SDN301m - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 7 / 10

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 73 – 84 trong 109 câu
ATwo Factor Authentication
BSingle Sign On
CMulti-factor Authentication
DPassword
Lời giải
Đăng nhập một lần và truy cập vào nhiều hệ thống liên quan khác nhau mà không cần phải đăng nhập lại được gọi là Single Sign On (SSO). Đây là một tính năng an toàn giúp người dùng không phải nhớ nhiều mật khẩu khác nhau cho mỗi hệ thống. Khi sử dụng SSO, người dùng chỉ cần đăng nhập một lần vào hệ thống chính, sau đó họ có thể truy cập vào các hệ thống khác mà không cần phải đăng nhập lại. Điều này giúp tăng cường sự tiện lợi và giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý mật khẩu.
Mở trang câu hỏi này →
Ayes, through the debugger module
Byes, through the assert module
Cyes, through the console module
Dno
Lời giải
Có thể viết thử nghiệm trong Node.js mà không cần thư viện bên ngoài hay không? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các module có sẵn trong Node.js. Module assert là một trong những module được sử dụng để kiểm tra các giá trị trong Node.js. Module này cung cấp các hàm để kiểm tra các giá trị, chẳng hạn như assert.equal(), assert.notEqual(), assert.strictEqual(), v.v. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng module console để in ra các thông tin về thử nghiệm. Tuy nhiên, module debugger không được sử dụng để viết thử nghiệm. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là có thể viết thử nghiệm trong Node.js mà không cần thư viện bên ngoài.
Mở trang câu hỏi này →
Atype in the mongo shell.
Brsor
Cit
Dnext
Enone of the mentioned
Lời giải
Để lặp lại con trỏ và trả về nhiều tài liệu hơn, bạn cần sử dụng lệnh 'next()' trong MongoDB. Lệnh này cho phép bạn di chuyển đến tài liệu tiếp theo trong một bộ dữ liệu. Ví dụ, khi bạn đang sử dụng lệnh 'find()' để tìm kiếm tài liệu trong một bộ dữ liệu, lệnh 'next()' sẽ giúp bạn lặp lại con trỏ và trả về tài liệu tiếp theo. Điều này rất hữu ích khi bạn cần xử lý nhiều tài liệu trong một bộ dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
APin
BPublic Key Infrastructure
CPassword
DBiometrics
Lời giải
Chứng thực là một quá trình xác minh danh tính của một cá nhân hoặc thiết bị. Có nhiều hình thức chứng thực khác nhau, nhưng hình thức phổ biến nhất là sử dụng mật khẩu. Mật khẩu là một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của một người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống truy cập, như hệ thống mạng, hệ thống tài khoản ngân hàng và các ứng dụng di động. Mật khẩu có thể được tạo bằng cách sử dụng các ký tự, số và ký tự đặc biệt, và nó thường được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh như mã hóa và bảo vệ bằng mật khẩu.
Mở trang câu hỏi này →
Anode install express
Binstall express
CSnpm install express
DAll the answers are wrong
Lời giải
Để cài đặt module Node.js Express, bạn cần sử dụng lệnh npm (Node Package Manager). Lệnh npm install express sẽ giúp bạn cài đặt module Express và tất cả các phụ thuộc cần thiết. Lệnh này thường được sử dụng trong môi trường Node.js.
Mở trang câu hỏi này →
Anpm --version
Bnpm ver
Cnpm help
Dall the answers are wrong
Lời giải
Để kiểm tra phiên bản hiện tại của NPM, bạn có thể sử dụng lệnh 'npm --version'. Lệnh này sẽ hiển thị phiên bản hiện tại của NPM đang được sử dụng trên hệ thống của bạn. Điều này rất hữu ích khi bạn cần biết phiên bản NPM để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng phiên bản tương thích với các dự án hoặc ứng dụng của mình. Ngoài ra, lệnh này cũng giúp bạn cập nhật phiên bản NPM lên phiên bản mới nhất nếu cần thiết. Để sử dụng lệnh này, bạn chỉ cần mở terminal hoặc command prompt và nhập 'npm --version'. Sau đó, hệ thống sẽ hiển thị phiên bản NPM hiện tại.
Mở trang câu hỏi này →
Apath.normalize(Aesttest1//2slashes/1slash/tab/.')
Bfs.normalize(/test/test1//2slashes/1slash/tab/.')
Cos.normalize('/test/test1//2slashes/1slash/tab/.')
DAll the answers are wrong
Lời giải
Để lấy được một đường dẫn được normalize, bạn cần sử dụng hàm os.path.normpath(). Hàm này sẽ loại bỏ các ký tự không cần thiết trong đường dẫn, giúp đường dẫn trở nên dễ đọc và dễ sử dụng hơn. Ví dụ, nếu bạn có một đường dẫn như '/test/test1//2slashes/1slash/tab/.', hàm os.path.normpath() sẽ trả về '/test/test1/2 slashes/1slash/tab'. Điều này giúp đảm bảo rằng đường dẫn luôn được biểu diễn một cách nhất quán và dễ đọc.
Mở trang câu hỏi này →
AfindOne()
BfindOne1()
CctOne()
Dfind()
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về khái niệm projection trong MongoDB. Projection là một cách để chỉ định các trường dữ liệu mà chúng ta muốn lấy ra từ một truy vấn. Trong MongoDB, hàm find() thường được sử dụng để thực hiện các truy vấn tìm kiếm dữ liệu. Tuy nhiên, hàm find() không chỉ được sử dụng để tìm kiếm dữ liệu mà còn có thể được sử dụng để thực hiện các truy vấn phức tạp hơn, bao gồm cả việc chỉ định các trường dữ liệu mà chúng ta muốn lấy ra. Vì vậy, trong trường hợp này, hàm find() là hàm thứ hai được sử dụng để thực hiện một truy vấn projection.
Mở trang câu hỏi này →
MongoDB stores all documents in4 lựa chọn
ATables
BCollections
CRows
DAll of the mentioned
Lời giải
MongoDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL, nó lưu trữ dữ liệu dưới dạng các tài liệu (documents) thay vì các bảng (tables) như trong cơ sở dữ liệu quan hệ. Mỗi tài liệu trong MongoDB có thể có cấu trúc khác nhau và có thể chứa nhiều loại dữ liệu khác nhau. Các tài liệu trong MongoDB được lưu trữ trong các tập hợp (collections), mỗi tập hợp có thể chứa nhiều tài liệu khác nhau. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "Collections".
Mở trang câu hỏi này →
Aa locally scoped object that provides information about the current node process
Ba global object that provides information about files
Ca global object that provides information about the database
Da global object that provides information about the current node process
Lời giải
Một đối tượng quy trình (process object) là một đối tượng được sử dụng trong Node.js để cung cấp thông tin về quy trình hiện tại đang chạy. Đối tượng này cung cấp các thuộc tính và phương thức để truy cập thông tin về quy trình, chẳng hạn như ID quy trình, tên quy trình, thời gian bắt đầu và kết thúc, v.v. Đối tượng quy trình đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và theo dõi quy trình trong Node.js. Nó cho phép các nhà phát triển có thể theo dõi và quản lý quy trình của ứng dụng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AEvent names must be camelCase strings
BThe emit method allows a arbitrary set of arguments to be passed to the listener functions
CAny values returned by the listeners for an emitted events are ignored
DWhen an event emitter object emits an event, all of the functions attached to that specific event are called synchronously
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định câu nào về event emitters là sai. Câu 1 nói rằng tên sự kiện phải là chuỗi camelCase, điều này đúng vì trong Node.js, tên sự kiện thường được viết theo quy tắc camelCase. Câu 2 cho biết phương thức emit cho phép truyền một tập hợp các giá trị tùy ý cho các hàm lắng nghe, điều này cũng đúng vì hàm emit có thể nhận nhiều tham số. Câu 3 nói rằng bất kỳ giá trị nào được trả về bởi các hàm lắng nghe cho một sự kiện được phát ra đều bị bỏ qua, điều này đúng vì Node.js không hỗ trợ trả về giá trị từ các hàm lắng nghe. Câu 4 nói rằng khi một đối tượng event emitter phát ra một sự kiện, tất cả các hàm được gắn vào sự kiện đó đều được gọi đồng bộ, điều này sai vì các hàm lắng nghe được gọi theo thứ tự và không đồng bộ.
Mở trang câu hỏi này →
Đề bài
app.post('/process', function(req, res){
  var data = ''; if(req.xhr){
    data += 'One'; if(req.body.name){
      data += 'Two'; res.send(data);
AOne
BTwo
COneTwo
DAll of these
Lời giải
Khi bạn gửi yêu cầu AJAX POST đến đường dẫn '/process' với dữ liệu {name: 'john'} và một hàm callback, thì câu trả lời từ server sẽ là gì?
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 109 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.