public class EmailWorker : BackgroundService {
protected override async Task ExecuteAsync(CancellationToken stoppingToken){while(!stoppingToken.IsCancellationRequested){SendEmails();
await Task.Delay(60000, stoppingToken);}}}
What does this service do?
ASends emails every minute.
BSends emails once.
CLogs emails only.
DIgnores shutdown signals.
Lời giải
Dịch vụ EmailWorker được triển khai dựa trên lớp BackgroundService trong C#. Lớp này thực hiện việc gửi email một cách lặp đi lặp lại. Trong phương thức ExecuteAsync, dịch vụ này sẽ tiếp tục gửi email cho đến khi nhận được tín hiệu hủy bỏ. Trong mỗi vòng lặp, dịch vụ sẽ gọi phương thức SendEmails để gửi email và sau đó chờ 1 phút trước khi tiếp tục. Điều này cho thấy dịch vụ sẽ gửi email mỗi phút một lần.
BTo represent a database session and provide methods for querying and saving data.
CTo encrypt data.
DTo render UI components.
Lời giải
DbContext trong một ứng dụng Blazor Web App sử dụng Entity Framework Core là một lớp quan trọng giúp quản lý kết nối cơ sở dữ liệu và cung cấp các phương thức để truy vấn và lưu trữ dữ liệu. Nó đại diện cho một phiên làm việc với cơ sở dữ liệu, cho phép bạn thực hiện các hoạt động như thêm, sửa, xóa và tìm kiếm dữ liệu. DbContext cũng cung cấp các phương thức để quản lý các thay đổi dữ liệu, chẳng hạn như Add, Update và Delete. Ngoài ra, nó còn giúp bạn quản lý các mối quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu. Tóm lại, DbContext là một lớp quan trọng giúp bạn tương tác với cơ sở dữ liệu một cách hiệu quả và an toàn.
In an ASP.NET Core web app, how often is CustomerRepository created?
AOnce per application
BOnce per request
COnce per controller
DEvery time it's injected
Lời giải
Trong ASP.NET Core, khi bạn sử dụng phương thức AddScoped trong dịch vụ Dependency Injection, thì đối tượng được tạo ra sẽ được lưu giữ trong suốt vòng đời của yêu cầu HTTP. Điều này có nghĩa là đối tượng sẽ được tạo ra một lần khi ứng dụng nhận được yêu cầu HTTP đầu tiên và sẽ được sử dụng cho đến khi yêu cầu HTTP đó được hoàn tất. Sau đó, đối tượng sẽ được hủy bỏ và tái tạo lại khi ứng dụng nhận được yêu cầu HTTP tiếp theo. Vì vậy, trong trường hợp của bạn, đối tượng CustomerRepository sẽ được tạo ra một lần khi ứng dụng nhận được yêu cầu HTTP đầu tiên và sẽ được sử dụng cho đến khi yêu cầu HTTP đó được hoàn tất.
Model Binding trong Razor Pages là một tính năng cho phép ánh xạ dữ liệu từ yêu cầu HTTP đến các thuộc tính của PageModel. Điều này cho phép bạn dễ dàng lấy dữ liệu từ yêu cầu HTTP và sử dụng nó trong trang Razor Pages của mình. Ví dụ, nếu bạn có một trang Razor Pages với một form và bạn muốn lấy dữ liệu từ form đó, bạn có thể sử dụng Model Binding để ánh xạ dữ liệu từ form đến các thuộc tính của PageModel. Điều này giúp giảm thiểu mã code và làm cho trang Razor Pages của bạn trở nên dễ dàng hơn để quản lý.
BIt maps HTTP request data to controller action parameters
CIt must always use TempData
DIt cannot bind complex types
Lời giải
Model Binding trong ASP.NET là một tính năng giúp ánh xạ dữ liệu từ yêu cầu HTTP đến các tham số của hành động controller. Điều này cho phép bạn dễ dàng lấy dữ liệu từ các nguồn khác nhau như query string, form data, JSON, v.v. và ánh xạ nó vào các tham số của hành động controller. Ví dụ, nếu bạn có một hành động controller với tham số tên 'name', Model Binding sẽ ánh xạ giá trị của 'name' từ query string hoặc form data vào tham số 'name' của hành động controller. Điều này giúp giảm thiểu số lượng mã cần thiết để ánh xạ dữ liệu và làm cho mã của bạn trở nên dễ đọc và dễ bảo trì hơn.
DData is processed only after user refreshes the page.
Lời giải
Trong bối cảnh ứng dụng web thời gian thực, "thời gian thực" chủ yếu có nghĩa là gì? Đây là một khái niệm quan trọng trong việc xây dựng các ứng dụng web thời gian thực. Nói một cách đơn giản, "thời gian thực" có nghĩa là dữ liệu được cập nhật ngay lập tức và phản hồi từ máy chủ đến khách hàng cũng phải ngay lập tức. Điều này cho phép người dùng nhận được thông tin mới nhất và cập nhật ngay lập tức, mà không cần phải chờ đợi. Ví dụ, khi bạn gửi một tin nhắn trên ứng dụng thời gian thực, bạn sẽ nhận được phản hồi ngay lập tức, chứ không phải sau một khoảng thời gian chờ đợi. Điều này đòi hỏi các ứng dụng web phải có khả năng xử lý và phản hồi nhanh chóng, để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất.
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cấu trúc của một URL (Uniform Resource Locator). URL là một chuỗi ký tự dùng để xác định vị trí của một tài nguyên trên Internet. Cấu trúc của URL thường bao gồm các phần sau: protocol, domain, path, query và fragment. Trong đó, protocol là phần đầu tiên của URL, xác định giao thức sử dụng để truy cập tài nguyên.
BTo pause execution until an asynchronous operation completes.
CTo create a new thread.
DTo handle exceptions.
Lời giải
Từ khóa await trong C# được sử dụng để tạm dừng thực thi chương trình cho đến khi một hoạt động bất đồng bộ hoàn thành. Điều này giúp chương trình có thể tiếp tục thực thi các hoạt động khác trong khi chờ đợi kết quả của hoạt động bất đồng bộ. Khi sử dụng await, chương trình sẽ không bị đứng yên và chờ đợi kết quả của hoạt động bất đồng bộ, mà sẽ tiếp tục thực thi các hoạt động khác và khi kết quả của hoạt động bất đồng bộ sẵn sàng, chương trình sẽ tiếp tục thực thi từ điểm mà nó đã tạm dừng. Điều này giúp chương trình trở nên hiệu suất cao hơn và dễ dàng quản lý hơn.
if the model is valid after form submission? public IActionResult OnPost(){if(???){// process data}
return Page();}
AModel.Check()
BModelState.IsValid
CValidateModel()
DModel.IsValid()
Lời giải
Để kiểm tra xem mô hình (model) có hợp lệ sau khi submit form trong một phương thức xử lý Razor Page, bạn cần sử dụng phương thức ModelState.IsValid. Phương thức này sẽ kiểm tra xem tất cả các thuộc tính của mô hình có được nhập đúng hay không, và trả về giá trị boolean (true hoặc false) để chỉ ra mô hình có hợp lệ hay không. Nếu mô hình hợp lệ, bạn có thể thực hiện các hành động cần thiết. Ví dụ:
Lời giải
public IActionResult OnPost(){if(ModelState.IsValid){//
Để tạo một khách hàng UDP trong .NET, bạn cần sử dụng lớp UdpClient. Lớp này cung cấp các phương thức để gửi và nhận dữ liệu UDP. Bạn có thể sử dụng nó để tạo một ứng dụng UDP client đơn giản hoặc phức tạp hơn. Lớp UdpClient được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng mạng, chẳng hạn như trò chơi trực tuyến, ứng dụng truyền phát video và ứng dụng mạng xã hội.
Trong C#, lớp TaskScheduler đóng vai trò chính là quản lý việc sắp xếp các tác vụ (task) vào các luồng (thread). Lớp này chịu trách nhiệm đảm bảo rằng các tác vụ được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn. Khi bạn tạo một tác vụ mới, nó sẽ được thêm vào hàng đợi của TaskScheduler, và sau đó sẽ được thực hiện bởi một luồng thích hợp. Điều này giúp tránh được tình trạng xung đột giữa các tác vụ và đảm bảo rằng các tác vụ được thực hiện một cách đồng bộ. Ngoài ra, lớp TaskScheduler cũng cung cấp các phương thức để quản lý và điều khiển các tác vụ, chẳng hạn như hủy bỏ tác vụ, chờ đợi tác vụ hoàn thành, v.v.
Trong Razor Pages, một trang web được tạo thành từ các phần tử nhỏ hơn được gọi là các trang. Mỗi trang được định nghĩa bởi một lớp riêng biệt. Để định nghĩa một trang, chúng ta sử dụng một số thuộc tính đặc biệt trong Razor. Trong đó, thuộc tính '@page' được sử dụng để định nghĩa mô hình trang. Nó cho phép chúng ta chỉ định tên của trang và các thuộc tính khác mà trang đó có thể sử dụng.
Task Parallel Library (TPL) là một thư viện trong .NET Framework cho phép thực hiện các tác vụ song song và đồng bộ. Để sử dụng TPL, chúng ta cần sử dụng không gian tên System.Threading.Tasks. Không gian tên này cung cấp các lớp và phương thức để tạo và quản lý các tác vụ song song, chẳng hạn như Task, Parallel, ParallelOptions, v.v. Ngoài ra, không gian tên này cũng cung cấp các phương thức để đồng bộ các tác vụ, chẳng hạn như Wait, Result, v.v. Vì vậy, không gian tên System.Threading.Tasks là không gian tên mà Task Parallel Library (TPL) thuộc về.
Razor Pages sử dụng thư mục nào làm gốc cho routing mặc định? Khi tạo một ứng dụng Razor Pages mới, .NET Core sẽ tạo ra một số thư mục và file cơ bản. Trong đó, thư mục quan trọng là /Pages. Thư mục này chứa các file Razor Pages, mỗi file tương ứng với một trang web. Khi bạn tạo một file Razor Pages mới, .NET Core sẽ tự động tạo ra một đường dẫn routing cho nó. Đường dẫn này được xác định bởi tên file và tên phương thức trong file đó. Ví dụ, nếu bạn tạo một file Index.cshtml trong thư mục Pages, đường dẫn routing mặc định sẽ là /Pages/Index. Điều này cho phép bạn truy cập trang web dễ dàng thông qua đường dẫn này.