Cuối kỳ · SWT301 · Summer 2024

Ôn tập cuối kỳ SWT301 Summer 2024

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2024.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 3 / 3
Poor software characteristics are4 lựa chọn
AOnly Project risks
BOnly Product risks
CProject risks and Product risks
DProject risks or Product risks
Lời giải
Tính chất phần mềm không tốt thường bao gồm cả rủi ro dự án và rủi ro sản phẩm. Rủi ro dự án liên quan đến các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai dự án, chẳng hạn như vượt quá ngân sách, chậm tiến độ, hoặc không đáp ứng yêu cầu khách hàng. Rủi ro sản phẩm liên quan đến chất lượng của sản phẩm phần mềm, chẳng hạn như lỗi, không tương thích, hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Vì vậy, lựa chọn đúng là cả rủi ro dự án và rủi ro sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
Bug life cycle4 lựa chọn
AOpen, Assigned, Fixed, Closed
BOpen, Fixed, Assigned, Closed
CAssigned, Open, Closed, Fixed
DAssigned, Open, Fixed, Closed
Lời giải
Vòng đời của một lỗi (bug) thường được mô tả theo bốn trạng thái chính. Trước tiên, lỗi được mở (Open), khi đó nó được phát hiện và báo cáo. Sau đó, lỗi được gán (Assigned) cho một người phát triển để sửa chữa. Khi người phát triển đã sửa lỗi, trạng thái lỗi sẽ được chuyển sang sửa lỗi (Fixed). Cuối cùng, lỗi được đóng (Closed) khi người dùng xác nhận rằng lỗi đã được sửa chữa thành công. Việc quản lý vòng đời của lỗi giúp đảm bảo rằng lỗi được xử lý một cách hiệu quả và kịp thời.
Mở trang câu hỏi này →
AReviewer
BAuthor
CModerator
DAuditor
Lời giải
Người chịu trách nhiệm dẫn dắt quá trình xem xét tài liệu, lên kế hoạch cho quá trình xem xét, điều hành cuộc họp và theo dõi sau cuộc họp được gọi làModerator. Họ là người có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình xem xét diễn ra một cách hiệu quả và có kết quả tốt. Họ sẽ lên kế hoạch cho cuộc họp, mời các thành viên tham gia, điều hành cuộc họp và theo dõi tiến độ sau cuộc họp. Mục tiêu của họ là đảm bảo rằng tài liệu được xem xét một cách kỹ lưỡng và có kết quả tốt.
Mở trang câu hỏi này →
ARisks involved
BContractual requirements
CLegal requirements
DTest data
Lời giải
Số lượng thử nghiệm được thực hiện sẽ không phụ thuộc vào dữ liệu thử nghiệm. Điều này có nghĩa là dữ liệu thử nghiệm không phải là yếu tố quyết định số lượng thử nghiệm cần thực hiện. Các yếu tố khác như rủi ro liên quan, yêu cầu hợp đồng và yêu cầu pháp lý sẽ ảnh hưởng đến số lượng thử nghiệm. Ví dụ, nếu dự án có rủi ro cao, số lượng thử nghiệm sẽ tăng lên để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tương tự, nếu có yêu cầu hợp đồng hoặc pháp lý cụ thể, số lượng thử nghiệm cũng sẽ tăng lên để đáp ứng các yêu cầu đó. Tuy nhiên, dữ liệu thử nghiệm không phải là yếu tố quyết định số lượng thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
SSSR Impact Analysis helps to decide:4 lựa chọn
AHow much regression testing should be done.
BExit Criteria
CHow many more test cases need to be written
DDifferent Tools to perform Regression Testing
Lời giải
SSSR (Software System Safety and Reliability) Impact Analysis là một phương pháp giúp đánh giá tác động của thay đổi trong hệ thống phần mềm. Nó giúp xác định mức độ ảnh hưởng của thay đổi này đến các phần khác của hệ thống. Trong quá trình này, SSSR Impact Analysis giúp quyết định mức độ kiểm tra lặp lại (regression testing) cần thực hiện. Điều này bao gồm việc xác định số lượng kiểm tra lặp lại cần thực hiện để đảm bảo rằng hệ thống vẫn hoạt động đúng sau khi thay đổi. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "How much regression testing should be done."
Mở trang câu hỏi này →
ASystem integration
BFunctional testing
CNon-functional testing
DRequirements testing
Lời giải
Khi triển khai giải pháp ngân hàng trực tuyến, việc kiểm thử là một phần quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của hệ thống. Trong đó, có bốn loại kiểm thử được đề cập trong câu hỏi: kiểm thử tích hợp hệ thống, kiểm thử chức năng, kiểm thử không chức năng và kiểm thử yêu cầu. Kiểm thử chức năng là quá trình kiểm tra xem các tính năng của hệ thống có hoạt động đúng như mong đợi hay không, bao gồm cả việc kiểm tra các giao dịch, thanh toán và quản lý tài khoản. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống có thể xử lý các yêu cầu của khách hàng một cách chính xác và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AISO 9126
BISO 829
CISO 1012
DISO 1028
Lời giải
Chất lượng sản phẩm phần mềm được xác định bởi tiêu chuẩn ISO 9126. Tiêu chuẩn này cung cấp một mô hình để đánh giá chất lượng phần mềm dựa trên các yếu tố như tính khả dụng, tính ổn định, tính hiệu suất, tính bảo mật, tính dễ sử dụng và tính mở rộng. Mô hình này bao gồm 6 yếu tố chính và 20 tiêu chí phụ để đánh giá chất lượng phần mềm. ISO 9126 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp phần mềm để đánh giá và cải thiện chất lượng sản phẩm phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
ACode reviews
BCode inspections
CA coverage tool
DA test management tool
EAstatic analysis tool
Lời giải
Mã code không thể tiếp cận thường được phát hiện tốt nhất bằng cách sử dụng công cụ kiểm tra bao phủ. Công cụ kiểm tra bao phủ là một công cụ giúp xác định phần mã code nào đã được thực hiện trong quá trình kiểm thử. Nó giúp phát hiện ra các phần code không được thực hiện, bao gồm cả code không thể tiếp cận. Code không thể tiếp cận là code được viết nhưng không bao giờ được thực hiện trong quá trình chạy chương trình. Nó có thể do nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như vị trí code nằm ngoài phạm vi kiểm thử, hoặc code bị lỗi và không thể thực hiện được. Công cụ kiểm tra bao phủ giúp phát hiện ra code không thể tiếp cận và giúp nhà phát triển sửa lỗi và hoàn thiện code.
Mở trang câu hỏi này →
A(1) Performance
B(2) Record/Playback
CBoth of (1) and (2)
DNone of (1) nor (2)
Lời giải
Đáp án đúng: B. Kiểm thử hồi quy là chạy lại nhiều lần cùng một bộ ca kiểm thử sau mỗi lần phần mềm thay đổi, nên nó là ứng viên số một cho tự động hoá bằng công cụ ghi và phát lại (Record/Playback, còn gọi là capture-replay): thao tác của người kiểm thử được ghi thành kịch bản rồi phát lại tự động ở các phiên bản sau. Công cụ hiệu năng (1) phục vụ đo thời gian đáp ứng và khả năng chịu tải, không phải mục đích của hồi quy. Vì chỉ (2) đúng nên phương án gộp C và phương án phủ định D đều bị loại.
Mở trang câu hỏi này →
SSSR Fault Masking is4 lựa chọn
AError condition hiding another error condition
BCreating a test case which does not reveal a fault
CMasking a fault by developer
DMasking a fault by a tester
Lời giải
SSSR Fault Masking là một kỹ thuật trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, liên quan đến việc che giấu hoặc che đậy lỗi trong chương trình. Nói một cách đơn giản, SSSR Fault Masking là quá trình che giấu một lỗi khác một lỗi khác. Ví dụ, nếu một chương trình có lỗi về việc không thể kết nối đến cơ sở dữ liệu, một lỗi khác có thể được tạo ra để che giấu lỗi này. Điều này có thể giúp phát hiện ra lỗi khác, nhưng cũng có thể khiến việc phát hiện ra lỗi ban đầu trở nên khó khăn hơn. SSSR Fault Masking thường được sử dụng trong các trường hợp khi lỗi không thể được phát hiện bằng các phương pháp kiểm thử thông thường.
Mở trang câu hỏi này →
ATest case specification.
BTest design specification.
CTest procedure specification.
DTest results.
Lời giải
Kết quả mong đợi của một thử nghiệm được định nghĩa là những gì xảy ra khi một thử nghiệm được thực hiện. Nó là kết quả cuối cùng của quá trình thử nghiệm, bao gồm cả dữ liệu đầu vào và dữ liệu đầu ra. Kết quả của một thử nghiệm thường được thể hiện dưới dạng số liệu, hình ảnh hoặc các thông tin khác. Để xác định kết quả mong đợi của một thử nghiệm, người ta thường sử dụng các phương pháp như mô hình hóa, phân tích dữ liệu và đánh giá. Kết quả của một thử nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình. Nó cũng có thể được sử dụng để xác định nguyên nhân của một vấn đề và tìm ra giải pháp.
Mở trang câu hỏi này →
A9,10,11,22
B9,10,21,22
C10,11,21,22
D10,11,20,21
Lời giải
Vấn đề này yêu cầu chúng ta xác định tập hợp các giá trị biên (boundary values) trong một chương trình xác thực trường số. Chương trình xác thực trường số theo các quy tắc sau: giá trị nhỏ hơn 10 bị từ chối, giá trị nằm trong khoảng từ 10 đến 21 được chấp nhận, giá trị lớn hơn hoặc bằng 22 bị từ chối. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm tập hợp các giá trị biên bao gồm cả giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất và các giá trị quan trọng khác trong khoảng xác định. Trong trường hợp này, giá trị nhỏ nhất là 9, giá trị lớn nhất là 22 và các giá trị quan trọng khác là 10 và 21. Vì vậy, tập hợp các giá trị biên bao gồm cả 9, 10, 21 và 22.
Mở trang câu hỏi này →
AAsmall team to establish the best way to use the tool
BEveryone who may eventually have some use for the tool
CThe independent testing team
DThe vendor contractor to write the initial scripts
Lời giải
Khi mua một công cụ kiểm thử mới, nó nên được sử dụng đầu tiên bởi một nhóm nhỏ để thiết lập cách sử dụng tốt nhất công cụ đó. Điều này giúp nhóm nhỏ này có thể tìm hiểu và khám phá các tính năng của công cụ, từ đó họ có thể thiết lập các quy trình và thủ tục sử dụng công cụ một cách hiệu quả. Sau đó, họ có thể hướng dẫn và đào tạo các thành viên khác trong nhóm về cách sử dụng công cụ. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho cả nhóm, đồng thời đảm bảo rằng công cụ được sử dụng một cách hiệu quả và đúng mục đích.
Mở trang câu hỏi này →
AAlpha release
BBeta release
CTest release document
DBuild
Lời giải
SSS ae là một phiên bản rất sớm được thiết kế cho phân phối hạn chế đến một số khách hàng quan trọng và cho marketing để mục đích trình diễn. Đây là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển phần mềm, khi mà sản phẩm vẫn còn nhiều lỗi và chưa được hoàn thiện. Các phiên bản này thường được sử dụng để thu thập phản hồi từ khách hàng và để thử nghiệm các tính năng mới. Trong trường hợp này, SSS ae được mô tả là một phiên bản được thiết kế cho phân phối hạn chế, cho thấy nó không phải là một phiên bản hoàn chỉnh và đã được thử nghiệm kỹ lưỡng.
Mở trang câu hỏi này →
SSSR Test managers should not:5 lựa chọn
AReport on deviations from the project plan
BSign the system off for release
CRe-allocate resource to meet original plans
DRise incidents on faults that they have found
EProvide information for risk analysis and quality improvement
Lời giải
Trong quá trình kiểm tra hệ thống, người quản lý SSSR không nên báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện. Điều này có thể gây ra sự nhầm lẫn và làm chậm quá trình kiểm tra. Thay vào đó, họ nên tập trung vào việc báo cáo các vấn đề thực sự cần được giải quyết. Ngoài ra, việc báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện có thể làm giảm sự tin tưởng của khách hàng vào hệ thống và có thể gây ra sự chậm trễ trong việc phát hành hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AA dynamic analysis tool
BA test execution tool
CA debugging tool
DA test management tool
EA configuration management tool
Lời giải
Đáp án đúng: D. Công cụ quản lý kiểm thử (test management tool) là nơi lưu ca kiểm thử, lập lịch thực thi, ghi nhận sự cố phát hiện được và duy trì liên kết truy vết giữa yêu cầu - ca kiểm thử - kết quả. Đúng ba việc mà câu hỏi nêu. Công cụ phân tích động (A) theo dõi hành vi chương trình lúc chạy; công cụ thực thi kiểm thử (B) chỉ chạy kịch bản và so sánh kết quả; công cụ gỡ lỗi (C) hỗ trợ lập trình viên khoanh vùng lỗi; công cụ quản lý cấu hình (E) quản lý phiên bản và thay đổi của các hạng mục, không phụ trách lập lịch kiểm thử hay ghi nhận sự cố.
Mở trang câu hỏi này →
AIncident management tools
BRequirements management tools
CConfiguration management tools
DNone of the others
Lời giải
Công cụ quản lý yêu cầu là công cụ lưu trữ các tuyên bố về yêu cầu, kiểm tra tính nhất quán và cho phép ưu tiên các yêu cầu và cho phép các thử nghiệm riêng lẻ có thể theo dõi được đến các yêu cầu, chức năng và tính năng. Công cụ này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thống nhất và dễ dàng theo dõi trong suốt quá trình phát triển sản phẩm. Nó cũng giúp xác định và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất, từ đó giúp tối ưu hóa quá trình phát triển và giảm thiểu rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
ADuring test planning.
BDuring test analysis.
CDuring test execution.
DWhen evaluating exit criteria.
Lời giải
Khi thực hiện quản lý cấu hình, các thủ tục cần được triển khai vào giai đoạn đánh giá các tiêu chí kết thúc (exit criteria). Điều này giúp đảm bảo rằng toàn bộ quá trình kiểm thử đã được thực hiện một cách đầy đủ và chính xác. Trong giai đoạn này, các thủ tục quản lý cấu hình sẽ giúp xác định xem liệu các yêu cầu đã được đáp ứng hay chưa, và liệu các kết quả kiểm thử đã đạt được các tiêu chí kết thúc hay chưa. Việc triển khai các thủ tục quản lý cấu hình vào giai đoạn này cũng giúp giảm thiểu các rủi ro và đảm bảo rằng các kết quả kiểm thử được chính xác và đáng tin cậy.
Mở trang câu hỏi này →
Aii,iii,iv are correct and i is incorrect
Biii , i , iv is correct and ii is incorrect
Ci , iii , iv , ii is in correct
Dii is correct
Lời giải
Một số yếu tố thành công cho một cuộc đánh giá bao gồm: mỗi đánh giá không có một mục tiêu được định trước (i), các lỗi được tìm thấy được chào đón và được thể hiện một cách khách quan (ii), quản lý hỗ trợ một quá trình đánh giá tốt (iii) và có một trọng tâm vào việc học hỏi và cải tiến quy trình (iv). Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng quá trình đánh giá được thực hiện một cách hiệu quả và mang lại kết quả tích cực. Điều này giúp cho các cá nhân và tổ chức có thể học hỏi từ các lỗi và cải thiện quy trình của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AComponent testing
BFunctional testing
CSystem testing
DAcceptance testing
Lời giải
Sara, loại kiểm tra nào sau đây là một loại kiểm tra?
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây