SDN301m - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 2 / 10

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 13 – 24 trong 109 câu
A2
B3
C5 Toten Oh HUES fa Ady a SOL aa VPN Tae Meannene sot any paere: acne
Lời giải
Firebase Database Rule có hai loại chính. Loại đầu tiên là Rule cơ bản, cho phép bạn kiểm soát quyền truy cập vào dữ liệu của ứng dụng. Bạn có thể thiết lập các quy tắc để cho phép hoặc chặn truy cập vào dữ liệu dựa trên các điều kiện như ID người dùng, địa điểm, v.v. Loại thứ hai là Rule nâng cao, cho phép bạn thiết lập các quy tắc phức tạp hơn để kiểm soát quyền truy cập vào dữ liệu. Ví dụ, bạn có thể thiết lập các quy tắc để cho phép truy cập vào dữ liệu chỉ khi người dùng đã đăng nhập và có quyền truy cập phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AAuthentication
BAPIs
CDebugging
DScaffolding
Lời giải
Scaffolding cho phép chúng ta dễ dàng tạo một khung xương cho một ứng dụng web. Nó cung cấp một cấu trúc cơ bản cho ứng dụng, bao gồm các file và thư mục cần thiết để bắt đầu phát triển. Scaffolding giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để tạo một ứng dụng web mới, đồng thời cũng giúp đảm bảo rằng ứng dụng được xây dựng theo các tiêu chuẩn và quy trình nhất quán.
Mở trang câu hỏi này →
Aauthentication
Bauthorization
Caccounting
Dauditing
Lời giải
Quá trình xác định một cá nhân được gọi là xác thực. Xác thực là quá trình xác minh danh tính của một cá nhân hoặc thiết bị để đảm bảo rằng họ có quyền truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên cụ thể. Quá trình này thường bao gồm việc nhập thông tin xác thực, chẳng hạn như tên người dùng và mật khẩu, và sau đó so sánh nó với thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Nếu thông tin xác thực khớp, cá nhân hoặc thiết bị sẽ được xác thực và có thể truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên.
Mở trang câu hỏi này →
AThe open process approach
BThe model approach
CThe iPaaS approach
DAll the answers are wrong
Lời giải
Trong các chiến lược quản lý API, chiến lược nào chọn một mô hình của API RESTful và hỗ trợ việc thích nghi của mô hình đó với các yêu cầu về giao diện cụ thể của dự án?
Mở trang câu hỏi này →
Adb.findQ.count
Bdb.findQ.countQ
Cdb.find.count()
Ddb.find.count TATE ee ote UO By banal See i WHEN GE Ma Ba! Tosa dhe ee ny
Lời giải
Để trả về số lượng bản ghi được lưu trữ trong một collection, chúng ta cần sử dụng phương thức count() của phương thức find() trong MongoDB. Phương thức này sẽ trả về số lượng bản ghi được tìm thấy trong collection. Ví dụ, nếu chúng ta muốn tìm số lượng bản ghi trong collection 'users', chúng ta có thể sử dụng lệnh sau: db.users.find().count().
Mở trang câu hỏi này →
You have to read a large text file6 lựa chọn
Areplace some words in it
Band write it back to a new file. You know that the memory on your target system is limited. What should you do?
CUse regular expressions directly on the file
DUse Promises and async/await to offload the task to libuv
ECopy the file into a database and perform the operations there
FUse readline together with streams to read and transform and write the file contents line by line ro NEE a She ote pole eniet Dee ut lau
Lời giải
Khi bạn cần đọc một tệp văn bản lớn nhưng hệ thống mục tiêu của bạn có bộ nhớ hạn chế, bạn nên chọn cách thức xử lý tệp đó một cách hiệu quả. Một trong những cách tốt nhất là sao chép tệp vào cơ sở dữ liệu và thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu trong đó. Điều này cho phép bạn tận dụng sức mạnh của cơ sở dữ liệu trong việc xử lý dữ liệu lớn mà không cần phải lưu trữ toàn bộ tệp vào bộ nhớ. Ngoài ra, cách thức này cũng giúp bạn dễ dàng quản lý và bảo trì dữ liệu, cũng như thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu một cách linh hoạt và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
CCan be true or false
DCan not say
Lời giải
Hàm limitToFirst() trong MongoDB trả về số lượng mục được chỉ định bắt đầu từ mục đầu tiên. Điều này có nghĩa là hàm sẽ trả về một mảng chứa các mục đầu tiên theo thứ tự được chỉ định. Ví dụ, nếu bạn gọi hàm limitToFirst(3), nó sẽ trả về 3 mục đầu tiên trong mảng. Hàm này thường được sử dụng để giới hạn số lượng dữ liệu được trả về trong một truy vấn.
Mở trang câu hỏi này →
A5228
B5229
C5230
D5231
Lời giải
FCM (Firebase Cloud Messaging) sử dụng các cổng để gửi và nhận tin nhắn. Các cổng thường được sử dụng bởi FCM bao gồm 5228, 5229 và 5230. Tuy nhiên, cổng 5231 không được sử dụng bởi FCM. Điều này có thể là do cổng này không được hỗ trợ hoặc không được sử dụng trong quá trình gửi và nhận tin nhắn của FCM. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là cổng 5231.
Mở trang câu hỏi này →
Afail
BdoesNotThrow
CdeepStrictEqual
DifError
Lời giải
Trong lập trình Node.js, khi sử dụng các callback, chúng ta thường gặp trường hợp cần kiểm tra lỗi. Để làm điều này, chúng ta có thể sử dụng phương thức assert.ifError() từ module assert. Phương thức này sẽ kiểm tra xem argument đầu tiên của callback có phải là lỗi hay không. Nếu là lỗi, thì phương thức này sẽ không throw ra lỗi, ngược lại, nếu không phải là lỗi, thì phương thức này sẽ throw ra lỗi. Điều này giúp chúng ta dễ dàng kiểm tra và xử lý lỗi trong các callback.
Mở trang câu hỏi này →
Asecurity token
Bdigital certificate
Cdigital signature
DPIN
Lời giải
Mật khẩu số bí mật được sử dụng để xác thực là một chuỗi số được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng và các ứng dụng khác. Mật khẩu số bí mật thường được gọi là PIN (Personal Identification Number). Nó được sử dụng để xác thực người dùng khi họ thực hiện các giao dịch hoặc truy cập vào tài khoản của mình. Ví dụ, khi bạn sử dụng thẻ tín dụng để mua hàng, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực giao dịch. Tương tự, khi bạn truy cập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực danh tính của mình. Mật khẩu số bí mật là một phương thức xác thực an toàn và hiệu quả để bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AAllows to set up middlewares to respond to HTTP Requests
BDefines a routing table which can work as per HTTP Method and URL
CDynamically render HTML Pages
DAll of the others
Lời giải
Express là một framework web nhẹ và linh hoạt cho Node.js. Nó cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những tính năng chính của Express là khả năng thiết lập các middleware để phản hồi các yêu cầu HTTP. Điều này cho phép bạn thực hiện các tác vụ như xác thực người dùng, kiểm tra quyền truy cập và xử lý dữ liệu trước khi nó được gửi đến người dùng. Ngoài ra, Express cũng định nghĩa một bảng định tuyến (routing table) có thể hoạt động theo phương thức HTTP và URL. Điều này cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web có khả năng tương tác với người dùng một cách linh hoạt. Cuối cùng, Express cũng cho phép bạn tạo ra các trang HTML được render động. Tóm lại, Express cung cấp các tính năng cốt lõi như khả năng thiết lập middleware, định nghĩa bảng định tuyến và render trang HTML được động.
Mở trang câu hỏi này →
What are the key features of Node.js?4 lựa chọn
AReal time Data intensive
BHighly scalable servers for Web Applications
CBuilds fast and scalable network Applications
DAll the answers are correct
Lời giải
Node.js là một nền tảng phát triển ứng dụng dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng. Một số tính năng chính của Node.js bao gồm khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực (real-time data intensive), khả năng tạo ra các máy chủ có khả năng mở rộng cao (highly scalable servers for Web Applications) và khả năng xây dựng các ứng dụng mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng (Builds fast and scalable network Applications). Tất cả các tính năng này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển khi xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới phức tạp.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 109 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.