IEI301Chưa đoKỳ 5Chuyên ngành Cập nhật 05/07/2026

Import Export - Xuất Nhập Khẩu

IEI301 - Xuất nhập khẩu (Import-Export) là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, nối tiếp IBI101. Môn đi theo vòng đời một thương vụ mua bán hàng hoá qua biên giới, từ lúc doanh nghiệp đọc môi trường thương mại quốc tế, sàng lọc thị trường và chọn đối tác, cho tới lúc hàng thông quan và tiền về tài khoản. Mảng hàng và tiền gồm vận tải cùng giao nhận với bài toán cước, tuyến và rủi ro hàng hoá; bộ chứng từ thương mại xếp theo chức năng chứ không theo mẫu, đi kèm khiếu nại bảo hiểm; rủi ro tỷ giá và dải phương thức thanh toán quốc tế xếp theo mức rủi ro hai bên chia nhau - ghi sổ, ký gửi và trả trước nằm ở hai đầu, còn nhờ thu và tín dụng chứng từ đưa ngân hàng vào giữa - cùng các nguồn tài trợ thương mại. Mảng luật chơi gồm quy định nhập khẩu và nghiệp vụ hải quan, với phân loại theo Hệ thống hài hoà, thứ bậc các phương pháp xác định trị giá và quy tắc xuất xứ; các biện pháp phòng vệ khi hàng nhập gây sức ép lên ngành trong nước, cùng những hình thức giao dịch thay thế; rồi tuân thủ và đạo đức khi sàng lọc một giao dịch bị hạn chế, sở hữu trí tuệ và thương mại số. Mảng mở thương vụ gồm việc tính giá với mức leo thang giá, biên của từng cấp trung gian và chi phí hàng về tới nơi, rồi bộ điều kiện Incoterms 2020 chia chi phí, rủi ro và nghĩa vụ giao hàng giữa người bán với người mua; kế đó là hợp đồng mua bán quốc tế cùng hợp đồng kênh phân phối, đặt trên nền Công ước CISG, đọc qua giá trị của thoả thuận miệng và xung đột giữa các mẫu điều kiện. Môn làm việc thẳng trên những bộ quy tắc mà giới xuất nhập khẩu dùng hằng ngày: Incoterms 2020 để chia chi phí và rủi ro giao hàng, UCP 600 và URC 522 cho thanh toán qua ngân hàng, CISG cho hợp đồng mua bán quốc tế, Luật mẫu về thương mại điện tử cho giao dịch không giấy; tài liệu Hệ thống hài hoà của WCO; Hiệp định thực thi Điều VII GATT 1994 về trị giá hải quan và trang tài nguyên phòng vệ thương mại của WTO; tài liệu sở hữu trí tuệ của WIPO; cùng cổng VNTR của Bộ Công Thương và cổng thông tin của Hải quan Việt Nam.

510Câu hỏi
10Chủ đề
Thử sức tại chỗ

Trả lời ngay tại đây

Chưa trả lời câu nào
1
In which of the following countries do services account for about 40 percent or more of total merchandise trade?
2
Which of the following are included in a typical services export?
3
Who does international trade allow to seek out products, services, and components in foreign countries?
Còn 3 câu nữa ở trên

Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.

Vào phiên học
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

510Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn

Câu hỏi của môn

11/510 câuCòn 499
AUnited States
BCanada
CAustralia
Da and b
Lời giải
Năm 2004, giá trị tổng thương mại toàn cầu bằng đô la Mỹ cao hơn GDP của mọi quốc gia trừ một số nước. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét GDP của các quốc gia và so sánh với giá trị thương mại toàn cầu. Các quốc gia có GDP cao hơn giá trị thương mại toàn cầu năm 2004 bao gồm Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Vì vậy, câu trả lời đúng là Hoa Kỳ và một số quốc gia khác.
Mở trang câu hỏi này →
AMedia
BE-commerce
Ca and b
DNone of the above
Lời giải
Các công nghệ đã hỗ trợ tích hợp vật lý của thị trường thế giới bao gồm truyền thông đại chúng. Truyền thông đại chúng đã giúp giảm thiểu khoảng cách địa lý và thời gian giữa các quốc gia, cho phép thông tin và sản phẩm được truyền tải nhanh chóng và hiệu quả. Điều này đã giúp tạo điều kiện cho sự hợp tác và giao dịch giữa các quốc gia, từ đó thúc đẩy sự phát triển của thị trường toàn cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ALarger countries have a diversified economy, so goods produced are usually outsourced.
BLarger countries have the land capacity and ability to produce their own goods.
CLarger countries have a larger population to help produce their own goods, thus contributing to a diversified economy.
DLarger countries have a diversified economy and export more services than manufactured goods.
Lời giải
Các quốc gia lớn thường nhập khẩu ít hàng hóa chế tạo trên cơ sở đầu người hơn do một số lý do chính. Thứ nhất, các quốc gia lớn có khả năng sản xuất hàng hóa trên diện tích đất đai rộng lớn của họ, giúp họ tự sản xuất được nhiều hàng hóa hơn. Điều này dẫn đến việc họ nhập khẩu ít hàng hóa chế tạo hơn. Thứ hai, các quốc gia lớn thường có nền kinh tế đa dạng, với nhiều ngành công nghiệp và dịch vụ phát triển. Điều này giúp họ tự sản xuất được nhiều hàng hóa hơn và giảm nhu cầu nhập khẩu. Cuối cùng, các quốc gia lớn thường có dân số lớn hơn, giúp họ có khả năng sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn hơn. Điều này cũng giúp họ tự sản xuất được nhiều hàng hóa hơn và giảm nhu cầu nhập khẩu.
Mở trang câu hỏi này →
4Trade in manufactured goods:4 lựa chọn
AHas been a dynamic component of world merchandise trade
BHas been a dynamic component of developed countries' trade with the rest of the world
CHas been the fastest growing part of world trade
DIs now dominated by China, Korea, and Canada
Lời giải
Chuyển đổi hàng hóa chế tạo đã trở thành một thành phần động của thương mại hàng hóa thế giới. Điều này có nghĩa là, trong nhiều thập kỷ, thương mại hàng hóa chế tạo đã đóng góp một phần quan trọng vào sự tăng trưởng và phát triển của thương mại thế giới. Các quốc gia phát triển và đang phát triển đều tham gia vào thương mại hàng hóa chế tạo, nhưng mức độ tham gia và mức độ quan trọng của nó có thể khác nhau. Thương mại hàng hóa chế tạo đã trở thành một phần không thể thiếu của nền kinh tế toàn cầu, mang lại lợi ích cho các quốc gia tham gia vào nó.
Mở trang câu hỏi này →
ASURMERCO
BDR-CAFTA
CAFTA
DSCHA
Lời giải
Một khu vực mậu dịch tự do / thị trường chung là một khu vực kinh tế trong đó các quốc gia thành viên loại bỏ các rào cản thương mại và cho phép tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ và lao động giữa các quốc gia thành viên. Ví dụ về khu vực mậu dịch tự do / thị trường chung bao gồm AFTA (Diễn đàn Kinh tế Đông Á) và DR-CAFTA (Hiệp định Mậu dịch tự do giữa Mỹ - Trung Mỹ - Caribbean). AFTA là một tổ chức kinh tế khu vực của các quốc gia Đông Á, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Philippines. DR-CAFTA là một hiệp định mậu dịch tự do giữa Mỹ và các quốc gia Trung Mỹ và Caribbean, bao gồm Costa Rica, El Salvador, Guatemala, Honduras và Nicaragua.
Mở trang câu hỏi này →
AWeak currencies, domestic economic growth, and high savings
BStrong currencies, domestic economic growth, and high savings
CWeak currencies, domestic economic growth, and low savings
DStrong currencies and domestic economic growth only
Lời giải
Các thách thức về thặng dư toàn cầu không bền vững đã là kết quả của các yếu tố sau: Các nước xuất khẩu như Trung Quốc và Nhật Bản đã có các đồng tiền yếu, dẫn đến giá trị đồng tiền của họ giảm so với các đồng tiền mạnh như USD. Điều này đã tạo điều kiện cho sự tăng trưởng kinh tế trong nước và giúp họ tích lũy được nhiều tiền. Các nước xuất khẩu này đã sử dụng các khoản tiền này để đầu tư vào các tài sản như trái phiếu chính phủ và cổ phiếu, giúp tăng giá trị đồng tiền của họ. Tuy nhiên, các nước nhập khẩu như Mỹ đã phải vay tiền từ các nước xuất khẩu này để trang trải thâm hụt thương mại của họ. Điều này đã tạo ra các thách thức về thặng dư toàn cầu không bền vững.
Mở trang câu hỏi này →
ARise in transportation costs
BRise in fuel costs
CRise in merchandise trade costs
DRise in security costs
Lời giải
Sau vụ tấn công khủng bố 9/11, chi phí cho các nhà xuất khẩu Mỹ đã tăng lên. Một trong những yếu tố chính là gì? Vụ tấn công khủng bố đã gây ra sự bất ổn và lo ngại về an ninh, dẫn đến việc tăng chi phí cho các biện pháp an ninh. Các công ty xuất khẩu Mỹ phải chi trả cho việc tăng cường an ninh, bao gồm chi phí cho nhân viên an ninh, thiết bị an ninh và các biện pháp khác để bảo vệ hàng hóa và nhân viên. Điều này đã làm tăng chi phí cho các nhà xuất khẩu Mỹ và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của họ trên thị trường quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
8The major benefits of trade include:4 lựa chọn
AReduction in transportation cost
BIncreases in incomes and employment
CAdvances in technical methods
Db and c
Lời giải
Các lợi ích chính của thương mại bao gồm giảm chi phí vận chuyển, tăng thu nhập và việc làm, cũng như tiến bộ trong phương pháp kỹ thuật. Thương mại giúp giảm chi phí vận chuyển bằng cách tận dụng lợi thế so sánh và tăng cường cạnh tranh. Điều này dẫn đến việc sản xuất và phân phối hàng hóa trở nên hiệu quả hơn. Ngoài ra, thương mại cũng giúp tăng thu nhập và việc làm bằng cách tạo ra cơ hội kinh doanh mới và mở rộng thị trường. Điều này giúp tăng cường khả năng cạnh tranh và tạo ra việc làm mới. Cuối cùng, thương mại cũng giúp tiến bộ trong phương pháp kỹ thuật bằng cách khuyến khích đổi mới và đầu tư vào công nghệ.
Mở trang câu hỏi này →
9Faster growth in emerging economies:4 lựa chọn
AHas resulted in higher inflation
BHas reduced globalization efforts
CHas put pressure on the supply of raw materials
DHas reduced global imbalances
Lời giải
Tăng trưởng nhanh chóng trong các nền kinh tế mới nổi đã đặt áp lực lên nguồn cung nguyên liệu thô. Điều này là do nhu cầu về nguyên liệu thô tăng cao hơn, dẫn đến sự khan hiếm và tăng giá. Các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil đang tăng trưởng nhanh chóng và đòi hỏi nhiều nguyên liệu thô hơn để đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng. Điều này đã gây ra sự cạnh tranh gay gắt về nguồn cung nguyên liệu thô, dẫn đến giá cả tăng cao hơn. Ngoài ra, sự tăng trưởng nhanh chóng trong các nền kinh tế mới nổi cũng đã dẫn đến sự gia tăng nhu cầu về năng lượng, dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng về giá dầu và khí đốt. Vì vậy, tăng trưởng nhanh chóng trong các nền kinh tế mới nổi đã đặt áp lực lên nguồn cung nguyên liệu thô và dẫn đến sự tăng giá.
Mở trang câu hỏi này →
ATrade in soybeans
BIncreasing manufactured goods' exports
CIncreasing the share of exports by small and medium-sized businesses
DAll of the above
Lời giải
Để cải thiện thặng dư thương mại của Mỹ, cần xem xét các yếu tố khác nhau. Đầu tiên, thương mại đậu nành có thể đóng góp vào việc cải thiện thặng dư thương mại, nhưng điều này phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu và giá cả. Thứ hai, tăng xuất khẩu hàng hóa chế tạo có thể giúp cải thiện thặng dư thương mại, nhưng điều này đòi hỏi sự đầu tư và phát triển công nghệ. Cuối cùng, tăng tỷ trọng xuất khẩu của các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể mang lại lợi ích, vì các doanh nghiệp này thường có khả năng thích ứng và sáng tạo cao hơn.
Mở trang câu hỏi này →
A$6.21 (trillion), $4.26 (trillion)
B$6.21 (trillion), $3.28 (trillion)
C$8.91 (trillion), $4.26 (trillion)
D$8.91 (trillion), $2.12 (trillion)
Lời giải
Năm 2004, giá trị xuất khẩu hàng hóa thế giới so với dịch vụ là như thế nào? Giá trị xuất khẩu hàng hóa thế giới năm 2004 là 8,91 nghìn tỷ USD, trong khi giá trị xuất khẩu dịch vụ là 2,12 nghìn tỷ USD. Điều này cho thấy xuất khẩu hàng hóa vẫn chiếm ưu thế so với xuất khẩu dịch vụ. Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu dịch vụ đang tăng trưởng nhanh chóng và có thể sẽ vượt qua xuất khẩu hàng hóa trong tương lai. Việc này có thể được giải thích bởi sự gia tăng của thương mại dịch vụ, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và dịch vụ tài chính.
Mở trang câu hỏi này →