Chủ đề của SPM401 - Quản trị dự án an toàn thông tin

SPM401 - Phần 10: Các cơ chế bảo vệ

Khối cuối xét các cơ chế bảo vệ kỹ thuật. Kiểm soát truy cập được phân loại theo nhiều trục, trong đó nhóm không tuỳ ý có thể dựa trên vai trò hoặc dựa trên tác vụ. Trong kiểm soát truy cập theo mạng tinh thể, cột thuộc tính gắn với một đối tượng cụ thể như máy in là danh sách kiểm soát truy cập, còn hàng thuộc tính gắn với một chủ thể cụ thể như người dùng là bảng năng lực. Ba trụ xác thực là thứ người dùng biết, thứ người dùng có, và thứ vốn thuộc về bản thân người dùng vốn được đánh giá bằng sinh trắc học. Trong hệ Kerberos, thành phần cấp tấm vé nhận dạng cho máy khách khi có yêu cầu dịch vụ là dịch vụ cấp vé. Khối xét mật mã với các phương pháp thay thế và hoán vị, chữ ký số dùng cho mục tiêu chống chối bỏ, và tấn công kẻ đứng giữa. Sinh trắc học được so bằng tỉ lệ lỗi giao nhau cùng các tỉ lệ chấp nhận sai và từ chối sai.

10 câu hỏi100% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
Aconstrained
Bcontent-dependent
Cnondiscretionary
Ddiscretionary
ENone of the mentioned
Lời giải
Kiểm soát truy cập không tuỳ ý là nhóm có thể dựa trên vai trò hoặc dựa trên tác vụ. Kiểm soát tuỳ ý để chủ sở hữu tài nguyên tự quyết; kiểm soát ràng buộc và kiểm soát phụ thuộc nội dung là các trục phân loại khác, không phải trục vai trò hay tác vụ.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

10Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 10 trong 10 câu
Aconstrained
Bcontent-dependent
Cnondiscretionary
Ddiscretionary
ENone of the mentioned
Lời giải
Kiểm soát truy cập không tuỳ ý là nhóm có thể dựa trên vai trò hoặc dựa trên tác vụ. Kiểm soát tuỳ ý để chủ sở hữu tài nguyên tự quyết; kiểm soát ràng buộc và kiểm soát phụ thuộc nội dung là các trục phân loại khác, không phải trục vai trò hay tác vụ.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Sai vì lệch nhóm. Thứ vốn thuộc về bản thân người dùng và được đánh giá bằng sinh trắc học là trụ 'thứ người dùng LÀ', không phải trụ 'thứ người dùng CÓ'. Trụ 'có' là vật mang theo như thẻ từ hay khoá cứng.
Mở trang câu hỏi này →
ATicket Granting Service
BAuthentication Server
CAuthentication Client
DKey Distribution Center
ENone of the mentioned
Lời giải
⚠ TÔI NGHĨ KEY SAI. Thứ đóng vai 'giấy chứng minh' cấp cho máy khách khi yêu cầu dịch vụ trong Kerberos là Dịch vụ cấp vé (Ticket Granting Service) — chính nó phát tấm vé. Máy chủ xác thực chỉ xác minh danh tính ở bước đầu và cấp vé để đi lấy vé. Key chốt B; tôi nghiêng về A. Giữ key vì sinh viên bị chấm theo key, nhưng báo để rà lại.
Mở trang câu hỏi này →
ABlock cipher
BSecret key
CPKI
DDigital signature
ENone of the mentioned
Lời giải
Chữ ký số là cơ chế chống chối bỏ: nó gắn một thông điệp với khoá riêng mà chỉ người ký nắm, nên người ký không phủ nhận được. Mã khối và khoá bí mật phục vụ bảo mật; hạ tầng khoá công khai là bộ khung quản lý chứng thư, còn chữ ký số mới là cơ chế trực tiếp đạt mục tiêu này.
Mở trang câu hỏi này →
Aaccess control list
Bcapabilities table
Caccess matrix
Dsensitivity level
ENone of the mentioned
Lời giải
Trong kiểm soát truy cập theo mạng tinh thể, CỘT thuộc tính gắn với một đối tượng cụ thể như máy in là danh sách kiểm soát truy cập. Bảng năng lực là HÀNG, gắn với một chủ thể. Ma trận truy cập là cả bảng; mức nhạy cảm là một nhãn, không phải một cột.
Mở trang câu hỏi này →
APermutation
BVernam
CSubstitution
DMonoalphabetic
ENone of the mentioned
Lời giải
Phương pháp hoán vị sắp xếp lại vị trí các giá trị trong một khối để tạo bản mã. Phương pháp thay thế thì đổi giá trị chứ không đổi vị trí; Vernam là mã dòng dùng khoá một lần; đơn bảng là một dạng của phép thay thế.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Sai vì đảo hàng với cột. HÀNG thuộc tính gắn với một chủ thể cụ thể như người dùng là BẢNG NĂNG LỰC, không phải bảng hạn chế. Cột gắn với một đối tượng mới là danh sách kiểm soát truy cập.
Mở trang câu hỏi này →
Azombie-in-the-middle
Bsniff-in-the-middle
Cserver-in-the-middle
Dman-in-the-middle
ENone of the mentioned
Lời giải
Kẻ tấn công theo dõi gói tin trên mạng, sửa rồi chèn ngược vào là tấn công kẻ đứng giữa. Ba lựa chọn kia là các biến thể tên bịa ra để gây nhiễu.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Sai vì gọi nhầm tên. Phương pháp kiểm soát truy cập chính thức gán mức bảo mật cho tài sản thông tin nhằm giới hạn số người được tiếp cận là LƯỢC ĐỒ PHÂN LOẠI dữ liệu, không phải phân hạng.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse accept rate
BCrossover error rate
CFalse reject rate
DValid accept rate
ENone of the mentioned
Lời giải
Tỉ lệ lỗi giao nhau là thước đo thường dùng nhất để so sánh các công nghệ sinh trắc, vì nó gộp cả hai loại lỗi vào một con số tại điểm mà chúng bằng nhau. Tỉ lệ chấp nhận sai và từ chối sai chỉ nói một nửa câu chuyện; tỉ lệ chấp nhận đúng không phải thước đo lỗi.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.