Câu hỏi: OSP201 Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng – Bộ ôn tập thi lại số 2
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.
Danh sách câu hỏi
50/50 câuHết danh sách
41Why might an administrator choose to monitor Debian security notices for Ubuntu systems?4 lựa chọn
ADebian and Ubuntu share the same graphical user interface (GUI)
BUbuntu is based on the Debian Linux distribution
CDebian notices include real-time vulnerability scanning
DDebian notices prioritize application updates over kernel fixes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ubuntu is based on the Debian Linux distribution". Ubuntu kế thừa nền tảng và nhiều gói từ Debian, do đó thông báo bảo mật Debian có thể cung cấp ngữ cảnh hữu ích cho các gói nguồn chung; cần kiểm tra trạng thái gói cụ thể của Ubuntu. "Debian and Ubuntu share the same graphical user interface (GUI)" không phải lý do liên quan đến thông báo bảo mật; giao diện có thể khác nhau giữa phiên bản và biến thể. "Debian notices include real-time vulnerability scanning" mô tả sai bản chất thông báo, vốn công bố cố vấn chứ không quét hệ thống Ubuntu đang chạy. "Debian notices prioritize application updates over kernel fixes" không phải đặc tính chung của thông báo bảo mật Debian.
ASELinux
BAppArmor
CPolicyKit
DUser-defined read, write, and execute permissions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "User-defined read, write, and execute permissions". Discretionary Access Control (DAC) cho phép chủ sở hữu tài nguyên quyết định quyền truy cập, thể hiện điển hình bằng quyền đọc, ghi và thực thi của Unix. "SELinux" áp chính sách MAC do hệ thống quản lý. "AppArmor" cũng là cơ chế MAC dựa trên profile ứng dụng. "PolicyKit" quản lý quyền thực hiện một số hành động đặc quyền qua chính sách, không phải ví dụ kinh điển của DAC trên tệp như quyền do chủ sở hữu đặt. Quyền DAC có thể phối hợp với nhóm và ACL để giới hạn truy cập, nhưng quyết định cấp quyền cơ bản xuất phát từ chủ thể có quyền sở hữu tài nguyên.
43What does SELinux stand for?4 lựa chọn
ASecure Enhanced Linux
BSimple Encrypted Linux
CSecurity Enhanced Linux
DServer Encapsulation Linux
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Security Enhanced Linux". SELinux là tên viết tắt của Security-Enhanced Linux, một cơ chế kiểm soát truy cập bắt buộc cho Linux; cách viết trong phương án bỏ dấu gạch nối nhưng giữ đúng các từ. "Secure Enhanced Linux" dùng sai từ đầu. "Simple Encrypted Linux" không phải tên dự án và nhầm kiểm soát truy cập với mã hóa. "Server Encapsulation Linux" cũng không khai triển đúng tên và không mô tả công nghệ.
44Which of the following statements that most accurately reflects the structure of the Linux kernel?4 lựa chọn
AA single monolithic kernel
BA completely modular kernel
CA modular core with monolithic components
DA monolithic core with modular components
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A monolithic core with modular components". Nhân Linux giữ nhiều chức năng cốt lõi trong cùng không gian nhân, đặc trưng của kiến trúc monolithic, đồng thời hỗ trợ mô-đun nạp động như trình điều khiển thiết bị và hệ thống tệp. Mô tả này phản ánh cả lõi nguyên khối lẫn khả năng mở rộng bằng mô-đun. "A single monolithic kernel" bỏ qua khả năng nạp mô-đun và vì vậy kém đầy đủ. "A completely modular kernel" không đúng vì Linux không tách mọi chức năng thành mô-đun độc lập bên ngoài lõi. "A modular core with monolithic components" đảo thứ tự đặc tính: mô-đun bổ sung lõi nguyên khối, chứ lõi không phải một tập hợp hoàn toàn mô-đun.
ALILO
BSyslinux
CGRUB
DPXE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "GRUB". GRUB là bộ nạp khởi động phổ biến trên Ubuntu và Red Hat; nó chọn kernel hoặc hệ điều hành để nạp và có thể cung cấp menu cấu hình lúc khởi động. "LILO" là bộ nạp Linux cũ, ít phổ biến trên hệ thống hiện đại; "Syslinux" thường dùng cho phương tiện khởi động hoặc môi trường cụ thể nhưng không phải đáp án phổ biến chung của hai bản phân phối; "PXE" là môi trường khởi động qua mạng, không phải tên bộ nạp cài đặt mặc định được hỏi.
ATo monitor outbound traffic
BTo provide VPN services
CTo control network access by analyzing incoming and outgoing packets
DTo encrypt network traffic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To control network access by analyzing incoming and outgoing packets". Packet filtering firewall kiểm tra các thuộc tính như địa chỉ, giao thức, cổng và chiều lưu lượng rồi áp dụng quy tắc cho phép hoặc chặn. "To monitor outbound traffic" chỉ nêu một hướng và không đầy đủ chức năng kiểm soát cả gói đến lẫn gói đi. "To provide VPN services" là vai trò của công nghệ VPN, có thể kết hợp với firewall nhưng không phải chức năng lọc gói cơ bản. "To encrypt network traffic" thuộc giao thức mã hóa như TLS hoặc IPsec; firewall lọc lưu lượng chứ tự thân không mã hóa payload.
47If a Linux server has unnecessary tools like compilers installed, what is the best hardening step?4 lựa chọn
APatch the kernel
BUse auditctl
CEnable IPv6
DRemove development tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Remove development tools". Gỡ compiler và công cụ phát triển không cần trên máy chủ giúp giảm phần mềm có thể bị khai thác và hạn chế khả năng kẻ xâm nhập biên dịch công cụ tại chỗ. "Patch the kernel" vẫn cần cho bảo mật nhưng không loại bỏ compiler thừa. "Use auditctl" hỗ trợ thiết lập quy tắc kiểm toán, không giảm trực tiếp bề mặt tấn công từ gói đã cài. "Enable IPv6" không giải quyết việc có công cụ phát triển không cần thiết và có thể mở thêm cấu hình mạng cần quản lý. Sau khi gỡ, vẫn cần cập nhật các gói còn lại, giới hạn dịch vụ đang chạy và theo dõi nhật ký để duy trì trạng thái an toàn.
A
FAT32B
ext3C
NTFSD
FAT16Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ext3". ext3 là filesystem Linux có journaling, ghi lại thay đổi metadata trước khi áp dụng để phục hồi nhất quán nhanh hơn sau sự cố. "FAT32" không có journaling trong triển khai chuẩn. "NTFS" có journaling nhưng đây không phải ví dụ filesystem Linux điển hình trong câu hỏi; nó vẫn có thể được đọc/ghi qua driver. "ReiserFS" cũng là filesystem có journaling, vì vậy câu thực tế có hai đáp án đúng; lựa chọn ext3 được giữ theo khóa đã chốt. "FAT16" cũng không có journaling trong cách dùng filesystem chuẩn trên Linux; do đó nó là phương án nhiễu phù hợp hơn thay cho NTFS.
AIt houses system libraries and shared files.
BIt contains system configuration files for services.
CIt is designated for storing service-specific data and files associated with services running on the system.
DIt serves as a temporary directory for services running on the system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It is designated for storing service-specific data and files associated with services running on the system.". Theo quy ước hệ thống tệp Linux, /srv dành cho dữ liệu phục vụ các dịch vụ mà máy cung cấp, chẳng hạn nội dung hoặc dữ liệu gắn với dịch vụ mạng; cấu trúc cụ thể tùy cách triển khai. "It houses system libraries and shared files." phù hợp hơn với các thư mục thư viện như /usr/lib hoặc /lib, không phải mục đích chính của /srv. "It contains system configuration files for services." thường là vai trò của /etc và các thư mục cấu hình tương ứng. "It serves as a temporary directory for services running on the system." nhầm /srv với /tmp; dữ liệu tạm thời có vòng đời khác và không phải dữ liệu dịch vụ được cung cấp.
AEncryption enhances data security during file transfers but might impact system performance due to increased overhead.
BEncryption significantly speeds up file sharing across networks and prevents unauthorized access effectively.
CEncryption in networked filesystems primarily increases data corruption risks but ensures better access control.
DEncryption in networked filesystems minimizes data transfer speeds but ensures flawless data integrity.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Encryption enhances data security during file transfers but might impact system performance due to increased overhead.". Mã hóa lưu lượng NFS hoặc SMB/CIFS giúp bảo vệ tính bí mật khi dữ liệu truyền qua mạng, đặc biệt trên mạng không tin cậy; mã hóa và giải mã có thể tiêu tốn tài nguyên, dù tác động tùy thiết bị và cấu hình. "Encryption significantly speeds up file sharing across networks and prevents unauthorized access effectively." sai vì mã hóa không làm tăng tốc độ và không thay thế kiểm soát quyền; "Encryption in networked filesystems primarily increases data corruption risks but ensures better access control." nhầm mã hóa với phân quyền; "Encryption in networked filesystems minimizes data transfer speeds but ensures flawless data integrity." nói quá về cả hiệu năng lẫn tính toàn vẹn, vốn cần cơ chế kiểm tra riêng.