Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: OSP201 Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
ARPM is a graphical package manager, while YUM is a command-line package manager.
BRPM can automatically resolve package dependencies, while YUM requires manual dependency management.
CRPM and YUM are essentially the same and can be used interchangeably.
DYUM automates dependency detection and installation, while RPM users must specify each dependency's location manually.
Lời giải
Đáp án đúng: "YUM automates dependency detection and installation, while RPM users must specify each dependency's location manually.". RPM làm việc trực tiếp với tệp gói và có thể báo các phụ thuộc còn thiếu, nhưng thường không tự tìm và tải chúng từ kho. YUM làm lớp quản lý kho ở mức cao hơn, giải quyết phụ thuộc và cài các gói cần thiết. "RPM is a graphical package manager" sai vì RPM chủ yếu là công cụ dòng lệnh; YUM cũng thường được điều khiển từ dòng lệnh. "RPM can automatically resolve package dependencies" đảo vai trò: RPM kiểm tra quan hệ phụ thuộc nhưng không tự xử lý toàn bộ chuỗi từ kho. "RPM and YUM are essentially the same" bỏ qua khác biệt giữa công cụ thao tác gói và trình quản lý kho/phụ thuộc.
Mở trang câu hỏi này →
Asysctl -a
Bcat /etc/sysctl/sysctl.conf
Ccat /etc/fstab
Dcat /etc/init.d
Lời giải
Đáp án đúng: "sysctl -a". Lệnh này liệt kê các tham số kernel đang có hiệu lực thông qua giao diện sysctl. "cat /etc/sysctl/sysctl.conf" chỉ hiển thị các giá trị đã ghi trong một tệp cấu hình và có thể không phản ánh thay đổi lúc chạy. "cat /etc/fstab" liệt kê cấu hình gắn filesystem, không phải tham số kernel. "cat /etc/init.d" liệt kê tập lệnh khởi tạo dịch vụ, không đọc tham số kernel đang chạy.
Mở trang câu hỏi này →
ASupport for network booting
BPassword protection capability
CMultiple operating system boot support
DSecure Boot compatibility
EAutomated repair functions
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Password protection capability" và "Secure Boot compatibility". Mật khẩu bootloader ngăn người không được phép sửa tham số hoặc chọn chế độ khởi động dễ khai thác; Secure Boot giúp firmware xác minh chữ ký trong chuỗi khởi động. "Support for network booting" có ích trong triển khai tậpני, nhưng không phải tính năng bảo vệ cốt lõi. "Multiple operating system boot support" tạo tiện ích khởi động nhiều hệ điều hành, không tự xác minh tính tin cậy. "Automated repair functions" hỗ trợ phục hồi nhưng không thay kiểm soát tính toàn vẹn lúc boot.
Mở trang câu hỏi này →
Ainetd
Bxinetd
Csystemd
DApache
Einitd
Lời giải
Đáp án đúng: "inetd". inetd là Internet service daemon kiểu cũ, lắng nghe một số cổng mạng và khởi chạy chương trình dịch vụ tương ứng khi có kết nối; xinetd xuất hiện sau với khả năng cấu hình kiểm soát phong phú hơn. Câu hỏi hỏi daemon cũ hơn, không phải daemon thường dùng nhất trên mọi bản Linux hiện nay. "xinetd" là phiên bản mở rộng ra đời sau inetd. "systemd" là hệ thống khởi động và quản lý dịch vụ hiện đại, không phải daemon Internet đời cũ được hỏi. "Apache" là máy chủ web, một dịch vụ cụ thể chứ không phải daemon điều phối nhiều dịch vụ mạng. "initd" không phải tên chuẩn của tiện ích này; tên đúng trong hai lựa chọn liên quan là inetd.
Mở trang câu hỏi này →
AIt slows down the network traffic significantly to prevent attacks.
BIt provides an additional layer of protection if perimeter defenses fail.
CIt enables remote administration over unsecured networks.
DIt replaces the need for a perimeter firewall entirely.
Lời giải
Đáp án đúng: "It provides an additional layer of protection if perimeter defenses fail.". Firewall trên từng máy chủ tạo lớp lọc gần tài nguyên, có thể giới hạn lưu lượng được phép ngay cả khi firewall biên cấu hình sai hoặc mạng nội bộ bị xâm nhập. "It slows down the network traffic significantly to prevent attacks." mô tả sai mục đích và hiệu năng; "It enables remote administration over unsecured networks." không làm kết nối không an toàn trở nên an toàn; "It replaces the need for a perimeter firewall entirely." sai vì phòng thủ nhiều lớp vẫn cần kiểm soát ở biên mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ATime zones must be disabled
BSystems must be synchronized to a single time source
CSystem time must be set to GMT
DSystems must have their clocks set manually
Lời giải
Đáp án đúng: "Systems must be synchronized to a single time source". Kerberos dùng dấu thời gian trong vé để giới hạn việc phát lại thông tin xác thực, vì vậy client, dịch vụ và KDC cần đồng hồ đồng bộ trong độ lệch cho phép. "Time zones must be disabled" không cần thiết; các hệ thống có thể dùng múi giờ khác nhau miễn thời gian tuyệt đối được cấu hình nhất quán. "System time must be set to GMT" không bắt buộc vì múi giờ hiển thị không quyết định đồng bộ UTC. "Systems must have their clocks set manually" dễ sai lệch theo thời gian; dịch vụ đồng bộ như NTP phù hợp hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Tripwire và AIDE theo dõi tính toàn vẹn của tệp trên một máy, thường so sánh hash và thuộc tính với đường cơ sở để phát hiện thay đổi trái phép; vì vậy chúng thuộc nhóm host-based intrusion detection system (HIDS). "False" không phù hợp vì cả hai công cụ đều giám sát trạng thái máy chủ thay vì phân tích lưu lượng mạng như IDS mạng. Việc phát hiện thay đổi là dấu hiệu cần điều tra, không tự xác định nguyên nhân hay tự khôi phục tệp; quản trị viên cần đối chiếu với thay đổi được phê duyệt.
Mở trang câu hỏi này →
AHigh-speed data processing.
BEnsuring backward compatibility with legacy systems.
CProviding a small trusted computing base.
DOptimizing energy efficiency.
Lời giải
Đáp án đúng: "Providing a small trusted computing base.". Security kernel là phần cốt lõi thực thi các quy tắc bảo vệ; giữ trusted computing base (TCB) nhỏ giúp giảm lượng mã phải tin cậy và có thể kiểm chứng. "High-speed data processing." có thể là mục tiêu hiệu năng nhưng không phải đặc trưng an ninh bắt buộc. "Ensuring backward compatibility with legacy systems." là yêu cầu tương thích, đôi khi còn làm tăng độ phức tạp và bề mặt lỗi. "Optimizing energy efficiency." là mục tiêu tiết kiệm điện, không định nghĩa security kernel.
Mở trang câu hỏi này →
ASUID
BSGID
CSticky bit
DExecutable bit
Echmod
Lời giải
Đáp án đúng: "SGID". Khi SGID được đặt trên thư mục, tệp và thư mục con tạo bên trong thường kế thừa nhóm sở hữu của thư mục cha; quyền đọc/ghi thực tế vẫn do mode bits và ACL quyết định. "SUID" chủ yếu ảnh hưởng định danh hiệu lực khi chạy tệp thực thi, không tạo kế thừa nhóm cho thư mục. "Sticky bit" trên thư mục hạn chế người dùng xóa hoặc đổi tên mục của người khác, không thiết lập nhóm sở hữu. "Executable bit" cho phép đi qua thư mục hoặc chạy tệp tùy ngữ cảnh, không quy định kế thừa nhóm. "chmod" là lệnh đổi quyền, không phải bit quyền đặc biệt.
Mở trang câu hỏi này →
Ainetd uses a single configuration file, while xinetd uses multiple files
Binetd only supports TCP connections, while xinetd supports both TCP and UDP
Cinetd requires root privileges to configure, while xinetd does not
Dinetd runs as a single process, while xinetd spawns separate processes for each service
Einetd uses multiple configuration files, while xinetd uses a single file
Lời giải
Đáp án đúng: "inetd uses a single configuration file, while xinetd uses multiple files". inetd thường khai báo dịch vụ trong một tệp inetd.conf; xinetd có thể dùng cấu hình chung và tệp riêng cho từng dịch vụ trong xinetd.d, thuận tiện bật tắt hoặc quản lý từng dịch vụ. "inetd only supports TCP connections, while xinetd supports both TCP and UDP" không nêu khác biệt cấu hình chính; cả hai có thể quản lý dịch vụ TCP/UDP; "inetd requires root privileges to configure, while xinetd does not" không phải khác biệt đặc trưng; "inetd runs as a single process, while xinetd spawns separate processes for each service" không mô tả chính xác điểm cấu hình; "inetd uses multiple configuration files, while xinetd uses a single file" đảo ngược mô hình thường gặp.
Mở trang câu hỏi này →