CSI106 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 7 / 10

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 73 – 84 trong 110 câu
A0
B1
C1
D2
Lời giải
Khi thực hiện phép logic AND với hai bit, một bit có giá trị 1 và một bit có giá trị 0, kết quả sẽ là 0. Điều này là vì phép logic AND chỉ trả về giá trị 1 khi cả hai bit đều có giá trị 1. Nếu một trong hai bit có giá trị 0, thì kết quả của phép logic AND sẽ là 0. Trong trường hợp này, bit có giá trị 0 sẽ làm cho kết quả của phép logic AND là 0, bất kể giá trị của bit kia.
Mở trang câu hỏi này →
AArithmetic right shift
BArithmetic left shift
CLogical left shift
DNone of these above
Lời giải
Chọn đáp án đúng: 'Arithmetic right shift'. Khi thực hiện phép dịch phải (right shift) với số nguyên, nếu số đó là số âm thì dấu nhị phân của số đó sẽ được thay đổi. Điều này xảy ra vì trong máy tính, số âm được biểu diễn bằng cách sử dụng dấu nhị phân 2's complement. Khi thực hiện phép dịch phải, các bit được dịch ra khỏi dấu nhị phân 2's complement, dẫn đến thay đổi của dấu bit trái (leftmost) bit. Ví dụ, nếu số nguyên -8 được biểu diễn bằng 2's complement là 1000 0000, khi thực hiện phép dịch phải một bit, số đó sẽ trở thành 0100 0000, tức là số 8. Điều này cho thấy rằng phép dịch phải có thể thay đổi dấu bit trái (leftmost) bit của số nguyên âm. Ngược lại, phép dịch trái (left shift), phép dịch trái logic (logical left shift) và phép dịch phải logic (logical right shift) không thay đổi dấu bit trái (leftmost) bit của số nguyên.
Mở trang câu hỏi này →
Which is a unary operator?4 lựa chọn
AAND
BOR
CXOR
DNOT
Lời giải
Một toán tử đơn thức (unary operator) là toán tử chỉ tác động lên một biểu thức. Trong các lựa chọn trên, toán tử NOT là một ví dụ điển hình của toán tử đơn thức vì nó chỉ tác động lên một biểu thức. Ví dụ: NOT A, nơi NOT là toán tử đơn thức và A là biểu thức.
Mở trang câu hỏi này →
ABy following a predefined code table to determine the symbol
BBy mapping each bit to a corresponding word in a dictionary
CBy interpreting bits as colors in a display
DBy using random bit sequences to represent symbols
Lời giải
Một hệ thống máy tính giải thích một chuỗi bit để đại diện cho một ký tự trong một phương pháp mã hóa ký tự bằng cách theo dõi một bảng mã định trước. Điều này có nghĩa là mỗi ký tự trong bảng mã được gán một mã bit cụ thể, giúp hệ thống máy tính hiểu được ký tự đó khi nhận được chuỗi bit tương ứng. Ví dụ, trong bảng mã ASCII, ký tự 'A' được đại diện bởi mã bit 01000001. Khi hệ thống máy tính nhận được chuỗi bit này, nó sẽ theo dõi bảng mã để xác định ký tự tương ứng. Điều này cho phép hệ thống máy tính xử lý và truyền tải dữ liệu văn bản một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
A0101
B1010
C0011
D1100
Lời giải
Trong thuật toán steganographic, nếu mỗi dấu phẩy trong tin nhắn mã hóa tương đương với số 0 và mỗi dấu chấm trong tin nhắn tương đương với số 1. Để xác định thông tin ẩn trong tin nhắn, chúng ta cần thay thế các dấu phẩy và chấm trong tin nhắn thành số 0 và 1 tương ứng. Tin nhắn gốc là: 'lam a human, a student. I studied hard, so I got a good score.' Sau khi thay thế, chúng ta có: 'lam a human a student. I studied hard so I got a good score.' Từ đó, chúng ta có thể thấy rằng các dấu chấm và dấu phẩy đã được thay thế thành số 1 và 0. Bây giờ, chúng ta cần tìm thông tin ẩn trong tin nhắn. Thông tin ẩn được tạo thành từ các số 0 và 1. Để tìm thông tin ẩn, chúng ta cần đọc các số 0 và 1 theo thứ tự từ trái sang phải. Thông tin ẩn trong tin nhắn là: 0101.
Mở trang câu hỏi này →
A45
B46
C47
D48
Lời giải
Khi sử dụng mã hóa khóa đối xứng cho giao tiếp dữ liệu giữa 10 máy chủ, số lượng khóa cần thiết để đảm bảo an toàn cho tất cả các giao dịch là gì?
Mở trang câu hỏi này →
AConfidentiality
BIntegrity
CAvailability
DNon-repudiation
Lời giải
Mục tiêu bảo mật này tập trung vào việc bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập hoặc tiết lộ không được phép. Confidentiality (Bảo mật thông tin) là một trong những nguyên tắc cơ bản của bảo mật thông tin, đảm bảo rằng dữ liệu chỉ được truy cập bởi những người được phép và không bị tiết lộ cho những người không được phép. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng như bảo mật dữ liệu cá nhân, bảo mật thông tin kinh doanh và bảo mật thông tin quốc gia. Mục tiêu này thường được thực hiện thông qua các biện pháp như mã hóa, kiểm soát truy cập và quản lý quyền truy cập.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C4
D5
Lời giải
Có hai nguyên tắc đạo đức cơ bản được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế, kinh doanh và xã hội. Nguyên tắc đầu tiên là nguyên tắc không làm hại (không gây hại cho người khác), còn nguyên tắc thứ hai là nguyên tắc làm tốt (làm cho người khác tốt hơn). Các nguyên tắc đạo đức khác có thể được áp dụng tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, nhưng hai nguyên tắc này là cơ bản và được sử dụng rộng rãi.
Mở trang câu hỏi này →
AInheritance
BEncapsulation
CPolymorphism
DAbstraction
Lời giải
Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), nguyên tắc Encapsulation khuyến khích việc bọc dữ liệu và các phương thức hoạt động trên dữ liệu vào một đơn vị duy nhất, được gọi là lớp (class). Nguyên tắc này giúp bảo vệ dữ liệu khỏi việc truy cập không được phép và cải thiện tính bảo mật của chương trình. Bằng cách bọc dữ liệu và phương thức vào một lớp, chúng ta có thể kiểm soát cách dữ liệu được sử dụng và truy cập, từ đó giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và tăng cường tính linh hoạt của chương trình.
Mở trang câu hỏi này →
APython
BProlog
CSQL
DJava
Lời giải
Một ngôn ngữ lập trình khai báo (declarative programming language) là một ngôn ngữ lập trình mà người lập trình không cần phải chỉ ra từng bước thực hiện để đạt được kết quả mong muốn. Thay vào đó, người lập trình sẽ chỉ cần khai báo những điều cần được thực hiện và ngôn ngữ lập trình sẽ tự động thực hiện chúng. Prolog là một ví dụ về ngôn ngữ lập trình khai báo. Nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Prolog cho phép người lập trình khai báo các quy tắc và các dữ liệu, sau đó ngôn ngữ lập trình sẽ tự động tìm kiếm các quy tắc và dữ liệu phù hợp để đạt được kết quả mong muốn. Điều này giúp cho việc lập trình trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AFunctions and data are separate entities with no direct relationship.
BFunctions operate directly on data passed to them as parameters.
CFunctions encapsulate both data and behavior.
DData and functions are globally shared without restrictions.
Lời giải
Trong mô hình thủ tục (procedural paradigm), dữ liệu và đơn vị chương trình (hàm) thường được liên kết theo cách nào?
Mở trang câu hỏi này →
AControlling the execution of a program
BPerforming arithmetic and logic operations
CManaging input and output operations
DStoring data and programs
Lời giải
Trong mô hình von Neumann, Bộ Logic và Thuật toán Số học (ALU) chủ yếu chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính số học và logic. ALU là một phần quan trọng của bộ xử lý trung tâm (CPU) và có nhiệm vụ thực hiện các phép tính cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia, so sánh, và các phép tính logic như AND, OR, NOT. Các phép tính này là nền tảng cho việc thực hiện các lệnh và chương trình trong máy tính. ALU nhận các đầu vào từ bộ nhớ và thực hiện các phép tính cần thiết, sau đó trả về kết quả cho bộ nhớ. Trong đó, các phép tính số học và logic là nhiệm vụ chính của ALU.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 110 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.