằng bạn chưa thực sự ưu tiên chúng. Điều này có nghĩa là quá trình ưu tiên không mang lại hiệu quả như mong đợi. Trong thực tế, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa phân biệt được giữa các yêu cầu quan trọng và không quan trọng. Quá trình ưu tiên là nhằm mục đích xác định và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất, giúp bạn tập trung vào các công việc quan trọng và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả hơn. Vì vậy, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, có thể nói rằng bạn chưa thực sự ưu tiên chúng.
AThe business requirements summarize the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
BThe business requirements describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors; buyers, and users.
CThe business requirements describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe business requirements summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khuôn khổ yêu cầu kinh doanh trong bản ghi chép tầm nhìn và phạm vi tài liệu mô tả các yêu cầu kinh doanh chính của sản phẩm mới. Nó nêu rõ lý do và bối cảnh cho việc tạo ra sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Nói cách khác, phần này giải thích tại sao và làm thế nào sản phẩm mới được tạo ra, bao gồm cả lý do và bối cảnh của nó.
AClarify, complete, and validate requirements
BExplore design alternatives
CCreate a subset that will grow into the ultimate product
DAn electronic prototype consists of working Software for just part of the solution
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mục đích cơ bản của prototyping bao gồm làm rõ, hoàn thiện và xác minh yêu cầu, khám phá các lựa chọn thiết kế và tạo một phần tử sẽ phát triển thành sản phẩm cuối cùng. Trong đó, mục đích tạo một phần tử sẽ phát triển thành sản phẩm cuối cùng là một phần quan trọng của quá trình prototyping. Tuy nhiên, mục đích tạo một bản mẫu điện tử bao gồm phần mềm hoạt động cho chỉ một phần của giải pháp không phải là một mục đích cơ bản của prototyping. Thay vào đó, nó có thể được coi là một ứng dụng cụ thể của prototyping.
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu người đọc đánh giá tính đúng sai của một tuyên bố. Tuyên bố cho rằng các dự án khác nhau sẽ đòi hỏi cùng một bộ các đặc tính chất lượng. Điều này không phải lúc nào cũng đúng vì các dự án khác nhau có thể có các yêu cầu và mục tiêu khác nhau. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False'.
AFavored user class gets preference
BSegment with greatest impact on business success gets preference
CProduct champion or product owner who will decides the requirements
DBusiness objectives dictate direction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi muốn giải quyết yêu cầu mâu thuẫn giữa các lớp người dùng, cách tiếp cận phù hợp nhất là dựa trên mục tiêu kinh doanh. Điều này có nghĩa là việc đưa ra quyết định sẽ được hướng dẫn bởi các mục tiêu kinh doanh, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các lớp người dùng bằng cách đặt mục tiêu kinh doanh lên trên hết, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp.
AHardware Requirements
BSoftware Requirements
CManual Requirements
DNon-functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong dự án hệ thống thời gian thực và hệ thống nhúng, nhà phân tích nên phân tích các yêu cầu hệ thống riêng lẻ thành nhiều yêu cầu được suy ra. Loại yêu cầu nào sẽ phân bổ cho người?
AInitial work product
BInspection meeting
CRework
DBased line work product
EFollow-up
FPreparation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình tạo ra tài liệu yêu cầu kiểm tra, hoạt động cơ bản cuối cùng là 'Follow-up'. Đây là bước cuối cùng trong chuỗi hoạt động kiểm tra, bao gồm các bước khác như chuẩn bị, cuộc họp kiểm tra, sản phẩm kiểm tra ban đầu, sản phẩm kiểm tra cuối cùng và sửa đổi. Hoạt động 'Follow-up' liên quan đến việc kiểm tra lại sản phẩm sau khi đã được sửa đổi để đảm bảo rằng các vấn đề đã được giải quyết và sản phẩm đáp ứng được yêu cầu.
ATaxonomy organizes data into classes. This helps us think of classes that we might otherwise overlook.
BWe create multiple'classes to help stakeholders answer questions:
COrganizing data into repertory grids.
DTo derive requirements of the domain.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mục tiêu của một phân loại yêu cầu là giúp tổ chức dữ liệu vào các lớp. Điều này giúp chúng ta nghĩ về các lớp mà chúng ta có thể bỏ qua nếu không có phân loại. Ví dụ, khi phân loại yêu cầu cho một hệ thống quản lý thư viện, chúng ta có thể tạo các lớp như 'sách', 'nhân viên', 'khách hàng'. Việc phân loại này giúp chúng ta xác định rõ các yêu cầu của hệ thống và tránh bỏ qua các yêu cầu quan trọng. Ngoài ra, phân loại yêu cầu cũng giúp chúng ta dễ dàng tìm kiếm và truy cập các yêu cầu đã được xác định.
A
TrueB
FALSELời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập yêu cầu (elicitation) có thể xảy ra tình trạng bỏ sót các yêu cầu quan trọng. Điều này có thể dẫn đến việc dự án phần mềm không đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Vì vậy, việc xác định và thu thập đầy đủ các yêu cầu là rất quan trọng trong suốt quá trình phát triển phần mềm. Nếu các yêu cầu quan trọng bị bỏ sót, dự án phần mềm có thể không thể hoàn thành đúng như kế hoạch.
Which analysis model you should use when the customers present their requirements using Verb?4 lựa chọn
AActors (use case diagram)
BUse cases (use case diagram)
CEntities or their attributes (ERD)
DObjects with states (STD)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi khách hàng trình bày yêu cầu của họ bằng cách sử dụng động từ (Verb), bạn nên sử dụng mô hình phân tích sử dụng các đối tượng có trạng thái (Objects with states - STD). Mô hình này giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt động và trạng thái của các đối tượng trong hệ thống. Nó cũng giúp bạn xác định rõ các yêu cầu của khách hàng và chuyển chúng thành các yêu cầu chức năng cụ thể. Ngoài ra, mô hình này còn giúp bạn phân tích và thiết kế hệ thống một cách hiệu quả hơn.
ABusiness opportunities
BBusiness objectives
CSuccess metrics
DVision and scope statements
EFunctional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yếu tố cơ bản tạo nên yêu cầu kinh doanh bao gồm mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu suất, tuyên bố phạm vi và tầm nhìn, và yêu cầu chức năng. Tuy nhiên, cơ hội kinh doanh không phải là một trong những yếu tố cơ bản này. Cơ hội kinh doanh thường được coi là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả mục tiêu kinh doanh và các cơ hội kinh doanh tiềm năng. Trong khi đó, mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu suất, tuyên bố phạm vi và tầm nhìn, và yêu cầu chức năng là những khái niệm cụ thể hơn, được sử dụng để xác định và mô tả yêu cầu kinh doanh cụ thể.
ALink source object type is System requirement, then Link target object type is Functional requirement
BLink source object type is user requirement, then Link target object type is Functional requirement.
CLink source object type is Design Element, then Link target object type is Code
DAll other answers are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các nguồn thông tin liên kết theo dấu vết có thể bao gồm nhiều loại khác nhau. Ví dụ, nếu nguồn liên kết là yêu cầu hệ thống, thì đích liên kết có thể là yêu cầu chức năng. Nếu nguồn liên kết là yêu cầu người dùng, thì đích liên kết cũng có thể là yêu cầu chức năng. Tương tự, nếu nguồn liên kết là thành phần thiết kế, thì đích liên kết có thể là mã nguồn. Do đó, tất cả các câu trả lời trên đều có thể đúng tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
AEstablish rapport
BStay in scope
CPrepare questions and straw man models ahead of time
DSuggest ideas
EListen actively
FFill all of the team roles
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation), có nhiều kỹ thuật được sử dụng để thu thập thông tin từ khách hàng hoặc người liên quan. Trong số các kỹ thuật này, có một số kỹ thuật không phù hợp hoặc không cần thiết. Kỹ thuật 'Fill all of the team roles' không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin, mà là một kỹ thuật xây dựng đội ngũ. Nó liên quan đến việc đảm bảo rằng các thành viên trong đội ngũ có đủ kỹ năng và vai trò để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Tuy nhiên, nó không liên quan trực tiếp đến quá trình thu thập thông tin.
AModeling tools
BElicitation tools
CVersion contro! tools
DPrototype tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ phát triển yêu cầu bao gồm các công cụ mô hình hóa, thu thập thông tin và tạo bản mẫu. Trong số các lựa chọn trên, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu. Công cụ kiểm soát phiên bản được sử dụng để theo dõi và quản lý các phiên bản của mã nguồn, thường được sử dụng trong quy trình phát triển phần mềm. Trong khi đó, công cụ mô hình hóa giúp tạo ra các mô hình của hệ thống, công cụ thu thập thông tin giúp xác định yêu cầu của hệ thống và công cụ tạo bản mẫu giúp tạo ra các bản mẫu của hệ thống. Vì vậy, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu.
A
TRUEB
FALSELời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm yêu cầu không chức năng có cùng ý nghĩa với đặc tính chất lượng hoặc yêu cầu chất lượng dịch vụ. Yêu cầu không chức năng thường bao gồm các thuộc tính như tính bảo mật, tính khả dụng, tính tương thích, tính mở rộng, tính bảo trì, tính dễ sử dụng và tính ổn định. Những thuộc tính này giúp đảm bảo rằng hệ thống hoặc ứng dụng đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn của người dùng, tổ chức hoặc thị trường. Vì vậy, việc xác định và quản lý các yêu cầu không chức năng là rất quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm.
ARequirements prioritization
BTechnically difficult features
CDefining nonfunctional requirements
DTime pressure to proceed despite open issues
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các khu vực tiềm ẩn rủi ro được liệt kê dưới đây. Hãy xác định khu vực nào thuộc về các phân ngành kỹ thuật của quy trình thu thập yêu cầu (elicitation processes) trong kỹ thuật yêu cầu.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · SWR302