RMB301Chưa đoKỳ 8Chuyên ngành Cập nhật 16 ngày trước

RMB301 - Phương pháp nghiên cứu

RMB301 - Phương pháp nghiên cứu (Business Research Methods) là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, không có môn tiên quyết. Môn dẫn người học đi trọn một quy trình nghiên cứu, từ chỗ một thắc mắc còn mơ hồ cho tới một báo cáo bảo vệ được. Khâu đưa dữ liệu về chiếm phần lớn thời lượng: chọn mẫu và lấy mẫu xác suất, tức rút ra phần sẽ thực sự được khảo sát từ tổng thể; dữ liệu thứ cấp cùng việc phán xét nguồn; quan sát tham dự; phỏng vấn, trong đó có phỏng vấn qua điện thoại và qua Internet; rồi bảng hỏi từ lúc thiết kế tới lúc phát ra và thu về. Khâu xử lý rồi viết ra gồm phân tích dữ liệu định lượng để xem xét quan hệ, khác biệt và xu hướng giữa các biến; phân tích dữ liệu định tính với thủ tục quy nạp cùng nhóm phần mềm hỗ trợ viết tắt là CAQDAS; và cuối cùng là văn phong của báo cáo nghiên cứu cùng cách mô tả dữ liệu bằng các đại lượng thống kê. Khâu mở dự án làm việc với các thuộc tính của một đề tài nghiên cứu tốt, bản đề cương nghiên cứu, tổng quan tài liệu có phê phán, và ranh giới giữa việc kể lại nội dung của một nguồn với đạo văn. Khâu lập trường và thiết kế đặt ra triết lý nghiên cứu của chính người làm cùng các hướng tiếp cận, lựa chọn giữa hướng định lượng, định tính hay đa phương pháp, việc thương lượng quyền tiếp cận hiện trường, và các vấn đề đạo đức nảy sinh riêng ở từng giai đoạn của quy trình chứ không gộp thành một mục chung. Môn dạy đủ mười bốn chương, không cắt chương nào, nên người học đi trọn một vòng nghiên cứu từ lúc đặt câu hỏi tới lúc viết ra báo cáo. Phần thực hành xử lý số liệu làm trên phần mềm thống kê, nên kỹ năng thu được là kỹ năng chạy được trên máy chứ không dừng ở công thức.

144Câu hỏi
3Bộ đề
14Chủ đề
Thử sức tại chỗ

Trả lời ngay tại đây

Chưa trả lời câu nào
1RMB301 - Chương 1: Nghiên cứu kinh doanh và quản trị, nhật ký phản tư
The contents of a reflective diary should include the following:
2RMB301 - Chương 2: Hình thành đề tài và đề cương nghiên cứu
After introducing the research problem in a quantitative study, a well-organized research proposal typically proceeds with a:
3RMB301 - Chương 2: Hình thành đề tài và đề cương nghiên cứu
Farhat is interested in the reading practices of Turkish families. He needs to prepare a research proposal for the Ministry of Education to be able to conduct the study. Which of the following is NOT likely part of his shared plan?
Còn 3 câu nữa ở trên

Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.

Vào phiên học
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

144Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn

Câu hỏi của môn

11/144 câuCòn 133
Ahypotheses
Bresearch problem
Cresearch methods
Dliterature review
Lời giải
Đề cương định lượng bắt buộc bắt đầu từ VẤN ĐỀ nghiên cứu: giả thuyết, phương pháp và tổng quan tài liệu đều phải neo vào nó. Đặt giả thuyết lên trước là đặt câu trả lời trước câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
ABackground
BResearch questions and research objectives
CMethodology
DConclusions and recommendations
Lời giải
Kết luận và khuyến nghị không nằm trong ĐỀ CƯƠNG, vì lúc đó chưa có kết quả. Bối cảnh, câu hỏi cùng mục tiêu nghiên cứu, và phương pháp đều là thành phần bắt buộc.
Mở trang câu hỏi này →
Aare a brief outline of the study you intend to conduct without an excess of detail.
Bjustify the study to be conducted by explaining how it will contribute to the professional literature.
Care detailed and straightforward explanations of the research problem and methodology.
Djustify the study to be conducted by explaining how it will contribute to the professional literature.
Lời giải
⚠ ĐỀ TRÙNG PHƯƠNG ÁN: B và D in y hệt nhau từng chữ. Nội dung đúng là đề cương tốt phải biện minh cho nghiên cứu bằng cách nêu nó đóng góp gì cho tài liệu chuyên ngành. Vì hai phương án trùng nhau nên câu này KHÔNG có đáp án duy nhất; tôi chọn B là bản xuất hiện trước và báo lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
AWhich group is more discriminated against by the public at large in each of the selected areas: African Americans, Latino Americans, or Asian Americans?
BWhat is the most valid existing measure of In-Group Preference?
CWhat is the relationship between an index of Need for Structure and an index of prejudice targeting attitudes about Asian Americans among the selected social workers?
DWhich analytic technique is best suited to addressing the research problem, multiple regression or path analysis?
Lời giải
Tiểu vấn đề tốt phải hỏi về QUAN HỆ giữa hai đại lượng đo được và nằm trong phạm vi vấn đề gốc — đúng như phương án C. A hỏi về nhóm nào bị kỳ thị nhiều nhất, lệch khỏi đối tượng là nhân viên công tác xã hội; B hỏi về công cụ đo; D hỏi về kỹ thuật phân tích.
Mở trang câu hỏi này →
Abecome an expert in your area of interest.
Bprovide evidence that your hypothesis is correct.
Chelp you interpret your own findings.
Dpoint you toward the proper method to use.
Lời giải
Mục đích chính của tổng quan tài liệu kỹ lưỡng là giúp bạn DIỄN GIẢI kết quả của chính mình trong tương quan với những gì đã biết. A đặt mục tiêu quá cao, B thì thiên vị (tìm bằng chứng ủng hộ giả thuyết là sai nguyên tắc), D hạ tổng quan xuống thành việc chọn phương pháp.
Mở trang câu hỏi này →
Ainclude few or no works more than five years old to avoid having the work become prematurely obsolete.
Bbe limited to work coming out of the very best labs and universities in the country.
Cgive a broad overview of the area, without getting bogged down in the details of particular studies or theoretical perspectives.
Demphasize how the studies being reviewed are related to the research problem under consideration.
Lời giải
Tổng quan tài liệu phải làm rõ các nghiên cứu được điểm LIÊN HỆ THẾ NÀO với vấn đề nghiên cứu đang xét. Lựa chọn A đặt giới hạn năm tuỳ tiện, B thiên vị nguồn theo danh tiếng cơ sở, C thì lại yêu cầu bỏ qua chi tiết — cả ba đều trái nguyên tắc tổng quan có phê phán.
Mở trang câu hỏi này →
ATo avoid plagiarism and give credit to original sources.
BTo increase the report's word count.
CTo make the report visually appealing.
DTo include extra information that is not discussed in the report.
Lời giải
Trích dẫn tồn tại để tránh đạo văn và ghi công cho nguồn gốc. Nó không nhằm tăng số chữ, không nhằm làm đẹp báo cáo, và không dùng để nhét thông tin ngoài lề.
Mở trang câu hỏi này →
ADeveloping a thorough understanding of, and insight into, previous work that relates to your research question(s) and objectives
BDiscussing and referencing work that has already been undertaken
CDrawing out key points and presenting them in a logically argued way, and highlighting those areas where you will provide fresh insights
DPresenting separate summaries of references in a chronological order
Lời giải
Tóm tắt từng tài liệu riêng rẽ theo thứ tự thời gian KHÔNG phải tổng quan có phê phán — đó chỉ là danh mục. Ba mục kia đều đúng: hiểu sâu công trình trước, bàn và trích dẫn công trình đã có, và rút ý chính rồi lập luận có mạch.
Mở trang câu hỏi này →
9Interpretivism refers to:4 lựa chọn
Athe purely subjective
Ban epistemology that advocates that it is advisable for the researcher to understand differences between humans in our role as social actors
Can epistemology that advocates that it is necessary for the researcher to understand differences between humans in our role as social actors
Dlooking at phenomena and making up your own mind about what you are seeing
Lời giải
Diễn giải luận là hệ nhận thức luận cho rằng NHẤT THIẾT phải hiểu khác biệt giữa con người trong vai trò tác nhân xã hội. Phương án B chỉ nói 'nên' nên yếu hơn; A và D là cách hiểu sai lệch thành chủ quan tuỳ tiện.
Mở trang câu hỏi này →
AConstructivists.
BPositivists.
CPost-Positivists.
DPragmatists.
Lời giải
Niềm tin rằng có NHIỀU thực tại cùng tồn tại là lập trường kiến tạo luận. Thực chứng luận giả định một thực tại khách quan duy nhất; hậu thực chứng nới lỏng nhưng vẫn giữ một thực tại; thực dụng luận chọn theo tính hữu dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AResearch assumption
BResearch philosophy
CResearch paradigms
DResearch ideas
Lời giải
Hệ niềm tin và giả định về cách tri thức được tạo ra gọi là triết lý nghiên cứu. Mô thức nghiên cứu là khái niệm gần nhưng rộng hơn; 'giả định nghiên cứu' và 'ý tưởng nghiên cứu' không phải thuật ngữ chuẩn cho khái niệm này.
Mở trang câu hỏi này →