Cuối kỳ · ENW493c · Summer 2026
Ôn tập cuối kỳ ENW493c Summer 2026
30 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
30 câu hỏi
Trang 2 / 2AIdeally, a theory should be both sound and complete.
BA theory for a given phenomenon is complete if all its predictions are possible manifestations of the phenomenon.
CA theory for a given phenomenon is sound if all its predictions are possible manifestations of the phenomenon.
DA complete theory for a given phenomenon can predict impossible manifestations.
EA theory for a given phenomenon is complete if it predicts all the possible manifestations.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C và E. Hai khái niệm này đối xứng nhau và rất dễ tráo. SOUND (đúng đắn) nghĩa là mọi dự đoán của lý thuyết đều là hiện tượng CÓ THỂ XẢY RA — lý thuyết không sinh ra dự đoán sai, tức không có "dương tính giả" (phương án C). COMPLETE (đầy đủ) nghĩa là lý thuyết dự đoán được TẤT CẢ các hiện tượng có thể xảy ra — không bỏ sót, tức không có "âm tính giả" (phương án E). Vì vậy phương án B sai do gán định nghĩa của sound cho complete, và D sai vì một lý thuyết dự đoán được hiện tượng bất khả thi là lý thuyết KHÔNG sound. Phương án A ("lý tưởng thì nên vừa sound vừa complete") tuy đúng nhưng chỉ là một nhận định chung, không MÔ TẢ hai khái niệm như đề yêu cầu, mà đề chỉ cho chọn 2.
A
StandardisedB
StructuredC
ArrangedD
DirectedLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Structured. Thuật ngữ chuẩn trong nghiên cứu khảo sát là "well-structured questionnaire": bảng hỏi có CẤU TRÚC — thứ tự câu hỏi được sắp đặt có chủ đích, phần lớn là câu đóng với bộ phương án định sẵn, cùng một bộ câu hỏi và cùng một trật tự cho mọi người trả lời. Nhờ cấu trúc đó dữ liệu mới so sánh và tổng hợp được. "Standardised" nghe gần nghĩa nhưng nói về việc thống nhất cách thực hiện chứ không phải thiết kế bảng hỏi; "arranged" và "directed" không phải thuật ngữ của lĩnh vực này.
What is an annotated bibliography?3 lựa chọn
AIt is a list of articles related to your topic, and it summarizes and evaluates these.
BIt is a list of articles that you plan to read for your research.
CIt is a list of articles by one author who is an expert on your topic.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: It is a list of articles related to your topic, and it summarizes and evaluates these. Chữ "annotated" (có chú giải) chính là điểm mấu chốt: mỗi mục trong danh sách không chỉ ghi thông tin trích dẫn mà còn kèm một đoạn TÓM TẮT nội dung và ĐÁNH GIÁ mức độ liên quan, độ tin cậy, chất lượng của nguồn đó với đề tài của bạn. Phương án "danh sách bài định đọc" mới chỉ là danh mục đọc, thiếu phần chú giải. Phương án "danh sách bài của một tác giả chuyên gia" là mô tả thư mục theo tác giả, không phải annotated bibliography.
ARefusals
BConversion
CFollow-ups
DSuggestions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Conversion. Câu dẫn đã có sẵn "enhance response rates" ở vế trước, nên chỗ trống là một khái niệm KHÁC đi cùng với "persuasion". Trong nghiên cứu khảo sát, conversion là việc thuyết phục người ban đầu từ chối hoặc do dự chuyển thành người đồng ý tham gia — chính là kỹ năng của phỏng vấn viên được đào tạo bài bản, và nó đi thành cặp tự nhiên với persuasion. "Refusals" là thứ cần GIẢM chứ không tăng. "Follow-ups" và "suggestions" không phải năng lực mà đào tạo phỏng vấn viên nhắm tới. ⚠ Đề này có một biến thể khác để trống ở vế đầu ("enhance ______ rates and increase conversion and persuasion"), khi đó đáp án là Response — đọc kỹ chỗ trống nằm ở đâu.
A
www.google.comB
www.yahoo.comC
www.bing.comD
scholar.google.comLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: scholar.google.com. Google Scholar là công cụ tìm kiếm CHUYÊN VỀ tài liệu học thuật: bài báo bình duyệt, luận văn, sách chuyên khảo, báo cáo kỹ thuật — đúng loại nguồn mà bài nghiên cứu cần trích dẫn. Google, Yahoo và Bing là công cụ tìm kiếm phổ thông, trả về hỗn hợp blog, quảng cáo, tin tức và nội dung không qua kiểm duyệt học thuật; dùng chúng thì bạn phải tự sàng lọc và rất dễ dẫn nguồn không đáng tin. Tốt nhất vẫn là cơ sở dữ liệu thư viện của trường, và Google Scholar là lựa chọn công khai gần với nó nhất.
A
YesB
NoLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: No. "Y'all" là dạng rút gọn khẩu ngữ của "you all", đặc trưng phương ngữ miền Nam nước Mỹ, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Văn học thuật phải dùng dạng chuẩn và tránh cả dạng rút gọn thông thường (don't, can't) lẫn phương ngữ vùng miền. Ngoài ra bài luận học thuật hiếm khi xưng hô trực tiếp với người đọc bằng "you", nên cụm này càng không phù hợp.
A
NoB
YesLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: No. "Drunk as a skunk" là thành ngữ khẩu ngữ (slang idiom), mang sắc thái đùa cợt và suồng sã. Văn phong học thuật đòi hỏi ngôn ngữ trung tính, chính xác và trang trọng: không thành ngữ, không tiếng lóng, không lối nói cường điệu. Nếu cần diễn đạt ý này trong bài, hãy dùng cách trung tính như "heavily intoxicated" hoặc nêu số liệu cụ thể.
A
WritingB
InterpretingC
RememberingD
ParaphrasingLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Interpreting. Phỏng vấn phi cấu trúc không có bảng hỏi cố định, câu trả lời tuôn ra dưới dạng lời kể tự do, đầy hàm ý và mâu thuẫn — nên năng lực quyết định của người nghiên cứu là DIỄN GIẢI: rút ra ý nghĩa, nhận diện chủ đề, đặt câu trả lời vào bối cảnh. "Writing" và "remembering" chỉ là khâu ghi chép cơ học (và trong thực tế đã có ghi âm lo giúp). "Paraphrasing" là diễn đạt lại bằng lời khác, mới dừng ở mức thuật lại chứ chưa tạo ra hiểu biết.
AThe spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work.
BApplied research is a less valuable (and prestigious) kind of research than basic research.
CBasic research inevitably leads to discoveries that can then be transformed by applied research into practical industrial innovations.
DBasic research only requires "paper and pencil." No special equipment is needed.
EBasic research is so fundamentally different from applied research that a researcher has to specialize and choose between the two upfront.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: The spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work. Nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng nằm trên một DẢI LIÊN TỤC chứ không phải hai ô tách biệt, và trong sự nghiệp của mình một nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể làm cả hai. Phương án B sai vì nghiên cứu ứng dụng không hề kém giá trị hơn, chỉ khác mục tiêu. C sai ở chữ "inevitably" — nghiên cứu cơ bản KHÔNG tất yếu dẫn tới ứng dụng công nghiệp, rất nhiều kết quả không bao giờ được thương mại hoá. D sai vì nhiều lĩnh vực cơ bản (vật lý hạt, sinh học phân tử) cần thiết bị cực kỳ tốn kém. E sai vì mâu thuẫn trực tiếp với tính liên tục của dải.
ARefusals
BWillingness
CFollow-ups
DSuggestions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Refusals. Câu dẫn dựng sẵn một cặp đối xứng: "enhance the response rate" (tăng tỉ lệ trả lời) và "reduce ______" — vế sau phải là thứ NGƯỢC với việc trả lời, tức là sự TỪ CHỐI tham gia. Công cụ nghiên cứu được thiết kế tốt (câu hỏi rõ, độ dài hợp lý, không xâm phạm riêng tư) làm người ta bớt từ chối. "Willingness" (sự sẵn lòng) là thứ ta muốn TĂNG chứ không phải giảm nên sai hoàn toàn; "follow-ups" và "suggestions" không liên quan tới việc người ta có tham gia hay không.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Fall 2025Về lát
Cuối kỳ · ENW493c