Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: HOD402 Thâm nhập thử và phòng thủ – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

48 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/48 câuCòn 28
Aresource exhaustion attack
Baccount takeover
Cmetadata service attack
Dside-channel attack
Lời giải
Đáp án đúng: "resource exhaustion attack". Tấn công cạn kiệt tài nguyên (resource exhaustion) là một dạng từ chối dịch vụ: kẻ tấn công gửi gói tin hoặc yêu cầu được chế tác để ứng dụng đám mây tiêu hết CPU, bộ nhớ, kết nối hay băng thông, hoặc rơi vào trạng thái lỗi rồi sập; giới hạn tốc độ, co giãn tự động có trần và kiểm tra đầu vào là biện pháp giảm thiểu. "account takeover" sai vì chiếm tài khoản là đánh cắp hoặc dò thông tin đăng nhập để nắm quyền tài khoản đám mây, mục tiêu là truy cập chứ không làm sập ứng dụng. "metadata service attack" sai vì tấn công dịch vụ metadata nhắm vào điểm cuối metadata của máy ảo, thường qua SSRF, để lấy khoá truy cập tạm thời. "side-channel attack" sai vì tấn công kênh kề suy ra dữ liệu bí mật từ thời gian, bộ nhớ đệm hay điện năng của phần cứng dùng chung giữa các máy ảo, không gây sập.
Mở trang câu hỏi này →
AShodan
BFOCA
CMaltego
DtheHarvester
Lời giải
Đáp án đúng: "Maltego". Maltego là công cụ OSINT (tình báo nguồn mở) trực quan hóa quan hệ giữa các thực thể như người, tên miền, địa chỉ email, địa chỉ IP; các loại thực thể được sắp xếp trong Entity Palette (bảng thực thể), và mỗi thao tác truy vấn để mở rộng từ một thực thể sang thực thể liên quan được gọi là transform (phép biến đổi). "Shodan" là máy tìm kiếm thiết bị kết nối Internet, lập chỉ mục banner của dịch vụ như camera, máy chủ hay hệ thống điều khiển công nghiệp. "FOCA" phân tích siêu dữ liệu (metadata) trong tài liệu công khai như tệp Office và PDF để lộ tên người dùng, phần mềm và đường dẫn nội bộ. "theHarvester" thu thập email, tên miền con và máy chủ từ máy tìm kiếm và nguồn công khai qua dòng lệnh, không dùng khái niệm thực thể và transform.
Mở trang câu hỏi này →
AWPA2-EAP
BWPS
CWPA3
DWPA2-TKIP
Lời giải
Đáp án đúng: "WPS". WPS (Wi-Fi Protected Setup) cho phép kết nối bằng mã PIN 8 chữ số, nhưng PIN được kiểm tra theo hai nửa riêng và chữ số cuối là số kiểm tra, nên không gian cần thử chỉ còn khoảng mười một nghìn tổ hợp, đủ nhỏ để dò vét cạn (brute-force) trong vài giờ bằng công cụ như Reaver; cách phòng là tắt WPS trên điểm truy cập. "WPA2-EAP" dùng xác thực doanh nghiệp 802.1X qua máy chủ RADIUS với thông tin riêng cho từng người dùng, không có PIN hay khóa chung ngắn để dò. "WPA3" dùng cơ chế bắt tay SAE (Simultaneous Authentication of Equals) chống dò mật khẩu ngoại tuyến, được thiết kế chính là để khắc phục điểm yếu này. "WPA2-TKIP" dùng TKIP đã lỗi thời và có điểm yếu, và mật khẩu chung yếu vẫn có thể bị dò từ điển ngoại tuyến sau khi bắt gói bắt tay, nhưng không dễ bị vét cạn như mã PIN của WPS.
Mở trang câu hỏi này →
Ause reputable and standard libraries to create the APIs
Bmake internal API documentation mandatory
Cdiscussing company API development (or any other application development) on public forums
Dsecure API services to provide HTTP endpoints only keep API implementation and API security into one tier allowing the API developer to work on both facets simultaneously
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "use reputable and standard libraries to create the APIs" và "make internal API documentation mandatory". Bảo mật API (giao diện lập trình ứng dụng) bắt đầu từ việc dựng API trên thư viện có uy tín, theo chuẩn và được bảo trì, tránh tự viết phần xác thực hay mã hoá dễ lỗi; đồng thời bắt buộc có tài liệu API nội bộ giúp đội phát triển và đội an ninh nắm được từng endpoint, tham số và cơ chế xác thực để rà soát, kiểm thử và không bỏ sót API ẩn. "discussing company API development (or any other application development) on public forums" sai vì đưa chi tiết phát triển API nội bộ lên diễn đàn công khai làm lộ thông tin cho kẻ tấn công trinh sát, là điều cần tránh. Phương án bắt đầu bằng "secure API services to provide HTTP endpoints only" cũng sai: API nên chỉ cung cấp endpoint HTTPS chứ không phải HTTP không mã hoá, và việc "keep API implementation and API security into one tier" đi ngược nguyên tắc tách lớp, vì phần bảo mật như cổng API (API gateway) nên tách khỏi phần triển khai để kiểm soát độc lập.
Mở trang câu hỏi này →
AGDPR
BGLBA
CHIPAA
DFedRAMP
Lời giải
Đáp án đúng: "HIPAA". Health Insurance Portability and Accountability Act (HIPAA) là đạo luật liên bang Mỹ quy định bảo vệ thông tin sức khoẻ được bảo vệ (PHI) tại các cơ sở y tế, đơn vị bảo hiểm và đối tác kinh doanh của họ; người kiểm thử làm việc cho một phòng khám có thể chạm tới dữ liệu bệnh nhân nên phải hiểu yêu cầu của luật này trước khi bắt đầu. "GDPR" là quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh châu Âu, không phải quy định của chính phủ Mỹ. "GLBA" (Gramm-Leach-Bliley Act) là luật Mỹ áp cho tổ chức tài chính, yêu cầu bảo vệ thông tin tài chính của khách hàng. "FedRAMP" là chương trình liên bang Mỹ đánh giá và cấp phép bảo mật cho dịch vụ đám mây cung cấp cho cơ quan chính phủ, không liên quan trực tiếp tới phòng khám.
Mở trang câu hỏi này →
ADatabase backups
BVPNs
CVLANs
DStrong passwords for user accounts
Lời giải
Đáp án đúng: "VLANs". Lateral movement (di chuyển ngang) là việc kẻ tấn công đã vào được một máy rồi lần sang các máy khác trong cùng mạng nội bộ. VLAN chia mạng thành các phân đoạn logic tách biệt, lưu lượng giữa các VLAN phải đi qua thiết bị định tuyến hoặc tường lửa có thể áp quy tắc, nên một máy bị chiếm không dễ chạm tới máy chủ ở phân đoạn khác; đây là biện pháp network segmentation (phân đoạn mạng). "Database backups" giúp phục hồi dữ liệu sau sự cố, ví dụ sau ransomware, nhưng không ngăn kẻ tấn công lan rộng. "VPNs" mã hoá kết nối từ xa vào mạng, bảo vệ kênh truyền chứ không chặn di chuyển bên trong mạng sau khi đã vào. "Strong passwords for user accounts" làm khó việc đoán mật khẩu, nhưng di chuyển ngang thường dùng hash hay vé đã đánh cắp như pass-the-hash, nên mật khẩu mạnh một mình không đủ và cũng không phải biện pháp cấu trúc mạng như câu hỏi hướng tới.
Mở trang câu hỏi này →
Areward security professionals for finding vulnerabilities in the systems of the company
Breward security professionals for discovering malicious activities by attackers in the systems of the company
Creward security professionals for fixing vulnerabilities in the systems of the company
Dreward security professionals for breaking into a corporate facility to expose weaknesses in the physical perimeter
Lời giải
Đáp án đúng: "reward security professionals for finding vulnerabilities in the systems of the company". Chương trình bug bounty (săn lỗi có thưởng) là cam kết công khai của doanh nghiệp: nhà nghiên cứu bảo mật được phép thử nghiệm trong phạm vi và luật lệ đã công bố, báo cáo lỗ hổng tìm được qua kênh chính thức và nhận tiền thưởng theo mức nghiêm trọng, còn việc vá vẫn do đội phát triển của doanh nghiệp đảm nhận. "reward security professionals for discovering malicious activities by attackers in the systems of the company" sai vì phát hiện hoạt động của kẻ tấn công đang diễn ra là việc của threat hunting (săn mối đe doạ) và đội SOC. "reward security professionals for fixing vulnerabilities in the systems of the company" sai vì người săn lỗi chỉ tìm và báo cáo, họ không có quyền sửa hệ thống của doanh nghiệp. "reward security professionals for breaking into a corporate facility to expose weaknesses in the physical perimeter" sai vì đột nhập cơ sở vật lý thuộc kiểm thử an ninh vật lý theo hợp đồng riêng, và hầu hết chương trình bug bounty loại hẳn tấn công vật lý cũng như kỹ thuật xã hội khỏi phạm vi.
Mở trang câu hỏi này →
APsInfo
BPsLoggedOn
CPsGetSid
DPsExec
Lời giải
Đáp án đúng: "PsExec". PsExec trong bộ Sysinternals cho phép thực thi tiến trình trên máy Windows từ xa với thông tin xác thực hợp lệ, nhờ đó người kiểm thử có thể chạy lệnh như reg để sửa giá trị registry và kết nối máy đã chiếm được tới máy khác, phục vụ di chuyển ngang (lateral movement). Vì là công cụ quản trị hợp lệ, hoạt động của nó dễ lẫn vào việc vận hành thường ngày. "PsInfo" chỉ thu thập thông tin hệ thống như phiên bản Windows, thời gian chạy và phần cứng. "PsLoggedOn" liệt kê những người dùng đang đăng nhập cục bộ hoặc qua chia sẻ tài nguyên trên một máy. "PsGetSid" hiển thị mã định danh bảo mật (SID) của máy hoặc tài khoản người dùng; cả ba đều là công cụ đọc thông tin, không thực thi lệnh từ xa để thay đổi hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AAlice's private key
BAlice's public key
CBob's private key
DBob's public key
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Bob's public key". Trong mật mã bất đối xứng, mỗi bên có cặp khóa công khai và khóa riêng; để giữ bí mật, người gửi mã hóa bằng khóa công khai của người nhận, và chỉ người nhận, người duy nhất giữ khóa riêng tương ứng, mới giải mã được. "Alice's private key" dùng để ký số, chứng minh thông điệp do Alice gửi, không giữ được bí mật vì ai có khóa công khai của Alice cũng giải ra. "Alice's public key" sai vì thông điệp mã hóa bằng nó chỉ giải được bằng khóa riêng của Alice, Bob không đọc được. "Bob's private key" chỉ Bob nắm giữ, Alice không có và không được phép có khóa này; Bob dùng nó để giải mã thông điệp nhận được. "None of the above" sai vì đã có một phương án đúng là khóa công khai của Bob. Khi cần cả bí mật lẫn xác thực nguồn gốc, Alice có thể vừa ký bằng khóa riêng của mình vừa mã hóa bằng khóa công khai của Bob.
Mở trang câu hỏi này →
ASteganography can use least significant bit insertion, masking, and filtering as techniques to hide messaging.
BSteganography only works on color images.
CImage files embedded with steganography may be larger in size and display strange color palettes.
DCharacter positioning, text patterns, unusual blank spaces, and language anomalies can all be symptoms of a text file embedded with steganography.
Lời giải
Đáp án đúng: "Steganography only works on color images.". Steganography (giấu tin) là kỹ thuật che giấu sự tồn tại của thông điệp bên trong một vật mang khác như ảnh, âm thanh, video hay văn bản; nó áp dụng được cho ảnh xám, ảnh đen trắng và nhiều loại tệp khác nên phát biểu chỉ dùng cho ảnh màu là sai, và câu hỏi tìm phát biểu không đúng nên chọn nó. Câu "Steganography can use least significant bit insertion, masking, and filtering" là phát biểu đúng nên không được chọn: chèn bit ít quan trọng nhất (LSB), che phủ và lọc là các kỹ thuật giấu tin trong ảnh phổ biến. Câu "Image files embedded with steganography may be larger in size and display strange color palettes" cũng đúng vì dữ liệu giấu thêm có thể làm tệp phình ra và bảng màu bất thường, đó là dấu hiệu để steganalysis (phân tích giấu tin) phát hiện. Câu "Character positioning, text patterns, unusual blank spaces, and language anomalies" cũng đúng vì đó là triệu chứng của văn bản bị giấu tin, ví dụ mã hoá bit bằng khoảng trắng thừa cuối dòng.
Mở trang câu hỏi này →
Atotal number of devices that attach to the wired and wireless network
Bassets that need protection
Cvulnerabilities in the system
Dlocation of attacker or attackers
Epast security breaches
Fthreats to assets
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "assets that need protection", "vulnerabilities in the system" và "threats to assets". Phòng thủ theo chiều sâu (defense-in-depth) xếp nhiều lớp kiểm soát chồng lên nhau, và việc thiết kế các lớp đó bắt đầu từ đánh giá rủi ro: xác định tài sản cần bảo vệ, lỗ hổng mà hệ thống đang có và mối đe doạ có thể khai thác lỗ hổng để gây hại cho tài sản; rủi ro chính là chỗ giao của ba yếu tố này. "total number of devices that attach to the wired and wireless network" là thông tin kiểm kê hữu ích nhưng chỉ là một con số, không cho biết thiết bị nào quan trọng hay yếu ở đâu. "location of attacker or attackers" thường không thể biết trước và kẻ tấn công có thể ở bất cứ đâu, nên không phải yếu tố nền để dựng lớp phòng thủ. "past security breaches" là bài học tham khảo có giá trị khi đánh giá mối đe doạ, nhưng tự nó không phải một trong ba yếu tố cần xác định.
Mở trang câu hỏi này →
AMITM
BOn-Path attack
CMAC spoofing
DKerberoasting
Lời giải
Đáp án đúng: "Kerberoasting". Kerberoasting là kỹ thuật hậu khai thác trong Active Directory: một tài khoản miền bất kỳ có thể xin vé dịch vụ Kerberos (TGS) cho các tài khoản dịch vụ có SPN (Service Principal Name); một phần vé được mã hoá bằng khoá suy ra từ mật khẩu của tài khoản dịch vụ, nên kẻ tấn công mang vé ra ngoài để bẻ khoá ngoại tuyến. Cách phòng thủ là đặt mật khẩu tài khoản dịch vụ dài và ngẫu nhiên hoặc dùng gMSA, đồng thời giám sát các yêu cầu vé bất thường. "MITM" là tấn công người đứng giữa, chặn hoặc sửa lưu lượng giữa hai bên. "On-Path attack" là tên gọi mới của chính MITM, cũng không trích xuất hash từ Active Directory. "MAC spoofing" là giả địa chỉ MAC để vượt lọc MAC hay mạo danh thiết bị ở tầng 2, không liên quan vé Kerberos.
Mở trang câu hỏi này →
AIt uses forged service tickets for a given service on a particular server.
BIt mimics the authentication hash on a particular server.
CIt acts as the LDAP directory for authentication on a target server.
DIt converts the hashed value to the unencrypted value for an authentication attack on a particular server.
Lời giải
Đáp án đúng: "It uses forged service tickets for a given service on a particular server.". Silver ticket là vé dịch vụ Kerberos (TGS) bị làm giả bằng hash mật khẩu của tài khoản dịch vụ hoặc tài khoản máy; vì vé chỉ cần được dịch vụ đích giải mã nên kẻ tấn công vào được đúng dịch vụ đó trên đúng máy chủ đó mà không cần liên lạc với KDC, khác với golden ticket là TGT giả bằng hash của krbtgt cho cả miền. Kiểm tra chữ ký PAC và đổi mật khẩu tài khoản dịch vụ định kỳ giúp phòng chống. "It mimics the authentication hash on a particular server." sai vì dùng thẳng hash để xác thực là pass-the-hash, kỹ thuật gắn với NTLM. "It acts as the LDAP directory for authentication on a target server." sai vì silver ticket không giả làm thư mục LDAP; đóng vai máy chủ xác thực giả là kiểu tấn công khác. "It converts the hashed value to the unencrypted value for an authentication attack on a particular server." sai vì biến hash thành mật khẩu rõ là bẻ khoá mật khẩu (password cracking), như kerberoasting làm với vé dịch vụ, còn silver ticket dùng trực tiếp hash để ký vé giả.
Mở trang câu hỏi này →
AExtended IP access lists can only filter traffic based on source IP addresses.
BExtended IP access lists are identified by numbers ranging from 100 to 199 and 2000 to 2699.
CExtended IP access lists must be applied only to inbound traffic.
DExtended IP access lists cannot filter traffic based on protocol types.
Lời giải
Đáp án đúng: "Extended IP access lists are identified by numbers ranging from 100 to 199 and 2000 to 2699.". Trên thiết bị Cisco, danh sách kiểm soát truy cập mở rộng (extended ACL) được đánh số 100 đến 199 và dải mở rộng 2000 đến 2699, phân biệt với ACL chuẩn dùng 1 đến 99 và 1300 đến 1999; ACL mở rộng lọc theo địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, giao thức và cổng. "Extended IP access lists can only filter traffic based on source IP addresses." sai vì chỉ lọc theo địa chỉ nguồn là đặc điểm của ACL chuẩn. "Extended IP access lists must be applied only to inbound traffic." sai vì ACL có thể áp dụng theo chiều vào hoặc chiều ra trên một cổng giao tiếp; ACL mở rộng thường đặt gần nguồn nhưng không bị giới hạn chiều. "Extended IP access lists cannot filter traffic based on protocol types." sai vì lọc theo giao thức như TCP, UDP, ICMP chính là khả năng đặc trưng của ACL mở rộng.
Mở trang câu hỏi này →
Athe timing of the scan
Bthe available network bandwidth
Cthe network topology
Dauthenticated scans are less complex and are quicker than unauthenticated scans
Ethe available scanning tools
Fthe trained personnel available to analyze the scan results
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "the timing of the scan", "the available network bandwidth" và "the network topology". Quét lỗ hổng trên mạng sản xuất có thể làm chậm hoặc làm sập dịch vụ, nên kế hoạch phải tính tới thời điểm quét để tránh giờ cao điểm, băng thông sẵn có để không làm nghẽn liên kết, và cấu trúc mạng (topology) để biết tường lửa, IPS, phân đoạn nào nằm trên đường đi và đặt máy quét ở đâu. "authenticated scans are less complex and are quicker than unauthenticated scans" là phát biểu không đúng: quét có xác thực đăng nhập vào hệ thống để kiểm tra sâu cấu hình và bản vá, cần quản lý tài khoản cẩn thận và thường không nhanh hơn. "the available scanning tools" là chuyện chuẩn bị nguồn lực của bên kiểm thử, cần có nhưng không phải ràng buộc của mạng mục tiêu quyết định quét an toàn. "the trained personnel available to analyze the scan results" thuộc khâu phân tích sau khi quét, quan trọng cho chất lượng báo cáo nhưng không phải điều kiện của chính hoạt động quét trên mạng sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AVPN
BHTTP
CDHCP
DPassive router
Lời giải
Đáp án đúng: "VPN". VPN (Virtual Private Network, mạng riêng ảo) tạo một đường hầm mã hoá qua Internet giữa hai mạng, nên hai công ty có thể kết nối site-to-site một cách tạm thời và an toàn, rồi gỡ bỏ khi hết nhu cầu mà không phải kéo đường truyền riêng. "HTTP" sai vì đây là giao thức truyền tải trang web ở tầng ứng dụng, không nối hai mạng với nhau và còn không mã hoá. "DHCP" sai vì giao thức cấp phát địa chỉ IP tự động chỉ phục vụ máy trong cùng một mạng, không liên kết mạng của hai tổ chức. "Passive router" sai vì không có loại thiết bị nào như vậy giúp nối an toàn hai mạng; bộ định tuyến phải chủ động chuyển tiếp gói, và định tuyến trơn qua Internet cũng không bảo vệ dữ liệu như VPN.
Mở trang câu hỏi này →
Aa valid list of users
Bthe IP addresses of the target hosts
Cthe credentials of a specified user
Lời giải
Đáp án đúng: "a valid list of users". Liệt kê người dùng (user enumeration) là việc dò xem tên tài khoản nào tồn tại trên hệ thống mục tiêu, ví dụ qua thông báo lỗi đăng nhập khác nhau giữa tên sai và mật khẩu sai, qua lệnh VRFY của SMTP hay qua truy vấn SMB, LDAP; kết quả ban đầu là một danh sách tên người dùng hợp lệ, làm nền cho các bước như đoán mật khẩu. Phòng thủ là trả cùng một thông báo lỗi cho mọi trường hợp. "the IP addresses of the target hosts" có được từ bước quét mạng và khám phá máy chủ (host discovery), diễn ra trước đó, không phải từ liệt kê người dùng. "the credentials of a specified user" sai vì liệt kê chỉ cho biết tài khoản tồn tại, không làm lộ mật khẩu; có thông tin đăng nhập là kết quả của bước tấn công mật khẩu về sau.
Mở trang câu hỏi này →
ANeedle
BDrozer
CAPK Studio
DApkX
Lời giải
Đáp án đúng: "Needle". Needle là framework mã nguồn mở dạng mô-đun để kiểm thử bảo mật ứng dụng iOS, hỗ trợ kiểm tra dữ liệu ứng dụng lưu trên thiết bị, Keychain, giao tiếp mạng và hành vi lúc chạy, thường dùng trên thiết bị đã jailbreak. "Drozer" là framework tương tự nhưng dành cho Android, cho phép tương tác với các thành phần ứng dụng như activity, service hay content provider để tìm điểm yếu. "APK Studio" là môi trường dịch ngược, chỉnh sửa và đóng gói lại tệp APK của Android. "ApkX" là công cụ dịch ngược APK sang mã Java để đọc, cũng chỉ dành cho Android. Điểm phân biệt nhanh là định dạng ứng dụng: ứng dụng iOS đóng gói dưới dạng IPA, còn APK là định dạng của Android, nên mọi công cụ xoay quanh APK đều không phải lựa chọn cho iOS.
Mở trang câu hỏi này →
ASET
BBeEF
CMetasploit
DAsterisk
Lời giải
Đáp án đúng: "BeEF". BeEF (Browser Exploitation Framework) là khung kiểm thử tập trung vào trình duyệt: khi trang có lỗ hổng XSS (cross-site scripting) nạp script hook của BeEF, trình duyệt nạn nhân bị móc (hooked) vào máy chủ điều khiển và người kiểm thử có thể chạy module để thu thập thông tin trình duyệt, hiện hộp thoại giả hay dò mạng nội bộ phía sau nó. Phòng thủ là mã hoá đầu ra và Content Security Policy. "SET" sai vì Social-Engineer Toolkit dựng chiến dịch phishing, nhân bản trang đăng nhập hay payload qua USB, trọng tâm là kỹ thuật xã hội chứ không điều khiển trình duyệt đã dính XSS. "Metasploit" sai vì Metasploit là khung khai thác đa năng cho hệ điều hành và dịch vụ mạng; nó có thể phối hợp với BeEF nhưng không chuyên cho XSS. "Asterisk" sai vì Asterisk là tổng đài VoIP mã nguồn mở, không liên quan web.
Mở trang câu hỏi này →
A1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d
B1 - a, 2 - c, 3 - d, 4 - b
C1 - b, 2 - c, 3 - a, 4 - d
D1 - c, 2 - b, 3 - a, 4 - d
Lời giải
Đáp án đúng: "1 - a, 2 - c, 3 - d, 4 - b". Trong URL ftp://xyz-company.com:2457/support/file;id=65?name=intro&r=true, phần sau lược đồ ftp:// là host (máy chủ) xyz-company.com; số đứng sau dấu hai chấm, 2457, là port (cổng); phần sau dấu gạch chéo đầu tiên là path (đường dẫn) support/file, còn ;id=65 là tham số gắn với đường dẫn; phần sau dấu chấm hỏi, name=intro&r=true, là query-string (chuỗi truy vấn) gồm các cặp tên và giá trị nối bằng dấu và. "1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d" sai vì gán cổng 2457 là chuỗi truy vấn và đường dẫn là cổng. "1 - b, 2 - c, 3 - a, 4 - d" sai vì coi tên miền là chuỗi truy vấn và đường dẫn là host. "1 - c, 2 - b, 3 - a, 4 - d" sai vì coi tên miền là cổng, cổng là chuỗi truy vấn và chuỗi truy vấn là đường dẫn. Phân tích đúng các thành phần URL giúp xác định chỗ nhập liệu cần kiểm tra khi đánh giá ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →