Cuối kỳ · SDN301m · Spring 2024

Ôn tập cuối kỳ SDN301m Spring 2024

44 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Spring 2024.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

44 câu hỏi

Trang 1 / 3
ANode based server uses a single threaded model and can serve much larger number of requests compared to any traditional server like Apache HTTP Server
BNode based server process request much faster than traditional server
CThere is no much difference between the wo. w gsnese aceap nays
DAll the answers are correct
Lời giải
Node.js dựa trên mô hình đa luồng đơn, cho phép nó xử lý một lượng lớn yêu cầu đồng thời mà không cần tạo ra nhiều luồng như các máy chủ truyền thống. Điều này giúp Node.js có thể phục vụ nhiều yêu cầu hơn so với các máy chủ truyền thống như Apache HTTP Server. Ngoài ra, Node.js sử dụng mô hình non-blocking I/O, cho phép nó xử lý các yêu cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này giúp Node.js có thể xử lý các yêu cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn so với các máy chủ truyền thống.
Mở trang câu hỏi này →
Afarmdb = new Mongo.Collection('theFarm');
Bfarmdb = new Mongo.collection('theFarm');
Cfarmdb = new mongo.Collection('theFarm');
Dfarmdb = new mongo.collection(theFarm');
Lời giải

Để khai báo một tập dữ liệu MongoDB tên là theFarm trong Meteor, bạn cần sử dụng đúng cách gọi phương thức Collection của lớp Mongo. Trong các lựa chọn trên, cách gọi đúng là farmdb = new Mongo.Collection('theFarm');. Điều này cho thấy rằng bạn cần sử dụng cách gọi phương thức với chữ hoa đầu tiên của từ Collection, và đặt tên của tập dữ liệu trong dấu ngoặc đơn. Các cách gọi khác như farmdb = new Mongo.collection('theFarm');, farmdb = new mongo.Collection('theFarm');, farmdb = new mongo.collection(theFarm'); đều không đúng và có thể gây ra lỗi khi chạy chương trình.

Mở trang câu hỏi này →
AUPDATE
BOP_UPDATES
COP_UPDATE
DAll of the mentioned
Lời giải
Thông điệp được sử dụng để cập nhật một tài liệu trong một bộ sưu tập. Trong MongoDB, lệnh cập nhật được sử dụng để thay đổi dữ liệu trong một tài liệu. Có nhiều loại lệnh cập nhật khác nhau, bao gồm cả lệnh UPDATE. Lệnh UPDATE được sử dụng để cập nhật một tài liệu dựa trên một điều kiện cụ thể. Nó có thể được sử dụng để thay đổi giá trị của một trường, thêm hoặc xóa một trường, hoặc thực hiện các hành động khác. Ngoài ra, lệnh OP_UPDATES và OP_UPDATE cũng có thể được sử dụng để cập nhật một tài liệu, nhưng lệnh UPDATE là lệnh phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides an easy way to build scalable network programs
BGenerally fast
CGreat concurrency
DAll the answers are correct
Lời giải
Node.js là một công nghệ phát triển ứng dụng web dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng mạng có khả năng mở rộng dễ dàng. Nó cung cấp một môi trường thực thi JavaScript ở bên ngoài trình duyệt, cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng mạng hiệu suất cao và linh hoạt. Node.js sử dụng mô hình non-blocking I/O, cho phép các ứng dụng xử lý nhiều yêu cầu đồng thời mà không cần chờ đợi nhau. Điều này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng mạng cần xử lý một lượng lớn dữ liệu và yêu cầu nhanh chóng.
Mở trang câu hỏi này →
ADon't use synchronous functions
BUse gzip compression
CDo logging correctly
DHandle exceptions properly
Lời giải
Để cải thiện hiệu suất của ứng dụng, bạn nên tránh sử dụng các hàm đồng bộ (synchronous functions) trong mã nguồn của mình. Các hàm đồng bộ có thể gây ra tình trạng tắc nghẽn và làm chậm ứng dụng. Thay vào đó, bạn nên sử dụng các hàm bất đồng bộ (asynchronous functions) như async/await hoặc các thư viện như Promise để thực hiện các tác vụ một cách hiệu quả hơn. Điều này sẽ giúp ứng dụng của bạn xử lý các yêu cầu nhanh chóng và hiệu quả hơn, từ đó cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
Đề bài
var my_module = require('/mymodule');
console.log((function(settings){
  return settings.split().reverse().join()
}

)())

A(my_module.name)); PTE REL Se ty PUI eaten thy,Error,Zeus,undefined,sueZ,[] 8,What is the term used in reference to two or more authentication methods used to authenticate someone.,Multifactor authentication,Two-factor authentication,Single Sign On,Passwords hal Loa Rae eC Te,[] 9,Which of these is the most logical first step in an API development project?,Create a functional view of the related application,Put API usage monitoring in place,Choose either an API proxy or an API gateway,All the answers are wrong Toten rer dy YORE TA 8 My! PE COS BS 1D,[] 10,MongoDB can be used as a, taking advantage of load balancing and data replication features over multiple machines for storing files |
BAMS
CCMS
DFile system Loch we ie byeuepe tyres,
ENone of the mentioned Se i Sn MSO SMEAR MD od! Fite Cet oa
Lời giải
Mã nguồn dưới đây sẽ được thực hiện theo thứ tự sau: 1. Khai báo biến my_module bằng cách sử dụng hàm require để tải module my_module. 2. Khai báo hàm anonymous với tham số settings. 3. Trong hàm anonymous, thực hiện các hành động sau: - Chuyển đổi settings thành mảng bằng cách sử dụng hàm split(). - Lật ngược mảng vừa được tạo bằng cách sử dụng hàm reverse(). - Kết hợp các phần tử trong mảng đã được lật ngược lại thành chuỗi bằng cách sử dụng hàm join(). 4. Gọi hàm anonymous mà không truyền bất kỳ tham số nào. 5. In kết quả của hàm anonymous vào console. Vì settings là chuỗi 'Zeus', nên sau khi thực hiện các hành động trên, kết quả sẽ là 'seuZ'.
Mở trang câu hỏi này →
What is the Node LTS version?4 lựa chọn
AIt is the current unstable version and is to be avoided
BItis the version that will be retired soon
CItis the version with the latest features
DItis the safest version for long-term support -° Popes, Te ay SEMEL BaD De PDEA UP Toh
Lời giải
LTS (Long Term Support) là phiên bản Node.js được hỗ trợ trong thời gian dài. Nó được phát triển và bảo trì bởi cộng đồng Node.js và được đảm bảo sẽ nhận được các bản cập nhật bảo mật và tính năng trong một khoảng thời gian nhất định. Phiên bản LTS thường được xem là phiên bản an toàn và ổn định nhất, phù hợp cho các ứng dụng và dự án cần bảo đảm sự ổn định và an toàn trong thời gian dài. Nó không phải là phiên bản mới nhất với các tính năng mới nhất, nhưng nó đã được kiểm tra và thử nghiệm kỹ lưỡng để đảm bảo sự ổn định và an toàn.
Mở trang câu hỏi này →
AinsertData("test", "testData", 200)
BinsertData("test", "testData", 400)
CinsertData("test", "testData", 600) Se Ay
Dall of the mentioned
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu chức năng của hàm insertData(). Hàm này được sử dụng để chèn dữ liệu vào một tập dữ liệu (collection) trong cơ sở dữ liệu. Trong trường hợp này, chúng ta cần chèn 400 tài liệu (document) vào tập dữ liệu testData. Các lựa chọn được đưa ra bao gồm insertData("test", "testData", 200), insertData("test", "testData", 400) và insertData("test", "testData", 600). Để xác định câu trả lời đúng, chúng ta cần xem xét giá trị thứ ba trong hàm insertData(), đó là số lượng tài liệu cần chèn. Câu trả lời đúng sẽ là insertData("test", "testData", 400) vì nó chính xác về số lượng tài liệu cần chèn.
Mở trang câu hỏi này →
AAnetwork layer, like an API gateway
BAsecurity setup, like identity and access management
CAn underlying standard, like OpenAPI
DAn interpreted code language, like Python
Lời giải
Để giúp các nhà phát triển phối hợp quy trình tạo mã API, chúng ta cần có một tiêu chuẩn chung. Tiêu chuẩn này sẽ cung cấp một ngôn ngữ chung để mô tả API, giúp dễ dàng tạo và quản lý mã API. Một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất là OpenAPI. OpenAPI là một ngôn ngữ mô tả API được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp phần mềm. Nó cho phép các nhà phát triển mô tả cấu trúc và chức năng của API một cách rõ ràng, giúp dễ dàng tạo mã API và tích hợp với các hệ thống khác. Ngoài ra, OpenAPI cũng cung cấp các công cụ và công nghệ để tự động tạo mã API dựa trên mô tả API, giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để tạo mã API.
Mở trang câu hỏi này →
Aauthentication
Bauthorization
Caccounting
Dauditing
Lời giải
Quá trình xác định một cá nhân được gọi là xác thực. Xác thực là quá trình xác minh danh tính của một cá nhân hoặc thiết bị để đảm bảo rằng họ có quyền truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên cụ thể. Quá trình này thường bao gồm việc nhập thông tin xác thực, chẳng hạn như tên người dùng và mật khẩu, và sau đó so sánh nó với thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Nếu thông tin xác thực khớp, cá nhân hoặc thiết bị sẽ được xác thực và có thể truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên.
Mở trang câu hỏi này →
You have to read a large text file6 lựa chọn
Areplace some words in it
Band write it back to a new file. You know that the memory on your target system is limited. What should you do?
CUse regular expressions directly on the file
DUse Promises and async/await to offload the task to libuv
ECopy the file into a database and perform the operations there
FUse readline together with streams to read and transform and write the file contents line by line ro NEE a She ote pole eniet Dee ut lau
Lời giải
Khi bạn cần đọc một tệp văn bản lớn nhưng hệ thống mục tiêu của bạn có bộ nhớ hạn chế, bạn nên chọn cách thức xử lý tệp đó một cách hiệu quả. Một trong những cách tốt nhất là sao chép tệp vào cơ sở dữ liệu và thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu trong đó. Điều này cho phép bạn tận dụng sức mạnh của cơ sở dữ liệu trong việc xử lý dữ liệu lớn mà không cần phải lưu trữ toàn bộ tệp vào bộ nhớ. Ngoài ra, cách thức này cũng giúp bạn dễ dàng quản lý và bảo trì dữ liệu, cũng như thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu một cách linh hoạt và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Asecurity token
Bdigital certificate
Cdigital signature
DPIN
Lời giải
Mật khẩu số bí mật được sử dụng để xác thực là một chuỗi số được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng và các ứng dụng khác. Mật khẩu số bí mật thường được gọi là PIN (Personal Identification Number). Nó được sử dụng để xác thực người dùng khi họ thực hiện các giao dịch hoặc truy cập vào tài khoản của mình. Ví dụ, khi bạn sử dụng thẻ tín dụng để mua hàng, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực giao dịch. Tương tự, khi bạn truy cập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực danh tính của mình. Mật khẩu số bí mật là một phương thức xác thực an toàn và hiệu quả để bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AAllows to set up middlewares to respond to HTTP Requests
BDefines a routing table which can work as per HTTP Method and URL
CDynamically render HTML Pages
DAll of the others
Lời giải
Express là một framework web nhẹ và linh hoạt cho Node.js. Nó cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những tính năng chính của Express là khả năng thiết lập các middleware để phản hồi các yêu cầu HTTP. Điều này cho phép bạn thực hiện các tác vụ như xác thực người dùng, kiểm tra quyền truy cập và xử lý dữ liệu trước khi nó được gửi đến người dùng. Ngoài ra, Express cũng định nghĩa một bảng định tuyến (routing table) có thể hoạt động theo phương thức HTTP và URL. Điều này cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web có khả năng tương tác với người dùng một cách linh hoạt. Cuối cùng, Express cũng cho phép bạn tạo ra các trang HTML được render động. Tóm lại, Express cung cấp các tính năng cốt lõi như khả năng thiết lập middleware, định nghĩa bảng định tuyến và render trang HTML được động.
Mở trang câu hỏi này →
What are the key features of Node.js?4 lựa chọn
AReal time Data intensive
BHighly scalable servers for Web Applications
CBuilds fast and scalable network Applications
DAll the answers are correct
Lời giải
Node.js là một nền tảng phát triển ứng dụng dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng. Một số tính năng chính của Node.js bao gồm khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực (real-time data intensive), khả năng tạo ra các máy chủ có khả năng mở rộng cao (highly scalable servers for Web Applications) và khả năng xây dựng các ứng dụng mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng (Builds fast and scalable network Applications). Tất cả các tính năng này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển khi xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới phức tạp.
Mở trang câu hỏi này →
Amodule.expose
Bmodule
Cmodule.exports
DAll the answers are correct
Lời giải
Các mô-đun Node.js có thể được lộ ra bằng cách sử dụng các phương thức khác nhau. Trong đó, `module.exports` là phương thức phổ biến nhất để xuất khẩu các hàm, biến hoặc đối tượng. Nó cho phép bạn tạo ra các mô-đun có thể được sử dụng bởi các ứng dụng khác. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng `module` để xuất khẩu các giá trị. Tuy nhiên, phương thức này không được khuyến khích sử dụng vì nó có thể gây ra các vấn đề về bảo mật. Một phương thức khác là `module.exports` với một đối tượng, nơi bạn có thể xuất khẩu các hàm, biến hoặc đối tượng dưới dạng các thuộc tính của đối tượng. Cuối cùng, `module.expose` là một phương thức cũ và không được khuyến khích sử dụng. Vì vậy, đáp án đúng là tất cả các phương thức trên đều có thể được sử dụng để lộ ra các mô-đun Node.js.
Mở trang câu hỏi này →
Aglobal.cache
Bmodule.cache
Cprocess.cache
Drequire.cache
Lời giải
Để quản lý bộ nhớ đệm (cache) của các mô-đun yêu cầu, chúng ta sử dụng một đối tượng cụ thể. Đối tượng này cho phép chúng ta kiểm soát và quản lý bộ nhớ đệm của các mô-đun đã được yêu cầu. Trong Node.js, đối tượng được sử dụng để quản lý bộ nhớ đệm của các mô-đun yêu cầu là 'require.cache'. Đối tượng này cho phép chúng ta thêm, xóa và kiểm tra các mô-đun đã được yêu cầu. Điều này giúp chúng ta tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu thời gian tải mô-đun. Ngoài ra, đối tượng 'require.cache' cũng cho phép chúng ta kiểm tra các mô-đun đã được yêu cầu và quản lý bộ nhớ đệm của chúng.
Mở trang câu hỏi này →
ANo need for complicated configuration
BThe data is real-time
CFirebase offers simple control dashboard
DFirebase free plan is limited to 50 Connéctions'* | * NDE fh Te PIVEN IE AS The Do he Pade tn aste She Sue
Lời giải
Firebase là một nền tảng phát triển ứng dụng di động và web mạnh mẽ. Khi nhắc đến lợi ích của Firebase, chúng ta thường nghĩ đến việc không cần cấu hình phức tạp, dữ liệu thời gian thực và bảng điều khiển đơn giản. Tuy nhiên, có một điểm mà Firebase không phải là lợi thế. Đó là hạn chế của kế hoạch miễn phí. Theo đó, kế hoạch miễn phí của Firebase chỉ cho phép 50 kết nối. Điều này có thể không đủ cho các dự án lớn hoặc có nhiều người dùng. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một nền tảng có kế hoạch miễn phí không giới hạn kết nối, Firebase có thể không phải là lựa chọn tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AequalToQ method
BendAtQ method
CstartAtQ) method
DAll the answers are correct
Lời giải
Để lọc dữ liệu trong Firebase, người dùng có thể sử dụng các phương thức khác nhau. Phương thức 'equalToQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' là 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Phương thức 'endAtQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể và bao gồm tất cả các bản ghi có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giá trị đó. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' nhỏ hơn hoặc bằng 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Phương thức 'startAtQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể và bao gồm tất cả các bản ghi có giá trị lớn hơn hoặc bằng giá trị đó. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' lớn hơn hoặc bằng 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Vì vậy, tất cả các phương thức trên đều có thể được sử dụng để lọc dữ liệu trong Firebase.
Mở trang câu hỏi này →
Aalter
Bput
Cset
Dupdate
Lời giải
Để cập nhật dữ liệu trên Firebase, người dùng có thể sử dụng một số phương thức khác nhau. Tuy nhiên, phương thức được khuyến nghị và thường được sử dụng là phương thức 'update'. Phương thức 'update' cho phép người dùng cập nhật một phần dữ liệu mà không cần phải tải toàn bộ dữ liệu về và tải lại lên. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và tăng hiệu suất khi cập nhật dữ liệu lớn. Ngoài ra, phương thức 'update' cũng cho phép người dùng cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, giúp đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật và chính xác. Các phương thức khác như 'put' và 'set' cũng có thể được sử dụng để cập nhật dữ liệu, nhưng chúng thường được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt và không được khuyến nghị sử dụng rộng rãi.
Mở trang câu hỏi này →
Aprocess
Bexports
CsetTimeout
DBuffer Teh SEA Da SIN RD a ty atte Poses Ma any
Lời giải
Chọn đáp án không phải là đối tượng toàn cục của Node.js. Đối tượng toàn cục là các biến và hàm có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã chương trình. Trong Node.js, một số đối tượng toàn cục phổ biến bao gồm process, exports, setTimeout. Tuy nhiên, trong danh sách lựa chọn, có một phần tử không phải là đối tượng toàn cục của Node.js. Đó là "Buffer Teh SEA Da SIN RD a ty atte Poses Ma any". Đây không phải là một đối tượng toàn cục hợp lệ của Node.js vì nó không phải là một biến hoặc hàm có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã chương trình.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây