SDN301m - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 4 / 10

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 37 – 48 trong 109 câu
ASQL
BJSON
CDocument databases
DAll of the mentioned AURIS eT Dee BOISE yt Ab Spey ener ee ere see mk cee ssc inet nye TIDE LTE I oe te eo tad Fae PDs Ee Shah ont
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn loại cơ sở dữ liệu NoSQL. Cơ sở dữ liệu NoSQL là một loại cơ sở dữ liệu không sử dụng ngôn ngữ truy vấn SQL để lưu trữ và truy vấn dữ liệu. Thay vào đó, nó sử dụng các mô hình dữ liệu khác nhau như cơ sở dữ liệu tài liệu, cơ sở dữ liệu khóa-giá trị, cơ sở dữ liệu đồ họa và cơ sở dữ liệu phân tán. Trong các lựa chọn trên, cơ sở dữ liệu tài liệu là một loại cơ sở dữ liệu NoSQL phổ biến, nơi dữ liệu được lưu trữ dưới dạng tài liệu JSON hoặc XML. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Document databases".
Mở trang câu hỏi này →
Đề bài
console.log(person);
AJohn
BUndefined
CJohn}
DPaipetap tithe tn EGS MS he PASAT ed ths
Lời giải
Mã nguồn này sẽ in ra màn hình 'John' vì trong file 'person.js', chúng ta đã export một chuỗi 'John'. Sau đó, trong file 'index.js', chúng ta đã import chuỗi này và sử dụng console.log() để in ra màn hình. Vì vậy, kết quả sẽ là 'John'.
Mở trang câu hỏi này →
Areq.data
Bapp.locals
Capp.params
DAll the answers are correct
Lời giải
Khi sử dụng route parameters trong Express.js, các giá trị được bắt được sẽ được lưu trữ ở các vị trí khác nhau. Trong trường hợp này, chúng ta cần xác định nơi lưu trữ các giá trị này.
Mở trang câu hỏi này →
Awhat does a release incrementing the third number in an npm version string communicate to users about the release changes?
BChanges are not backwards compatible
CChanges might not be backward compatible and might break existing code
DChanges are just bug fixes and no new features were added
EChanges will add new functionality but will not break any existing code
Lời giải
Theo quy tắcSemantic Versioning, khi phiên bản tăng lên trong số thứ ba của một chuỗi phiên bản npm, nó sẽ thông báo cho người dùng về những thay đổi trong phiên bản. Điều này có nghĩa là phiên bản mới có thể không tương thích ngược và có thể phá vỡ mã nguồn hiện có. Ví dụ, nếu phiên bản trước đó là 1.2.3 và phiên bản mới là 1.2.4, điều đó có nghĩa là có một số thay đổi trong phiên bản mới mà có thể không tương thích với phiên bản trước đó. Điều này có thể xảy ra khi có một số thay đổi trong mã nguồn mà không tương thích với phiên bản trước đó. Vì vậy, người dùng cần phải kiểm tra lại mã nguồn của mình để đảm bảo rằng nó tương thích với phiên bản mới.
Mở trang câu hỏi này →
AAsynchronous
BSynchronous
CBoth of the above
DAll the answers are wrong
Lời giải
Node.js API hoạt động dựa trên nguyên tắc Asynchronous, nghĩa là nó không chờ đợi kết quả của một hành động trước khi thực hiện hành động tiếp theo. Điều này cho phép Node.js xử lý nhiều yêu cầu đồng thời, tăng hiệu suất và khả năng mở rộng. Asynchronous là một trong những tính năng quan trọng nhất của Node.js, giúp nó trở thành một nền tảng phát triển ứng dụng web mạnh mẽ và linh hoạt. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng có thể xử lý nhiều yêu cầu đồng thời, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng cường trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, Asynchronous cũng giúp giảm thiểu tài nguyên hệ thống, vì nó không cần phải giữ lại các tài nguyên cho mỗi yêu cầu riêng lẻ.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
CCan be true or false
DCan not say
Lời giải
Khi chúng ta muốn loại bỏ tất cả các callback, chúng ta có thể sử dụng playersRef_off. Điều này có nghĩa là chúng ta có thể loại bỏ tất cả các callback đã được gắn vào tham chiếu playersRef. Điều này thường được sử dụng khi chúng ta muốn xóa tất cả các callback đã được gắn vào tham chiếu này. Ví dụ, nếu chúng ta đã gắn một callback vào tham chiếu playersRef để cập nhật trạng thái của các player, thì chúng ta có thể sử dụng playersRef_off để loại bỏ callback này và ngăn chặn nó được thực thi khi chúng ta cập nhật trạng thái của các player. Điều này giúp chúng ta có thể kiểm soát và quản lý các callback một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
A_id
Bid
Cid_
Dnone of the mentioned
Lời giải
Trong MongoDB, khi lưu trữ dữ liệu vào một collection, mỗi bản ghi (document) đều cần có một khóa duy nhất để xác định. Khóa này được gọi là khóa phân biệt (unique key). Trong các lựa chọn đã cho, khóa được sử dụng để chỉ định tính duy nhất trong collection là '_id'. Khóa '_id' được tạo tự động khi tạo một bản ghi mới và có thể được sử dụng để tìm kiếm, cập nhật hoặc xóa dữ liệu. Ngoài ra, khóa '_id' cũng được sử dụng để xác định tính duy nhất của mỗi bản ghi trong collection.
Mở trang câu hỏi này →
Awhile (var i = 1; i <= 25; i++) db.testData.insert( {x:i})
Bfor (var i = 1; i <= 25; i++) db.testData.insert( { x:i})
Cfor (var i= 1; 1 <= 25; i++) db.testData.inserts( {x:i})
DNone of the mentioned
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp nào sẽ tạo ra tập dữ liệu testData một cách ngầm định. Các lựa chọn bao gồm bốn phương pháp khác nhau. Phương pháp 1 sử dụng vòng lặp while, phương pháp 2 sử dụng vòng lặp for, phương pháp 3 cũng sử dụng vòng lặp for nhưng với điều kiện sai và phương pháp 4 không có phương pháp nào phù hợp. Để tạo ra tập dữ liệu testData, chúng ta cần sử dụng phương pháp 2, vì nó sử dụng vòng lặp for và điều kiện đúng để tạo ra 25 bản ghi trong tập dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe forked process shares the event loop with the parent process
BA new VM instance is created and the two VM instances will be shared between the forked process and the parent process.
CThe forked process will have its own VM instance.
DThe forked process shares the same VM thread with the parent process
Lời giải
Khi chạy mã lệnh require('child_process').fork('script.js'), chúng ta đang tạo một tiến trình con (child process) từ một tiến trình cha (parent process). Trong Node.js, khi tạo một tiến trình con bằng cách sử dụng hàm fork(), Node.js sẽ tạo một bản sao hoàn toàn của tiến trình cha, bao gồm cả bộ nhớ và các biến. Điều này có nghĩa là tiến trình con sẽ có một bộ nhớ và các biến riêng biệt, độc lập với tiến trình cha. Ngoài ra, tiến trình con cũng sẽ có một luồng thực thi (execution context) riêng biệt, độc lập với tiến trình cha. Điều này cho phép tiến trình con thực thi mã lệnh độc lập với tiến trình cha mà không ảnh hưởng đến tiến trình cha.
Mở trang câu hỏi này →
Apop()
Bkey0
CuniqueQ
DpushQ
Lời giải
Phương pháp này sẽ tạo một id duy nhất khi dữ liệu được đẩy vào. Khi dữ liệu được thêm vào danh sách, phương pháp sẽ tự động tạo một id duy nhất cho mỗi phần tử. Điều này giúp dễ dàng quản lý và theo dõi các phần tử trong danh sách. Ví dụ, khi sử dụng phương pháp này, bạn có thể dễ dàng xác định vị trí của một phần tử cụ thể trong danh sách dựa trên id của nó. Phương pháp này thường được sử dụng trong các ứng dụng cần quản lý và theo dõi dữ liệu một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AEvery Node process runs in a single thread, and all the I/O work is run in that same thread
BEvery Node process gets four threads that it can share between its JavaScript VM and the event loop
CThe event loop Is single-threaded, but a JavaScript VM can use multiple threads
DJavaScript execution in Node js is single-threaded, but I/O operations are executed using multiple threads
Lời giải
Node.js là một môi trường chạy JavaScript được thiết kế cho các ứng dụng web và mạng. Nó sử dụng một mô hình đa luồng (multi-threading) để xử lý các yêu cầu I/O (Input/Output) đồng thời. Điều này có nghĩa là mặc dù Node.js chạy trong một luồng duy nhất (single-threaded), nhưng nó có thể xử lý nhiều yêu cầu I/O khác nhau một cách đồng thời. Điều này giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu thời gian chờ đợi. Mô hình này được thực hiện thông qua sự giúp đỡ của một vòng lặp (event loop) và một thư viện (libuv) để quản lý các yêu cầu I/O. Vì vậy, câu trả lời đúng là "JavaScript execution in Node js is single-threaded, but I/O operations are executed using multiple threads".
Mở trang câu hỏi này →
ANodeEvent
BEvents
CEvent
DEventEmitter
Lời giải
Để tạo và sử dụng các sự kiện tùy chỉnh trong Node.js, bạn cần sử dụng lớp Event. Tuy nhiên, lớp Event không được sử dụng rộng rãi trong thực tế. Thay vào đó, lớp EventEmitter được sử dụng phổ biến hơn. Lớp EventEmitter cung cấp các phương thức để tạo và phát các sự kiện, cũng như để đăng ký và hủy đăng ký các sự kiện. Nó cho phép bạn tạo các sự kiện tùy chỉnh và quản lý chúng một cách linh hoạt.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 109 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.