IBF301Chưa đoKỳ 4Cơ sở ngành Cập nhật 05/07/2026

International Finance

IBF301 - Tài chính quốc tế (International Finance) là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, nối tiếp FIN202. Môn đặt một doanh nghiệp vào thế giới nhiều đồng tiền rồi hỏi: khi giá trị của tiền thay đổi ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp thì phần nào trong sổ sách, trong dòng tiền tương lai và trong giá trị doanh nghiệp bị kéo theo. Nền để trả lời câu hỏi ấy là thị trường ngoại hối, với chênh lệch giữa giá mua và giá bán, tỷ giá chéo và cơ chế giao dịch; kế đó là quan hệ ngang giá quốc tế cùng hai lối dự báo tỷ giá đặt cạnh nhau - phân tích kỹ thuật đọc chuỗi giá quá khứ, và lối dựa trên nền tảng kinh tế; rồi hợp đồng tương lai và quyền chọn tiền tệ, hai họ công cụ phái sinh cùng một dạng lai giữa chúng. Trên nền ấy, môn dựng ba lớp rủi ro tỷ giá xếp chồng. Rủi ro giao dịch làm việc với những khoản phải thu phải trả đã chốt bằng ngoại tệ, mở đầu bằng câu hỏi doanh nghiệp có nên phòng ngừa hay không, vì mọi lựa chọn phía sau chỉ có nghĩa sau khi câu ấy được trả lời. Rủi ro kinh tế đo phần giá trị biến động khi tỷ giá đổi mà chưa hợp đồng nào chốt. Rủi ro chuyển đổi báo cáo dựa trên hai chuẩn mực kế toán Hoa Kỳ mang số 8 và số 52, hai văn bản ấn định cách quy đổi báo cáo của công ty con ở nước ngoài. Phần mở môn đặt bối cảnh cho tất cả: toàn cầu hoá cùng công ty đa quốc gia và câu hỏi về mục tiêu tài chính của nó; hệ thống tiền tệ quốc tế với trục đối chiếu tỷ giá cố định so với tỷ giá thả nổi; cán cân thanh toán, nơi lớp quy ước hạch toán quyết định một giao dịch được ghi vào đâu; và quản trị công ty trên thế giới, với khung pháp lý cùng các mốc cải cách mà đạo luật Sarbanes-Oxley là một. Môn dừng ở mười chủ đề đầu của tài chính quốc tế, tức phần nền mà mọi vị trí tài chính trong doanh nghiệp có giao dịch ngoại tệ đều phải nắm.

189Câu hỏi
10Chủ đề
Thử sức tại chỗ

Trả lời ngay tại đây

Chưa trả lời câu nào
1
An MNC may gain from its global presence by
2
In countries like France and Germany,
3
The World Trade Organization, WTO,
Còn 3 câu nữa ở trên

Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.

Vào phiên học
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

189Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn

Câu hỏi của môn

11/189 câuCòn 178
A1973
B1975
C1976
D1978
E1979
Lời giải
Thỏa thuận Jamaica là một thỏa thuận được ký kết vào năm 1976 để sửa đổi Thỏa thuận Bretton Woods về hệ thống tỷ giá hối đoái cố định. Thỏa thuận này đã được ký kết bởi các quốc gia thành viên của IMF và đã dẫn đến việc bãi bỏ hệ thống tỷ giá hối đoái cố định và chuyển sang hệ thống tỷ giá hối đoái tự do. Điều này có nghĩa là các quốc gia không còn bị ràng buộc bởi tỷ giá hối đoái cố định và có thể tự do điều chỉnh tỷ giá hối đoái của mình. Thỏa thuận Jamaica đã được ký kết vào ngày 6 tháng 8 năm 1976 tại Jamaica và đã có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 1978. Thỏa thuận này đã được coi là một bước quan trọng trong lịch sử kinh tế thế giới và đã dẫn đến sự thay đổi lớn trong hệ thống tài chính quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
Ainternational payments are made.
Bmovement of capital is accommodated
Cexchange rates among currencies are determined
Dall of the above
Lời giải
Hệ thống tiền tệ quốc tế có thể được định nghĩa là khung khổ tổ chức trong đó các khoản thanh toán quốc tế được thực hiện, di chuyển của vốn được đáp ứng và tỷ giá hối đoái giữa các loại tiền tệ được xác định. Hệ thống này bao gồm các tổ chức như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế và các ngân hàng trung ương quốc gia. Mục tiêu của hệ thống tiền tệ quốc tế là đảm bảo sự ổn định và tính toàn vẹn của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời hỗ trợ sự phát triển kinh tế và giảm nghèo đói trên toàn thế giới. Hệ thống này cũng giúp duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái và ngăn chặn sự lạm phát.
Mở trang câu hỏi này →
Athe Federal Reserve.
Bthe Bundesbank.
CEuropean Central Bank.
Dnone of the above
Lời giải
Chính sách tiền tệ cho các quốc gia sử dụng euro làm đơn vị tiền tệ hiện được thực hiện bởi Ngân hàng Trung ương châu Âu. Ngân hàng này có trụ sở tại Frankfurt, Đức và chịu trách nhiệm về chính sách tiền tệ chung cho các quốc gia sử dụng euro. Ngân hàng Trung ương châu Âu được thành lập vào năm 1998 và bắt đầu hoạt động vào năm 1999. Mục tiêu chính của ngân hàng này là duy trì ổn định giá trị của euro và hỗ trợ sự phát triển kinh tế của các quốc gia thành viên. Ngân hàng Trung ương châu Âu cũng có quyền quyết định lãi suất và lượng tiền tệ được in.
Mở trang câu hỏi này →
Acountries can maintain independent monetary policy
Bexchange rates under a flexible system are unstable
Ccountries can maintain independent fiscal policy
Dflexible exchange rates permit a smooth adjustment to external shocks
ECentral banks do not need to maintain large reserves
Lời giải
Một hệ thống tỷ giá linh hoạt không có lợi thế là tỷ giá không ổn định. Hệ thống tỷ giá linh hoạt cho phép các quốc gia điều chỉnh tỷ giá của họ tự do, điều này có thể dẫn đến tỷ giá không ổn định. Điều này có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp và người dân trong việc dự đoán và điều chỉnh các giao dịch tiền tệ. Ngoài ra, tỷ giá không ổn định cũng có thể gây ra sự bất ổn kinh tế và xã hội. Vì vậy, tỷ giá không ổn định là một nhược điểm của hệ thống tỷ giá linh hoạt.
Mở trang câu hỏi này →
Areduced transaction costs.
Belimination of exchange rate risk.
Cincreased price transparency that will promote Europe-wide competition.
Dall of the above
Lời giải
Khi áp dụng đồng tiền chung châu Âu, các lợi ích bao gồm giảm chi phí giao dịch, xóa bỏ rủi ro tỷ giá hối đoái và tăng cường tính minh bạch về giá cả. Điều này sẽ thúc đẩy cạnh tranh trên toàn châu Âu. Việc sử dụng đồng tiền chung sẽ giúp giảm thiểu các chi phí liên quan đến việc chuyển đổi tiền tệ, đồng thời giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái khi thực hiện các giao dịch quốc tế. Ngoài ra, tính minh bạch về giá cả sẽ giúp người tiêu dùng có thể so sánh giá cả sản phẩm và dịch vụ một cách dễ dàng hơn, từ đó thúc đẩy cạnh tranh và tăng cường sự cạnh tranh trên toàn châu Âu.
Mở trang câu hỏi này →
6The balance of payments records4 lựa chọn
Aonly international trade, (exports and imports).
Bonly cross-border investments (FDI and portfolio investment).
Cnot only international trade, (exports and imports) but also cross-border investments.
Dnone of the above
Lời giải
Tài khoản vãng lai ghi lại các giao dịch quốc tế bao gồm cả thương mại quốc tế (nhập khẩu và xuất khẩu) và các khoản đầu tư xuyên biên giới. Điều này bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đầu tư cổ phiếu và các khoản vay quốc tế. Tài khoản vãng lai cung cấp thông tin về tình hình tài chính của một quốc gia và giúp đánh giá hiệu quả của chính sách tài chính.
Mở trang câu hỏi này →
7The financial account measures4 lựa chọn
Athe sum of U.S. sales of assets to foreigners and U.S. purchases of foreign assets
Bthe difference between U.S. sales of assets to foreigners and U.S. purchases of foreign assets.
Cthe difference between U.S. sales of manufactured goods to foreigners and U.S. purchases of foreign products.
Dthe difference between U.S. sales of manufactured goods to foreigners and U.S. purchases of foreign products.
Lời giải
Tài khoản tài chính đo lường sự chênh lệch giữa giá trị tài sản của Mỹ được bán cho nước ngoài và giá trị tài sản nước ngoài được mua bởi Mỹ. Nó thể hiện tình hình tài chính của Mỹ trong việc sở hữu và mua bán tài sản với các quốc gia khác trên thế giới. Tài khoản tài chính bao gồm các hoạt động như mua bán cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và các loại tài sản khác. Nó giúp chúng ta hiểu được tình hình tài chính của Mỹ và các quốc gia khác trong việc đầu tư và sở hữu tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
Ait was engaged in foreign direct investment.
Bit was engaged in portfolio investment.
Cit was engaged in a cross-border acquisition.
Dnone of the above.
Lời giải
Khi Honda, một công ty sản xuất ô tô Nhật Bản, xây dựng một nhà máy ở bang Ohio, điều này có nghĩa là họ đã đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài là một loại hình đầu tư mà công ty nước ngoài xây dựng một cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh tại một quốc gia khác. Điều này cho phép công ty kiểm soát trực tiếp hoạt động kinh doanh tại quốc gia đó. Trong trường hợp của Honda, việc xây dựng một nhà máy ở Ohio cho phép họ sản xuất ô tô và các sản phẩm khác tại địa phương, đồng thời tăng cường sự hiện diện của họ trên thị trường toàn cầu. Điều này cũng cho phép họ tiếp cận thị trường mới, tăng cường khả năng cạnh tranh và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới.
Mở trang câu hỏi này →
9The financial account includes4 lựa chọn
Athe export and import of goods and services...
Ball purchases and sales of assets such as stocks, bonds, bank accounts, real estate, and businesses.
Call purchases and sales of international reserve assets such as dollars, foreign exchanges, gold, and special drawing rights (SDRs).
DNone of the above
Lời giải
Tài khoản tài chính bao gồm các hoạt động liên quan đến mua bán và chuyển nhượng tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, tài khoản ngân hàng, bất động sản và doanh nghiệp. Điều này bao gồm cả việc mua bán và chuyển nhượng tài sản quốc tế. Tài khoản tài chính không bao gồm các hoạt động liên quan đến xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ, cũng như mua bán và chuyển nhượng tài sản quốc tế như tiền tệ quốc tế, ngoại hối, vàng và đặc quyền rút tiền (SDRs).
Mở trang câu hỏi này →
Adiscount; 11.5%
Bpremium; 11.5%
Cpremium; 12.5%
Ddiscount; 12.5%
Epremium; 22.5%
Lời giải
Nếu chúng ta muốn biết mức chênh lệch tiền tệ (forward premium hoặc discount) trên cơ sở hàng năm, chúng ta cần tính toán chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay (spot rate) và tỷ giá hợp đồng (forward rate). Tỷ giá giao ngay của Shekel Israel là 0,32 USD, trong khi tỷ giá hợp đồng 6 tháng là 0,30 USD. Để tính toán chênh lệch, chúng ta cần tính tỷ giá hợp đồng hàng năm. Chúng ta có thể làm điều này bằng cách nhân tỷ giá hợp đồng 6 tháng với 2 (vì có 2 nửa năm trong một năm). Điều này sẽ cho chúng ta tỷ giá hợp đồng hàng năm là 0,30 * 2 = 0,60 USD. Tiếp theo, chúng ta so sánh tỷ giá hợp đồng hàng năm với tỷ giá giao ngay. Vì 0,60 > 0,32, chúng ta có thể thấy rằng có một chênh lệch. Để xác định loại chênh lệch (phí hoặc chiết khấu), chúng ta cần tính toán chênh lệch này. Chênh lệch là (0,60 - 0,32) / 0,32 = 0,875. Khi nhân 100 vào chênh lệch này, chúng ta sẽ có 87,5%. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, chúng ta thấy rằng có một chênh lệch 12,5% giữa các lựa chọn. Điều này có nghĩa là chúng ta cần tính toán chênh lệch này một lần nữa. Chênh lệch thực tế là 100 - 87,5 = 12,5%. Vì vậy, chúng ta có thể thấy rằng có một chiết khấu (discount) 12,5%.
Mở trang câu hỏi này →
Ayou have a short position in the forward contract.
Byou have a long position in the forward contract
Cuntil the exchange rate moves, you haven't made money, so you're neither short nor long.
Dyou have a short position in the spot market.
Lời giải
Khi một người đã đồng ý bán ngoại hối theo hợp đồng forward, họ sẽ có vị thế ngắn (short position) trong hợp đồng này. Điều này có nghĩa là họ đã cam kết bán một lượng ngoại hối nhất định vào một thời điểm cụ thể trong tương lai với một tỷ giá cố định. Nếu tỷ giá hối đoái tăng lên, người bán sẽ phải bán ngoại hối với tỷ giá thấp hơn, dẫn đến lỗ. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống, người bán sẽ phải bán ngoại hối với tỷ giá cao hơn, dẫn đến lợi nhuận. Vì vậy, người bán đã bán ngoại hối với tỷ giá cố định trong tương lai, nên họ có vị thế ngắn trong hợp đồng forward.
Mở trang câu hỏi này →