Cuối kỳ · SDN301m · Summer 2024
Ôn tập cuối kỳ SDN301m Summer 2024
49 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2024.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
49 câu hỏi
Trang 1 / 3Afarmdb = new Mongo.Collection('theFarm');
Bfarmdb = new Mongo.collection('theFarm');
Cfarmdb = new mongo.Collection('theFarm');
Dfarmdb = new mongo.collection(theFarm');
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để khai báo một tập dữ liệu MongoDB tên là theFarm trong Meteor, bạn cần sử dụng đúng cách gọi phương thức Collection của lớp Mongo. Trong các lựa chọn trên, cách gọi đúng là farmdb = new Mongo.Collection('theFarm');. Điều này cho thấy rằng bạn cần sử dụng cách gọi phương thức với chữ hoa đầu tiên của từ Collection, và đặt tên của tập dữ liệu trong dấu ngoặc đơn. Các cách gọi khác như farmdb = new Mongo.collection('theFarm');, farmdb = new mongo.Collection('theFarm');, farmdb = new mongo.collection(theFarm'); đều không đúng và có thể gây ra lỗi khi chạy chương trình.
What is the Node LTS version?4 lựa chọn
AIt is the current unstable version and is to be avoided
BItis the version that will be retired soon
CItis the version with the latest features
DItis the safest version for long-term support -° Popes, Te ay SEMEL BaD De PDEA UP Toh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →LTS (Long Term Support) là phiên bản Node.js được hỗ trợ trong thời gian dài. Nó được phát triển và bảo trì bởi cộng đồng Node.js và được đảm bảo sẽ nhận được các bản cập nhật bảo mật và tính năng trong một khoảng thời gian nhất định. Phiên bản LTS thường được xem là phiên bản an toàn và ổn định nhất, phù hợp cho các ứng dụng và dự án cần bảo đảm sự ổn định và an toàn trong thời gian dài. Nó không phải là phiên bản mới nhất với các tính năng mới nhất, nhưng nó đã được kiểm tra và thử nghiệm kỹ lưỡng để đảm bảo sự ổn định và an toàn.
AAnetwork layer, like an API gateway
BAsecurity setup, like identity and access management
CAn underlying standard, like OpenAPI
DAn interpreted code language, like Python
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giúp các nhà phát triển phối hợp quy trình tạo mã API, chúng ta cần có một tiêu chuẩn chung. Tiêu chuẩn này sẽ cung cấp một ngôn ngữ chung để mô tả API, giúp dễ dàng tạo và quản lý mã API. Một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất là OpenAPI. OpenAPI là một ngôn ngữ mô tả API được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp phần mềm. Nó cho phép các nhà phát triển mô tả cấu trúc và chức năng của API một cách rõ ràng, giúp dễ dàng tạo mã API và tích hợp với các hệ thống khác. Ngoài ra, OpenAPI cũng cung cấp các công cụ và công nghệ để tự động tạo mã API dựa trên mô tả API, giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để tạo mã API.
You have to read a large text file6 lựa chọn
Areplace some words in it
Band write it back to a new file. You know that the memory on your target system is limited. What should you do?
CUse regular expressions directly on the file
DUse Promises and async/await to offload the task to libuv
ECopy the file into a database and perform the operations there
FUse readline together with streams to read and transform and write the file contents line by line ro NEE a She ote pole eniet Dee ut lau
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn cần đọc một tệp văn bản lớn nhưng hệ thống mục tiêu của bạn có bộ nhớ hạn chế, bạn nên chọn cách thức xử lý tệp đó một cách hiệu quả. Một trong những cách tốt nhất là sao chép tệp vào cơ sở dữ liệu và thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu trong đó. Điều này cho phép bạn tận dụng sức mạnh của cơ sở dữ liệu trong việc xử lý dữ liệu lớn mà không cần phải lưu trữ toàn bộ tệp vào bộ nhớ. Ngoài ra, cách thức này cũng giúp bạn dễ dàng quản lý và bảo trì dữ liệu, cũng như thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu một cách linh hoạt và hiệu quả.
Asecurity token
Bdigital certificate
Cdigital signature
DPIN
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mật khẩu số bí mật được sử dụng để xác thực là một chuỗi số được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng và các ứng dụng khác. Mật khẩu số bí mật thường được gọi là PIN (Personal Identification Number). Nó được sử dụng để xác thực người dùng khi họ thực hiện các giao dịch hoặc truy cập vào tài khoản của mình. Ví dụ, khi bạn sử dụng thẻ tín dụng để mua hàng, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực giao dịch. Tương tự, khi bạn truy cập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực danh tính của mình. Mật khẩu số bí mật là một phương thức xác thực an toàn và hiệu quả để bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân của người dùng.
AAllows to set up middlewares to respond to HTTP Requests
BDefines a routing table which can work as per HTTP Method and URL
CDynamically render HTML Pages
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Express là một framework web nhẹ và linh hoạt cho Node.js. Nó cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những tính năng chính của Express là khả năng thiết lập các middleware để phản hồi các yêu cầu HTTP. Điều này cho phép bạn thực hiện các tác vụ như xác thực người dùng, kiểm tra quyền truy cập và xử lý dữ liệu trước khi nó được gửi đến người dùng. Ngoài ra, Express cũng định nghĩa một bảng định tuyến (routing table) có thể hoạt động theo phương thức HTTP và URL. Điều này cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web có khả năng tương tác với người dùng một cách linh hoạt. Cuối cùng, Express cũng cho phép bạn tạo ra các trang HTML được render động. Tóm lại, Express cung cấp các tính năng cốt lõi như khả năng thiết lập middleware, định nghĩa bảng định tuyến và render trang HTML được động.
Point out the wrong statement:4 lựa chọn
ANon Relational databases require that schemas be defined before you can add data
BNoSQL databases are built to allow the insertion of data without a predefined schema
CNewSQL databases are built to allow the insertion of data without a predefined schema
Dall new BUCHER A Saath Ore Posed Te Pd Sas ACR RSA SD BO Pte OO as
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định câu trả lời sai. Các lựa chọn bao gồm:
- Non Relational databases yêu cầu định nghĩa schema trước khi thêm dữ liệu.
- NoSQL databases được xây dựng để cho phép chèn dữ liệu mà không cần định nghĩa schema trước.
- NewSQL databases được xây dựng để cho phép chèn dữ liệu mà không cần định nghĩa schema trước.
Câu trả lời đúng là tất cả các lựa chọn trên đều sai vì NewSQL databases thực chất là sự kết hợp giữa các tính năng của relational và NoSQL databases, và chúng vẫn yêu cầu định nghĩa schema trước khi thêm dữ liệu.
A2
B3
C5 Toten Oh HUES fa Ady a SOL aa VPN Tae Meannene sot any paere: acne
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Firebase Database Rule có hai loại chính. Loại đầu tiên là Rule cơ bản, cho phép bạn kiểm soát quyền truy cập vào dữ liệu của ứng dụng. Bạn có thể thiết lập các quy tắc để cho phép hoặc chặn truy cập vào dữ liệu dựa trên các điều kiện như ID người dùng, địa điểm, v.v. Loại thứ hai là Rule nâng cao, cho phép bạn thiết lập các quy tắc phức tạp hơn để kiểm soát quyền truy cập vào dữ liệu. Ví dụ, bạn có thể thiết lập các quy tắc để cho phép truy cập vào dữ liệu chỉ khi người dùng đã đăng nhập và có quyền truy cập phù hợp.
AWeb
BAndroid
CAll the answers are correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Firebase là một nền tảng backend mạnh mẽ được sử dụng để xây dựng các ứng dụng đa dạng. Nó cung cấp các tính năng như lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin, phân tích dữ liệu và nhiều hơn nữa. Firebase có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web, ứng dụng di động cho Android và iOS. Nó cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời cũng cung cấp các tính năng bảo mật và phân tích dữ liệu mạnh mẽ. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là tất cả các lựa chọn đều đúng.
What is a process object and its role?4 lựa chọn
Aa locally scoped object that provides information about the current node process
Ba global object that provides information about files
Ca global object that provides information about the database
Da global object that provides information about the current node process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một đối tượng quy trình (process object) là một đối tượng được sử dụng trong Node.js để cung cấp thông tin về quy trình hiện tại đang chạy. Đối tượng này cung cấp các thuộc tính và phương thức để truy cập thông tin về quy trình, chẳng hạn như ID quy trình, tên quy trình, thời gian bắt đầu và kết thúc, v.v. Đối tượng quy trình đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và theo dõi quy trình trong Node.js. Nó cho phép các nhà phát triển có thể theo dõi và quản lý quy trình của ứng dụng một cách hiệu quả.
Anpm --version
Bnpm ver
Cnpm help
Dall the answers are wrong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kiểm tra phiên bản hiện tại của NPM, bạn có thể sử dụng lệnh 'npm --version'. Lệnh này sẽ hiển thị phiên bản hiện tại của NPM đang được sử dụng trên hệ thống của bạn. Điều này rất hữu ích khi bạn cần biết phiên bản NPM để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng phiên bản tương thích với các dự án hoặc ứng dụng của mình. Ngoài ra, lệnh này cũng giúp bạn cập nhật phiên bản NPM lên phiên bản mới nhất nếu cần thiết. Để sử dụng lệnh này, bạn chỉ cần mở terminal hoặc command prompt và nhập 'npm --version'. Sau đó, hệ thống sẽ hiển thị phiên bản NPM hiện tại.
APin
BPublic Key Infrastructure
CPassword
DBiometrics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chứng thực là một quá trình xác minh danh tính của một cá nhân hoặc thiết bị. Có nhiều hình thức chứng thực khác nhau, nhưng hình thức phổ biến nhất là sử dụng mật khẩu. Mật khẩu là một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của một người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống truy cập, như hệ thống mạng, hệ thống tài khoản ngân hàng và các ứng dụng di động. Mật khẩu có thể được tạo bằng cách sử dụng các ký tự, số và ký tự đặc biệt, và nó thường được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh như mã hóa và bảo vệ bằng mật khẩu.
Atype in the mongo shell.
Brsor
Cit
Dnext
Enone of the mentioned
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để lặp lại con trỏ và trả về nhiều tài liệu hơn, bạn cần sử dụng lệnh 'next()' trong MongoDB. Lệnh này cho phép bạn di chuyển đến tài liệu tiếp theo trong một bộ dữ liệu. Ví dụ, khi bạn đang sử dụng lệnh 'find()' để tìm kiếm tài liệu trong một bộ dữ liệu, lệnh 'next()' sẽ giúp bạn lặp lại con trỏ và trả về tài liệu tiếp theo. Điều này rất hữu ích khi bạn cần xử lý nhiều tài liệu trong một bộ dữ liệu.
ATwo Factor Authentication
BSingle Sign On
CMulti-factor Authentication
DPassword
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đăng nhập một lần và truy cập vào nhiều hệ thống liên quan khác nhau mà không cần phải đăng nhập lại được gọi là Single Sign On (SSO). Đây là một tính năng an toàn giúp người dùng không phải nhớ nhiều mật khẩu khác nhau cho mỗi hệ thống. Khi sử dụng SSO, người dùng chỉ cần đăng nhập một lần vào hệ thống chính, sau đó họ có thể truy cập vào các hệ thống khác mà không cần phải đăng nhập lại. Điều này giúp tăng cường sự tiện lợi và giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý mật khẩu.
In MongoDB5 lựa chọn
Aoperations modify the data of a single collection.
BGRID
CAll of the mentioned
DRead
ECRUD
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong MongoDB, CRUD (Create, Read, Update, Delete) là các hoạt động cơ bản để quản lý dữ liệu. CRUD bao gồm các hoạt động sau: Create (tạo), Read (đọc), Update (cập nhật) và Delete (xóa). Trong đó, các hoạt động modify (cập nhật) dữ liệu của một collection (bộ sưu tập) được gọi là CRUD operations. GRID không phải là một hoạt động CRUD, mà là một thuật ngữ liên quan đến phân phối dữ liệu trên nhiều máy chủ. Vì vậy, câu trả lời đúng là "operations modify the data of a single collection."
AHello on
B(err) => { if (err) throw err; console.log('The data was appended to file!);
CCreates a text file hello.txt and appends customized text
DConsole logs system information
ECreates afile named data and append numbers
FCreates an image file v
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ví dụ này sử dụng Node.js để yêu cầu các mô-đun fs (file system) và os (operating system). Mô-đun os được sử dụng để lấy thông tin về hệ điều hành và tên người dùng hiện tại. Sau đó, mô-đun fs được sử dụng để tạo một tệp văn bản mới tên là 'hello.txt' và thêm nội dung vào tệp đó. Mô-đun fs.appendFile() được sử dụng để thêm nội dung vào tệp mà không xóa nội dung hiện có. Trong trường hợp này, nội dung được thêm vào tệp là chuỗi 'Hello on' nhưng không được hoàn thành. Để hoàn thành câu lệnh này, bạn cần thêm chuỗi còn lại. Ngoài ra, câu lệnh này cũng sẽ tạo một tệp văn bản mới tên là 'hello.txt' và thêm nội dung vào tệp đó.
Anode-static
Bhttp
Cnode-resource
Datic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Node.js, module được sử dụng để phục vụ tài nguyên tĩnh là node-static. Node-static là một module đơn giản cho phép bạn phục vụ tài nguyên tĩnh như hình ảnh, CSS, JavaScript, v.v. từ một thư mục cụ thể. Nó hoạt động bằng cách lắng nghe trên một cổng cụ thể và phục vụ tài nguyên tĩnh khi nhận được yêu cầu từ client. Node-static cũng hỗ trợ các tính năng như phục vụ tài nguyên tĩnh từ một thư mục khác nhau, phục vụ tài nguyên tĩnh với các định dạng khác nhau, v.v. Nó là một lựa chọn phổ biến cho các dự án cần phục vụ tài nguyên tĩnh đơn giản.
AWebservices based on REST Architecture are known as RESTful web services
BWeb services uses HTTP methods to implement the concept of REST architecture
CAll the answers are correct
DAll the answers are wrong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →RESTful web services là một loại dịch vụ web dựa trên kiến trúc REST (Representational State of Resource). Kiến trúc này cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau thông qua các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE. Điều này giúp tạo ra các dịch vụ web linh hoạt, dễ dàng sử dụng và bảo mật. Các dịch vụ web RESTful thường sử dụng các phương thức HTTP để thực hiện các hành động như đọc, tạo, cập nhật và xóa dữ liệu. Điều này giúp tạo ra các ứng dụng web mạnh mẽ và dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác.
for (i = 0; i < num; i++) col.insertData({x:i}): print(col.count());4 lựa chọncó code
for (i = 0; i < num; i++) col.insertData({
x:i
}col.count());Afunction insertData(dbName, colName, num) var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); print(col.count());
BinsertData(dbName, colName, num) var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); print(col.count());
CNone of the mentioned
D[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ví dụ này mô tả một hàm insertData được sử dụng để chèn dữ liệu vào một collection trong cơ sở dữ liệu MongoDB. Hàm này nhận vào ba tham số: tên cơ sở dữ liệu (dbName), tên collection (colName), và số lượng dữ liệu cần chèn (num). Trong vòng lặp for, hàm insertData chèn dữ liệu vào collection với giá trị x tăng dần từ 0 đến num-1. Sau khi chèn dữ liệu, hàm in ra số lượng bản ghi trong collection. Ví dụ này sử dụng biến i để tăng dần giá trị x trong mỗi lần chèn dữ liệu.
Avar http = require('http')
Bvar http = new require('http')
Cvar http = new http)
DAll the answers are wrong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một đối tượng của module http trong Node.js, chúng ta cần sử dụng hàm require(). Hàm này được sử dụng để tải các module đã được định nghĩa trước đó. Trong trường hợp này, chúng ta cần tải module http. Syntax để tạo instance của module http là var http = require('http'). Đây là cách thức đúng để tạo một đối tượng của module http. Các cách thức khác như var http = new require('http'), var http = new http không đúng vì chúng không tuân theo cách thức sử dụng của hàm require().
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Spring 2024Về lát
Cuối kỳ · SDN301m