Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: CSI106 Nhập môn khoa học máy tính – Bộ ôn tập thi lại số 2

60 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Introduction to Computer Science, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/60 câuCòn 40
AIt is automatically granted with a statement.
BIt requires registration with a government agency.
CIt protects inventions for a limited period.
DIt identifies a company's products or services.
Lời giải
Đáp án đúng: "It is automatically granted with a statement." Bản quyền phát sinh ngay khi tác phẩm được định hình ở dạng hữu hình, tác giả chỉ cần kèm một tuyên bố ghi nhận quyền của mình chứ không phải xin phép ai. Mục "It requires registration with a government agency." mô tả thủ tục của bằng sáng chế hay nhãn hiệu; với bản quyền, đăng ký chỉ giúp thuận lợi khi khởi kiện, không phải điều kiện để có quyền. Mục "It protects inventions for a limited period." nói về patent, thứ bảo hộ giải pháp kỹ thuật; bản quyền bảo hộ hình thức thể hiện của tác phẩm như mã nguồn, sách, nhạc, không bảo hộ bản thân phát minh. Mục "It identifies a company's products or services." là chức năng của nhãn hiệu thương mại, dùng để phân biệt hàng hoá của một doanh nghiệp với hàng hoá của doanh nghiệp khác.
Mở trang câu hỏi này →
ALexical analyzer
BSyntax analyzer
CSemantic analyzer
DCode generator
Lời giải
Đáp án đúng: "Lexical analyzer". Đây là pha đầu tiên của trình biên dịch: nó quét mã nguồn theo từng ký hiệu rồi gom các ký hiệu đó thành những đơn vị có nghĩa gọi là token, chẳng hạn từ khoá, tên biến, hằng số, dấu phép toán. Mục "Syntax analyzer" làm việc sau đó, nhận danh sách token đã có và dựng cây phân tích theo văn phạm của ngôn ngữ, nó không đọc từng ký tự thô. Mục "Semantic analyzer" kiểm tra ý nghĩa trên cây cú pháp, ví dụ biến đã khai báo chưa, kiểu dữ liệu có khớp nhau không. Mục "Code generator" nằm ở pha cuối, dịch dạng biểu diễn trung gian thành mã đích cho máy, hoàn toàn không liên quan đến việc tách token.
Mở trang câu hỏi này →
AThe physical storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized
BThe abstract storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized
CThe logical storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized
DThe virtual storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized
Lời giải
Đáp án đúng: "The physical storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized". Đây chính là nguyên tắc độc lập dữ liệu của mô hình quan hệ: người dùng chỉ làm việc với các bảng, thuộc tính và truy vấn ở mức logic, còn việc dữ liệu nằm trên khối đĩa nào, có chỉ mục gì, sắp theo thứ tự ra sao là chuyện riêng của hệ quản trị, đổi cách lưu vật lý không buộc phải sửa truy vấn. Mục "The abstract storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized" nói lòng vòng, vì mức trừu tượng chính là mức logic. Mục "The logical storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized" tự phủ định mình, tổ chức logic không thể độc lập với chính nó. Mục "The virtual storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized" dùng sai khái niệm, virtual storage là chuyện quản lý bộ nhớ của hệ điều hành.
Mở trang câu hỏi này →
ARaster graphics and vector graphics
BRaster graphics and animation
CVector graphics and text encoding
DImage scanning and color depth
Lời giải
Đáp án đúng: "Raster graphics and vector graphics". Ảnh trong máy được lưu theo hai hướng: raster quét ảnh thành lưới điểm và ghi mã màu cho từng pixel, còn vector ghi mô tả hình học của các đối tượng như đường, cung, đa giác rồi vẽ lại khi cần nên phóng to không bị răng cưa. Mục "Raster graphics and animation" đặt sai hạng mục, animation là chuỗi ảnh nối tiếp theo thời gian, nó dựng trên hai kỹ thuật kia chứ không phải cách lưu một ảnh. Mục "Vector graphics and text encoding" đưa vào mã hoá văn bản, thứ dùng để biểu diễn ký tự bằng ASCII hay Unicode, không lưu được hình. Mục "Image scanning and color depth" trộn một thao tác nhập ảnh với một tham số kỹ thuật là số bit dành cho mỗi pixel, cả hai đều không phải cách tổ chức dữ liệu ảnh.
Mở trang câu hỏi này →
AAn interface between hardware and users
BA specific application program
CA document outlining system policies
DA type of computer hardware
ENone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "An interface between hardware and users". Hệ điều hành là phần mềm nằm giữa phần cứng và người dùng: nó quản lý CPU, bộ nhớ, tệp và thiết bị, đồng thời cung cấp giao diện cùng các lời gọi hệ thống để người dùng và chương trình khai thác phần cứng mà không phải điều khiển trực tiếp. Mục "A specific application program" hiểu sai vai trò, hệ điều hành không phải một ứng dụng cụ thể mà là nền để mọi ứng dụng chạy trên đó. Mục "A document outlining system policies" biến phần mềm thành tài liệu, trong khi hệ điều hành là mã thực thi được. Mục "A type of computer hardware" xếp nó vào phần cứng, trái với bản chất phần mềm. Mục "None of the others" không dùng được vì đã có một mô tả đúng trong danh sách.
Mở trang câu hỏi này →
ATo store data permanently
BTo supply power to the computer
CTo connect all the parts of the computer together
DTo cool down the components
Lời giải
Đáp án đúng: "To connect all the parts of the computer together". Bo mạch chủ là tấm mạch mang socket CPU, khe cắm RAM, các khe mở rộng và hệ thống bus cùng đầu nối, nhờ đó mọi thành phần trao đổi được dữ liệu và tín hiệu điều khiển với nhau. Mục "To store data permanently" là việc của bộ nhớ phụ như ổ cứng hay SSD, bo mạch chủ không giữ dữ liệu người dùng. Mục "To supply power to the computer" thuộc bộ nguồn, bo mạch chủ chỉ phân phối lại điện đã được bộ nguồn chuyển đổi. Mục "To cool down the components" là nhiệm vụ của quạt, tản nhiệt và vỏ máy. Những chi tiết đó có thể gắn trên bo mạch chủ, nhưng chức năng chính của bo mạch vẫn là liên kết các bộ phận thành một hệ thống hoạt động được.
Mở trang câu hỏi này →
AConfidentiality
BIntegrity
CAvailability
DAuthentication
Lời giải
Đáp án đúng: "Confidentiality". Tính bí mật đúng nghĩa là thông tin chỉ người có quyền mới đọc được, nên nó là nguyên tắc chống tiết lộ, thực thi bằng mã hoá và kiểm soát truy cập. Mục "Integrity" lo chuyện khác: bảo đảm dữ liệu không bị sửa đổi hay xoá trái phép, một tệp có thể bị người ngoài đọc mất mà vẫn còn nguyên vẹn. Mục "Availability" bảo đảm hệ thống và dữ liệu dùng được khi cần, nó bị phá khi có tấn công từ chối dịch vụ, chẳng dính đến việc giữ kín nội dung. Mục "Authentication" là cơ chế xác minh danh tính của người hay tiến trình, nó hỗ trợ việc giữ bí mật nhưng bản thân không phải mục tiêu không tiết lộ thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
A300
B100
C200
D400
Lời giải
Đáp án đúng: "300". Bộ nhớ ảo là toàn bộ không gian mà hệ thống cho phép các chương trình chiếm, gồm phần đang nằm trong bộ nhớ chính cộng phần đang để trên đĩa: 100 MB cộng 200 MB bằng 300 MB, đúng bằng tổng mười chương trình nhân 30 MB. Mục "100" chỉ là dung lượng bộ nhớ vật lý thật có, nó là giới hạn phần cứng chứ không phải không gian mà chương trình thấy. Mục "200" chỉ lấy phần đang gửi trên đĩa, bỏ mất phần đang chạy trong bộ nhớ. Mục "400" cộng thêm 100 MB không tồn tại, nghĩa là tính hai lần phần bộ nhớ chính. Chính kỹ thuật phân trang và phân đoạn theo yêu cầu cho phép mỗi lúc chỉ nạp phần đang cần, nhờ vậy 300 MB chương trình chạy được trên 100 MB bộ nhớ thật.
Mở trang câu hỏi này →
AThe completed code for the software.
BA specification document outlining what the software will do, not how
CA detailed architecture diagram of the system
DA plan for software testing and deployment
Lời giải
Đáp án đúng: "A specification document outlining what the software will do, not how". Pha phân tích trả lời câu hỏi hệ thống phải làm gì, kết quả là tài liệu đặc tả mô tả chức năng, dữ liệu vào ra và yêu cầu của người dùng, cố ý chưa chạm tới cách hiện thực. Mục "The completed code for the software." là sản phẩm của pha cài đặt, nằm sau hai pha nữa. Mục "A detailed architecture diagram of the system" trả lời câu hỏi làm thế nào, đó là đầu ra của pha thiết kế, nơi mới chia mô-đun và chọn cấu trúc. Mục "A plan for software testing and deployment" thuộc công việc kiểm thử và triển khai về sau; nếu để pha phân tích lo chuyện đó thì đặc tả chưa xong đã phải chốt cách làm, trái với trình tự của vòng đời phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AIntegrity
BConfidentiality
CAvailability
DAuthentication
Lời giải
Đáp án đúng: "Integrity". Hàm băm biến một khối dữ liệu dài thành giá trị rút gọn có độ dài cố định, và chỉ cần đổi một bit trong dữ liệu thì giá trị băm đã khác hẳn, nên người nhận so lại hai giá trị băm là phát hiện được dữ liệu có bị sửa trên đường truyền hay khi lưu. Mục "Confidentiality" không đạt được, vì dữ liệu gốc vẫn đi kèm ở dạng rõ, muốn giữ kín nội dung phải mã hoá. Mục "Availability" nói về việc dịch vụ luôn dùng được, hàm băm không ngăn được gián đoạn hay quá tải. Mục "Authentication" cần thêm khoá bí mật như trong mã xác thực bản tin hoặc chữ ký số; giá trị băm trần không gắn với danh tính nào nên không chứng minh được ai là người gửi.
Mở trang câu hỏi này →
AArithmetic logic unit (ALU)
BInput/Output (I/O)
CControl unit (CU)
DPower supply unit (PSU)
Lời giải
Đáp án đúng: "Power supply unit (PSU)". Mô hình von Neumann chia máy tính thành bốn hệ con: bộ nhớ, đơn vị số học và logic, đơn vị điều khiển, cùng khối vào ra. Bộ nguồn chỉ chuyển đổi và cấp điện, nó không lưu, không xử lý, không chuyển dữ liệu, nên không nằm trong mô hình xử lý này. Mục "Arithmetic logic unit (ALU)" là nơi thực hiện các phép tính số học và phép logic trên dữ liệu. Mục "Input/Output (I/O)" là hệ con nhận dữ liệu từ ngoài, xuất kết quả và nối với bộ nhớ phụ. Mục "Control unit (CU)" là hệ con giải mã lệnh rồi phát tín hiệu điều khiển cho ba hệ con còn lại phối hợp với nhau. Cả ba đều thuộc mô hình nên không thể là lựa chọn bị loại.
Mở trang câu hỏi này →
ATo perform arithmetic and logical operations.
BTo store data and program instructions.
CCoordinate memory, ALU, and I/O operations.
DTo connect the CPU to external networks.
Lời giải
Đáp án đúng: "Coordinate memory, ALU, and I/O operations." Đơn vị điều khiển lấy lệnh từ bộ nhớ, giải mã rồi phát tín hiệu điều khiển theo chu kỳ lấy lệnh, giải mã, thực hiện, nhờ đó bộ nhớ, khối tính toán và các thiết bị vào ra hoạt động đúng thứ tự và đúng lúc; nó chỉ huy chứ không tự tính. Mục "To perform arithmetic and logical operations." là việc của đơn vị số học và logic. Mục "To store data and program instructions." thuộc bộ nhớ chính và các thanh ghi, nơi giữ lệnh cùng dữ liệu đang dùng. Mục "To connect the CPU to external networks." là chuyện của card mạng và khối vào ra, nằm ngoài bộ xử lý. Thiếu đơn vị điều khiển thì các bộ phận này vẫn đủ nhưng không ai điều phối nên lệnh không chạy được.
Mở trang câu hỏi này →
13Which of these is not a loop?4 lựa chọn
AFor
BWhile
CSwitch
DDo-While
Lời giải
Đáp án đúng: "Switch". Cấu trúc này là rẽ nhánh nhiều lựa chọn: máy xét giá trị biểu thức, nhảy vào nhánh khớp rồi chạy một lần và đi ra, không có cơ chế quay lại kiểm điều kiện để lặp. Mục "For" là vòng lặp dùng khi biết trước số lần, có biến đếm, điều kiện dừng và bước nhảy. Mục "While" là vòng lặp kiểm điều kiện trước mỗi lần chạy thân, nên thân có thể không chạy lần nào. Mục "Do-While" cũng là vòng lặp nhưng kiểm điều kiện sau khi chạy thân, bảo đảm thân chạy ít nhất một lần. Ba cấu trúc đó đều có thể quay lại điểm đầu nhiều lần, điểm mà cấu trúc rẽ nhánh nhiều lựa chọn không có.
Mở trang câu hỏi này →
AA physical path used for data transmission between components
BA type of memory
CA backup storage system
DA processor's internal clock
Lời giải
Đáp án đúng: "A physical path used for data transmission between components". Bus là tập các đường dẫn vật lý nối các bộ phận để truyền tín hiệu: bus dữ liệu chở dữ liệu, bus địa chỉ chở địa chỉ ô nhớ hay thiết bị, bus điều khiển chở tín hiệu chỉ huy giữa bộ xử lý, bộ nhớ và các khối vào ra. Mục "A type of memory" hiểu sai bản chất, bus chỉ dẫn dữ liệu đi qua chứ không giữ lại gì. Mục "A backup storage system" nói về thiết bị lưu dự phòng, hoàn toàn khác một đường truyền. Mục "A processor's internal clock" là xung nhịp dùng để đồng bộ thời gian trong máy; nhịp này có thể quy định tốc độ truyền trên bus, nhưng bản thân bus vẫn là đường dây chứ không phải cái đồng hồ đó.
Mở trang câu hỏi này →
ASampling
BQuantization
CEncryption
DEncoding
Lời giải
Đáp án đúng: "Encryption". Số hoá âm thanh gồm ba bước: lấy mẫu biên độ tín hiệu tại các thời điểm cách nhau đều đặn, lượng tử hoá để làm tròn mỗi mẫu về một mức giá trị, rồi mã hoá các mức đó thành dãy bit. Việc mã hoá bảo mật là bước bảo vệ thêm, dùng khi cần giữ kín tệp, chứ không cần cho việc biểu diễn âm thanh. Mục "Sampling" là bước đầu, quyết định tần số lấy mẫu. Mục "Quantization" là bước gán mỗi mẫu một giá trị trong tập hữu hạn, chỗ sinh ra sai số lượng tử. Mục "Encoding" là bước ghi kết quả thành số nhị phân với số bit cho mỗi mẫu. Bỏ bất kỳ bước nào trong ba bước đó thì không còn tệp âm thanh, còn bỏ việc mã hoá bảo mật thì tệp vẫn phát được.
Mở trang câu hỏi này →
AThe edges have no direction
BIt has one-way connections between nodes.
CThe edges have a specific starting and ending point
DA node only has one parent
Lời giải
Đáp án đúng: "The edges have no direction". Trong đồ thị vô hướng, một cạnh chỉ nói hai đỉnh có liên hệ với nhau mà không chỉ chiều, nên đi được từ đỉnh này sang đỉnh kia và ngược lại. Mục "It has one-way connections between nodes." mô tả đồ thị có hướng, nơi mỗi cung chỉ cho đi một chiều. Mục "The edges have a specific starting and ending point" cũng là đặc trưng của đồ thị có hướng, vì chỉ ở đó cạnh mới có đỉnh đầu và đỉnh cuối phân biệt. Mục "A node only has one parent" dùng khái niệm cha con của cây; đồ thị vô hướng không có gốc nên không có quan hệ cha con, hơn nữa một đỉnh có thể kề với bao nhiêu đỉnh khác cũng được.
Mở trang câu hỏi này →
AThe degree of dependency between modules.
BThe number of lines of code in a module.
CThe speed of program execution.
DThe total number of coupled modules in a system.
Lời giải
Đáp án đúng: "The degree of dependency between modules." Coupling đo mức ràng buộc giữa các mô-đun: hai mô-đun càng phải biết nhiều về nhau, càng dùng chung nhiều dữ liệu hay gọi sâu vào nhau thì càng khó sửa và khó dùng lại, nên thiết kế tốt hướng tới coupling thấp đi kèm cohesion cao. Mục "The number of lines of code in a module." chỉ là thước đo kích thước, một mô-đun ngắn vẫn có thể bị ràng buộc chặt. Mục "The speed of program execution." nói về hiệu năng khi chạy, không phải tính chất của cấu trúc thiết kế. Mục "The total number of coupled modules in a system." chỉ đếm số lượng, trong khi coupling là mức độ phụ thuộc của từng liên kết, hai hệ thống có cùng số mô-đun liên quan vẫn có thể khác nhau rất xa về mức ràng buộc.
Mở trang câu hỏi này →
AN(N-1)/2
BN
CN+1
D2N
ENone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "N(N-1)/2". Mỗi cặp đỉnh phân biệt chỉ nối được nhiều nhất một cạnh và cạnh không có hướng, nên số cạnh tối đa đúng bằng số cặp chọn được từ N đỉnh, tức N nhân với N trừ 1 rồi chia 2; đó là trường hợp đồ thị đầy đủ. Thử với bốn đỉnh thì công thức cho 6 cạnh, khớp với hình vẽ. Mục "N" quá nhỏ, bốn đỉnh nối đủ đã có 6 cạnh chứ không phải 4. Mục "N+1" cũng chỉ tăng theo đường thẳng nên không theo kịp mức tăng bình phương của số cặp đỉnh. Mục "2N" với bốn đỉnh cho 8 cạnh, vượt quá số cặp đỉnh thật có nên không thể vẽ được. Mục "None of the others" không dùng được vì công thức đúng đã nằm trong danh sách.
Mở trang câu hỏi này →
AStar
BMesh
CRing
DSwitch
Lời giải
Đáp án đúng: "Switch". Topology là cách bố trí và nối các nút trong mạng, bốn dạng thường gặp là bus, hình sao, vòng và lưới. Thiết bị chuyển mạch chỉ là một phần cứng dùng để nối các nút, nó không phải một cách bố trí; mạng dùng thiết bị này thường chính là mạng hình sao. Mục "Star" là dạng mọi nút nối về một điểm trung tâm, hỏng một nhánh thì chỉ mất nút đó. Mục "Mesh" là dạng mỗi nút nối trực tiếp tới nhiều nút khác, tốn đường dây nhưng rất bền. Mục "Ring" là dạng các nút nối thành vòng kín, dữ liệu đi theo vòng từ nút này sang nút kế tiếp. Ba lựa chọn đó đều mô tả hình trạng nên không thể là cái bị loại.
Mở trang câu hỏi này →
AMemory
BArithmetic Logic Unit (ALU)
CControl Unit
DInput/Output
Lời giải
Đáp án đúng: "Memory". Điểm cốt lõi của kiến trúc von Neumann là chương trình được lưu trữ: cả lệnh và dữ liệu cùng nằm trong bộ nhớ chính dưới dạng nhị phân, bộ xử lý lần lượt lấy lệnh từ đó ra mà chạy. Mục "Arithmetic Logic Unit (ALU)" chỉ tính toán trên các toán hạng được đưa tới và trả kết quả, nó không giữ chương trình. Mục "Control Unit" chỉ giải mã lệnh và phát tín hiệu điều khiển, cũng không phải nơi lưu. Mục "Input/Output" là cửa giao tiếp với bên ngoài và với bộ nhớ phụ; dữ liệu có thể nằm trên ổ đĩa, nhưng muốn xử lý thì phải nạp vào bộ nhớ chính trước. Vài thanh ghi trong bộ xử lý cũng giữ dữ liệu, nhưng chỉ tạm thời cho lệnh đang chạy.
Mở trang câu hỏi này →