Đề ôn · MIP201
MIP201 Microcontroller Programming – Bộ ôn tập số 1 (96 câu)
96 câu
96câu trong đề
MIP201môn
Câu hỏi của đề
15/96 câuCòn 81
1How many bits of segment data are required to represent different values on a 7-segment display5 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
A4-bit
B6-bit
C7-bit
D8-bit
E5-bit
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách hoạt động của màn hình hiển thị 7-segment. Màn hình này sử dụng các đoạn (segment) để tạo ra các số và ký tự khác nhau. Mỗi đoạn có thể được bật hoặc tắt để tạo ra các giá trị khác nhau. Để xác định số bit cần thiết để đại diện cho các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment, chúng ta cần xem xét số lượng đoạn và các giá trị có thể được tạo ra. Màn hình 7-segment sử dụng 7 đoạn để tạo ra các số và ký tự. Tuy nhiên, không phải tất cả các đoạn đều cần thiết để tạo ra tất cả các giá trị. Ví dụ, để tạo ra số 0, chúng ta cần bật tất cả các đoạn. Để tạo ra số 1, chúng ta cần bật đoạn trên cùng. Để tạo ra số 2, chúng ta cần bật đoạn trên cùng và đoạn dưới cùng bên trái. Và vân vân. Từ đó, chúng ta có thể thấy rằng để tạo ra tất cả các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment, chúng ta cần ít nhất 7 bit để đại diện cho các đoạn. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét thêm một số trường hợp đặc biệt. Ví dụ, số 0 và số 8 có thể được tạo ra bằng cách bật tất cả các đoạn, nhưng chúng ta cần ít nhất 7 bit để đại diện cho các đoạn. Do đó, số bit cần thiết để đại diện cho các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment là 7 bit.
2In the white loop of the main function, which function of AnalogIn is used to read the potentiometer values?5 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
A
attach()B
period()C
read()D
write()E
ISR()Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong vòng lặp trắng của hàm chính, hàm AnalogIn nào được sử dụng để đọc giá trị của potentiometer?
3What is the main function of DAPLink in the Mbed ecosystem?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ARunning application code on the microcontroller
BProviding debugging and programming interface via USB
CEncrypting program memory
DManaging network connections
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →DAPLink là một phần quan trọng trong hệ sinh thái Mbed, giúp cung cấp giao diện debug và lập trình qua cổng USB. Nó cho phép người dùng kết nối với bộ điều khiển vi điều khiển thông qua cổng USB, từ đó có thể tải lên và chạy mã ứng dụng, cũng như thực hiện các tác vụ debug và lập trình khác. DAPLink cung cấp một giao diện đơn giản và dễ sử dụng, giúp người dùng có thể dễ dàng tương tác với bộ điều khiển vi điều khiển và thực hiện các tác vụ lập trình và debug một cách hiệu quả. Nó là một công cụ quan trọng trong việc phát triển và thử nghiệm các ứng dụng trên các bộ điều khiển vi điều khiển.
4What does the C programming statement while(1) create?5 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
AA timer event
BAn infinite loop
CA function call
DA prototype declaration
EA conditional statement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu lệnh while(1) trong chương trình C được sử dụng để tạo ra một vòng lặp vô hạn. Vòng lặp vô hạn là một loại vòng lặp mà nó sẽ tiếp tục chạy mãi cho đến khi chương trình bị dừng lại. Điều này có nghĩa là trong khi vòng lặp đang chạy, nó sẽ không bao giờ kết thúc và sẽ tiếp tục thực hiện các hành động được chỉ định trong nó. Điều này có thể hữu ích trong một số tình huống, chẳng hạn như tạo ra một chương trình giám sát hoặc một chương trình chạy nền. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vòng lặp vô hạn có thể gây ra vấn đề nếu không được sử dụng đúng cách, vì nó có thể khiến chương trình bị treo hoặc không thể dừng lại.
5What does CMSIS stand for?4 lựa chọnTrung bình68% trả lời đúng
AComputer Microcontroller Software Implementation System
BCortex Microcontroller Software Interface Standard
CCentral Memory System Interface Structure
DCore Management System Integration Service
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →CMSIS là viết tắt của Cortex Microcontroller Software Interface Standard. Đây là một tiêu chuẩn mở được phát triển bởi ARM để hỗ trợ việc lập trình và phát triển các hệ thống dựa trên vi điều khiển. Tiêu chuẩn này cung cấp một bộ công cụ và giao diện thống nhất để truy cập các tính năng của vi điều khiển, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình phát triển. CMSIS bao gồm các thành phần như giao diện API, thư viện và công cụ để hỗ trợ việc lập trình và thử nghiệm. Nó cũng cung cấp một cách thống nhất để truy cập các tính năng của vi điều khiển, giúp dễ dàng tích hợp và sử dụng các thành phần khác nhau trong hệ thống.
6What API allows you to combine a number of DigitalIn pins to read them at once?5 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
A
PortInB
BusInC
DigitalInOutD
BusOutE
DigitalOutLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kết hợp một số chân DigitalIn để đọc chúng cùng một lúc, bạn cần sử dụng API nào?
7According to the Shannon-Nyquist sampling theorem, the sampling frequency must be at least.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATwice the highest frequency of the input signal
BHalf of the signal frequency
CEqual to the signal frequency
DTen times the signal amplitude
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo lý thuyết lấy mẫu Shannon-Nyquist, tần số lấy mẫu phải ít nhất bằng hai lần tần số cao nhất của tín hiệu đầu vào. Điều này có nghĩa là nếu tín hiệu đầu vào có tần số cao nhất là f, thì tần số lấy mẫu phải ít nhất là 2f. Điều này đảm bảo rằng tín hiệu có thể được tái tạo chính xác từ các mẫu lấy được. Nếu tần số lấy mẫu thấp hơn hai lần tần số cao nhất của tín hiệu, thì tín hiệu có thể bị nhiễu loạn hoặc bị mất thông tin. Vì vậy, việc chọn tần số lấy mẫu phù hợp là rất quan trọng trong các ứng dụng lấy mẫu tín hiệu.
8What does PWM stand for?4 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
APulse Wave Modulator
BPower Wave Modulation
CPulse Width Modulation
DPeriod Width Measurement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →PWM là viết tắt của Pulse Width Modulation, một kỹ thuật sử dụng tín hiệu điện để điều khiển cường độ của một tín hiệu đầu ra. Trong PWM, tín hiệu đầu ra được tạo ra bằng cách thay đổi độ rộng của các xung điện, thay vì thay đổi biên độ của chúng. Điều này cho phép tạo ra các tín hiệu đầu ra có cường độ thay đổi liên tục, mà không cần phải thay đổi biên độ của tín hiệu đầu vào. PWM được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm điều khiển động cơ, điều khiển nhiệt độ, và điều khiển ánh sáng.
9Which specific core architecture are the microcontrollers supported by the Mbed platform based on?5 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AArm Cortex-A
BRISC-V
CArm Cortex-R
DArm Cortex-M
EIntel Xeon
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình cơ bản của các vi điều khiển được hỗ trợ bởi nền tảng Mbed dựa trên kiến trúc nào? Kiến trúc Arm Cortex-M là một loại kiến trúc vi xử lý được sử dụng trong các vi điều khiển. Nó được thiết kế để có hiệu suất thấp, tiêu thụ điện năng thấp và có thể được sử dụng trong các ứng dụng có yêu cầu thấp về hiệu suất. Kiến trúc này phù hợp cho các ứng dụng như cảm biến, điều khiển và giao tiếp. Mbed hỗ trợ các vi điều khiển dựa trên kiến trúc Arm Cortex-M, bao gồm các mẫu như Arm Cortex-M0, Arm Cortex-M3 và Arm Cortex-M4. Những kiến trúc này cung cấp các tính năng như bộ nhớ chương trình và dữ liệu, các đơn vị tính toán và các giao tiếp ngoại vi.
10Program Code and Constant data are usually stored in which type of memory?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ANon-volatile memories (e.g., FLASH)
BHeap data section
CVolatile memories (e.g., SRAM)
DDynamic RAM (DRAM)
EStack data section
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bộ nhớ không lưu trữ tạm thời (non-volatile memory) là nơi lưu trữ mã chương trình và dữ liệu hằng số. Các ví dụ về bộ nhớ không lưu trữ tạm thời bao gồm FLASH. Đây là loại bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và chương trình một cách lâu dài, ngay cả khi nguồn điện bị cắt bỏ. Bộ nhớ này thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại di động và các thiết bị khác.
11How many signal lines does the I2C bus use?5 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
A
OneB
FiveC
ThreeD
TwoE
FourLời giải
Mở trang câu hỏi này →I2C bus sử dụng 2 đường tín hiệu. Đường tín hiệu này được gọi là SCL (Clock) và SDA (Data). Đường SCL được sử dụng để truyền tín hiệu đồng hồ, giúp đồng bộ hóa dữ liệu trên đường SDA. Đường SDA được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Mỗi thiết bị trên bus I2C sẽ có một địa chỉ riêng, giúp xác định thiết bị nào đang truyền dữ liệu. Điều này cho phép nhiều thiết bị được kết nối với nhau trên cùng một bus I2C mà không xảy ra xung đột dữ liệu.
12Which bit marks the beginning of a UART data frame?4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
AStop bit
BData bit
CParity bit
DStart bit
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong giao thức truyền thông UART, một khung dữ liệu được cấu tạo bởi các phần khác nhau. Để xác định bắt đầu của một khung dữ liệu UART, chúng ta cần tìm hiểu về các phần cấu thành của nó. Start bit là phần đầu tiên của một khung dữ liệu UART, nó được sử dụng để chỉ định bắt đầu của một khung dữ liệu. Start bit thường có giá trị logic 0. Sau khi nhận được start bit, máy nhận sẽ biết rằng một khung dữ liệu mới đang đến và bắt đầu quá trình giải mã. Data bit, parity bit và stop bit là các phần khác của khung dữ liệu UART, nhưng chúng không phải là phần bắt đầu của một khung dữ liệu. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, Start bit là phần đúng đắn nhất để đánh dấu bắt đầu của một khung dữ liệu UART.
13A What integer value does the DigitalIn Interface return when it detects 3.3 Volts on the input pin?5 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
A3.3
B1
C2
D3
E0
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng DigitalIn Interface để đọc giá trị điện áp trên một chân vào, nó sẽ trả về một giá trị integer đại diện cho điện áp đó. Trong trường hợp điện áp trên chân vào là 3.3V, DigitalIn Interface sẽ trả về giá trị 1. Điều này là vì DigitalIn Interface thường sử dụng mức điện áp logic 5V hoặc 3.3V, và giá trị 1 thường đại diện cho mức điện áp cao (VCC) trong khi giá trị 0 đại diện cho mức điện áp thấp (GND). Vì vậy, khi điện áp trên chân vào là 3.3V, DigitalIn Interface sẽ trả về giá trị 1 để chỉ định rằng điện áp trên chân vào đang ở mức cao.
14What is the main benefit of CMSIS in embedded software development?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIncreasing processor frequency
BReplacing hardware peripherals
CEliminating the need for compilers
DStandardizing software interfaces across Cortex-M processors
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →CMSIS (Cortex Microcontroller Software Interface Standard) là một công cụ quan trọng trong phát triển phần mềm cho các vi điều khiển. Nó cung cấp một bộ giao diện tiêu chuẩn để truy cập các tính năng của vi điều khiển Cortex-M. Ưu điểm chính của CMSIS là giúp thống nhất các giao diện phần mềm trên các vi điều khiển Cortex-M khác nhau. Điều này cho phép các nhà phát triển dễ dàng chuyển đổi giữa các vi điều khiển khác nhau mà không cần phải viết lại toàn bộ phần mềm. Ngoài ra, CMSIS cũng cung cấp các thư viện và công cụ để giúp giảm thiểu thời gian phát triển và tăng hiệu suất phần mềm. Nhờ đó, CMSIS đã trở thành một phần không thể thiếu trong công cụ phát triển phần mềm cho các vi điều khiển.
15What distinguishes a Real-Time Operating System (RTOS) from a general-purpose OS?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIt does not support multitasking
BIt always executes programs faster
CIt guarantees predictable response times to events
DIt only supports single-task execution
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ điều hành thời gian thực (RTOS) khác với hệ điều hành đa mục đích thông thường ở điểm gì? Hệ điều hành thời gian thực được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đặc biệt về thời gian phản hồi và độ tin cậy. Nó đảm bảo thời gian phản hồi dự đoán được đối với các sự kiện, điều này rất quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi thời gian phản hồi nhanh chóng và ổn định, chẳng hạn như hệ thống điều khiển tự động, thiết bị y tế và các hệ thống thời gian thực khác. Điều này cho phép các ứng dụng thời gian thực hoạt động một cách đáng tin cậy và hiệu quả, ngay cả trong các tình huống phức tạp và không thể đoán trước.
Đi tiếp từ đây